Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDQE550/6

Máy nén khí dùng pin không chổi than · 54 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDQE550/6 – sơ đồ 1 KDQE550/6 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100161 Vít bake đầu tròn M5×16Cross Recessed Pan Head Screw M5×16
2 30021600333 Long đen số 1 (6×16×1)1# Washer (6×16×1)
3 30019901967 Đệm chân đếFoot Pad
4 30029901223 Van bi xảDrain Ball Valve
5 30021100650 Vít bake đầu tròn M5×10Cross Recessed Pan Head Screw M5×10
6 30015200007 Vỏ động cơ trái (đen)Left Motor Housing (Black)
7 30021200015 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×23Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×23
8 30029902333 Ống mềm kim loại (loại dài)Metal Hose (Long Type)
9 30039900248 Van điện từ 12VSolenoid Valve 12V
10 30009801165 Cụm đầu nối nhanh (loại chuẩn Nhật)Quick Connector Assembly (Japanese Type)
11 30009800909 Đồng hồ áp suất Y40 (nhựa)Y40 Pressure Gauge (Plastic)
12 30009801223 Van điều chỉnh áp suất 5 ngảFive-Way Pressure Regulating Valve
13 30029902161 Cút kim loạiMetal Elbow
14 30029902764 Van an toàn (0.9Mpa)Safety Valve (0.9Mpa)
15 30029902765 Ống mềm kim loại (loại ngắn)Metal Hose (Short Type)
16 30129900253 Van một chiềuCheck Valve
17 30209800051 Bình hơi (xanh lá)Air Tank (Green)
17 30109800128 Bình hơi (xanh dương)Air Tank (Blue)
17 30509800015 Bình hơi (đỏ)Air Tank (Red)
18 30010000561 Chốt cao suRubber Pin
19 30015300005 Vỏ động cơ phải (đen)Right Motor Housing (Black)
20 30009801416 Ống bôMuffler
21 30009801225 Cụm đầu bơmPump Head Assembly 220V
22 30010000607 Đệm giảm chấnDamping Pad
23 30031400038 Nắp dây CE2CE2 Wire Cap
24 30021100039 Bu lông bích lục giác M6×18Hex Flange Bolt M6×18
25 30030200349 Bo mạchPCBA
26 30009801224 Rơ le áp suất điện tửElectron Pressure Switch
27 30010000288 Cốc pistonPiston Cup
28 30029901038 Mặt bíchFlange
29 30021100519 Vít lục giác chìm đầu bằngHex Socket Countersunk Head Screw
30 30029901660 Xi lanhCylinder
31 30029902248 Lá vanValve Plate
32 30010000466 Phớt nắp xi lanhCylinder Cover Seal
33 30029902164 Khối van cửa raOutlet Valve Block
34 30029902165 Khối giới hạnLimit Block
35 30021100516 Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10
36 30029902216 Phích cắm kim loạiMetal Plug
37 30029902762 Nắp xi lanhCylinder Cover
38 30010000467 Phớt ốngPipe Seal
39 30029902763 Ống nốiConnecting Pipe
41 30021100608 Vít lục giác chìm M6×25 (kèm long đen vênh)H.S.H. Screw M6×25 (With Spring Washer)
42 30019901209 Phớt xi lanh 63.7Cylinder Seal 63.7
43 30021600558 Long đen kim loại (11×8×0.75)Metal Washer (11×8×0.75)
44 30021100530 Vít bake đầu tròn M4×6Cross Recessed Pan Head Screw M4×6
45 30019900993 Cánh quạt AFan A
46 30029902767 Tay quayCrank
47 30021400521 Vòng bi 6006-2ZBall Bearing 6006-2Z
53 30021100685 Bu lông lục giác bake M5×87Cross Recessed Hex Head Bolt M5×87
54 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
55 30029902247 Tay biênConnecting Rod
56 30021100517 Vít trí lục giác chìm đầu bằngHexagon Socket Set Screws With Flat Point
57 30019900988 Cánh quạt BFan B
58 30029902766 Cụm các teCrankcase Assembly Gồm số: 48, 49, 50, 51, 52

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính