Sơ đồ & phụ tùng KDPL5
Máy vặn vít dùng pin · 43 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021600341 | Miếng căn (φ6.5×0.5)Shim (φ6.5×0.5) | ||
| 2 | 30022000023 | Nam châm nhỏSmall Magnet | ||
| 3 | 30024000249 | Tấm chắn vỏ hộp sốGear Housing Baffle | ||
| 4 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 5 | 30021600201 | Long đenWasher | ||
| 6 | 30030200019 | ChặnRetainer | ||
| 7 | 30022100002 | Bạc thauOil-Retaining Bearing | ||
| 8 | 30023300051 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 9 | 30020100103 | Trục chính (40Cr/45)Drive Spindle (40Cr/45) | ||
| 10 | 30021600298 | Miếng căn BShim B | ||
| 11 | 30022000038 | Vòng chặnStopper Ring | ||
| 12 | 30029900173 | Con lăn dẫn hướngGuide Roller | ||
| 13 | 30029900228 | Đĩa có rãnh AFluted Disc A | ||
| 14 | 30020500187 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 15 | 30020500172 | Bánh răng vệ tinhSatellite Gear | ||
| 16 | 30022000050 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 17 | 30021600199 | Long đenWasher | ||
| 18 | 30021200078 | Vít đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Pan Head Screw 2.5×5 (with Washer) | ||
| 19 | 30015900007 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 20 | 30020500173 | Bánh răngGear | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 22 | 30019900259 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 22 | 30019902042 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | ||
| 23 | 30024500074 | Lò xoSpring | ||
| 24 | 30030200025 | Cụm bảng bo mạch (2.0Ah)Pcb Board Assembly (2.0Ah) | ||
| 24 | 30030200170 | Bo mạch (2.0Ah)Pcb Assembly (2.0Ah) | ||
| 25 | 30019900258 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | ||
| 25 | 30029902853 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | ||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 29 | 30021200079 | Vít tự ren đầu tròn ST2.6×10Pan Head Tapping Screw ST2.6×10 | ||
| 30 | 30009800012 | Bộ mũi vítScrewdriver Bit Set | ||
| 31 | 30020000026 | Ống lót giảmReducing Sleeve | ||
| 32 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30115400148 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 26, 27 | |
| T1 | 30415400097 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 26, 27 | |
| T1 | 30115400149 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 26, 27 | |
| T1 | 30215400116 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 26, 27 | |
| T1 | 30215400117 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | Gồm số: 26, 27 | |
| T1 | 30515400030 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 26, 27 | |
| T2 | 30005000093 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 20, 21 | |
| T3 | 30005000094 | Cụm ống lót trục chínhSpindle Sleeve Assembly | Gồm số: 7, 8 | |
| T4 | 30105000116 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 1, 2, 4-17, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

