Sơ đồ & phụ tùng KDQE120
Máy bơm hơi dùng pin · 29 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30030900060 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 2 | 30019901798 | NútButton | ||
| 3 | 30019901799 | Màn hình hiển thịDisplay Panel | ||
| 4 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 5 | 30119910044 | Nắp dưới (东成)Lower Cover (东成) | ||
| 5 | 30419900006 | Nắp dưới (DongCheng)Lower Cover (DongCheng) | ||
| 5 | 30219910033 | Nắp dưới (DCA)Lower Cover (DCA) | ||
| 5 | 30519900029 | Nắp dưới (DCK)Lower Cover (DCK) | ||
| 6 | 30119910045 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 6 | 30219910032 | Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green) | ||
| 6 | 30519900028 | Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red) | ||
| 7 | 30019901801 | Chụp đènLampshade | ||
| 8 | 30009801060 | Cụm các teCrankcase Assembly | ||
| 9 | 30019900990 | Phần tử làm kínSealing Element | ||
| 10 | 30009801061 | Lõi van lỗ thông hơiVent Valve Core | ||
| 11 | 30024500412 | Lò xo xảExhaust Spring | ||
| 12 | 30009801062 | Cụm ống tán đinh 3 ngảThree-Way Riveting Pipe Assembly | ||
| 13 | 30021100661 | Vít bake đầu tròn M3×6Cross Recessed Pan Head Screw M3×6 Cross Recessed Pan Head Screw M3×6 | ||
| 14 | 30029902492 | Kẹp tai vô cấpStepless Ear Clamp | ||
| 15 | 30019901802 | Ống mềm cao suRubber Hose | ||
| 16 | 30029902477 | Kẹp ống lò xoSpring Pipe Clamp | ||
| 17 | 30019901800 | NắpCover | ||
| 18 | 30029902478 | Kim biBall Needle | ||
| 19 | 30029902479 | Đầu phun gió nhựaPlastic Air Nozzle | ||
| 20 | 30029902480 | Đầu chuyểnAdaptor | ||
| 21 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 22 | PinBattery Pack | |||
| 23 | 30009801063 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 24 | 30021100660 | Vít bake đầu tròn M3×12Cross Recessed Pan Head Screw M3×12 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

