Sơ đồ & phụ tùng KDQF28
Máy thổi bụi dùng pin · 39 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30115300044 | Nắp quạt phải (xanh dương)Right Fan Cover (Blue) | ||
| 1 | 30215300038 | Nắp quạt phải (xanh lá)Right Fan Cover (Green) | ||
| 1 | 30515400069 | Nắp quạt phải (đỏ)Right Fan Cover (Red) | ||
| 2 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 3 | 30016100190 | Cánh quạtFan | ||
| 4 | 30021100348 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×10Cross Recesssed Small Pan Head Screw With Spring And Flat Washers M5×10 | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | 30215200060 | Nắp quạt trái (DCA)Left Fan Cover (DCA) | ||
| 7 | 30215210021 | Nắp quạt trái (xanh lá)Left Fan Cover (Green) | ||
| 7 | 30115200065 | Nắp quạt trái (东成)Left Fan Cover (东成) | ||
| 7 | 30415200022 | Nắp quạt trái (DongCheng)Left Fan Cover (DongCheng) | ||
| 7 | 30115210023 | Nắp quạt trái (xanh dương)Left Fan Cover (Blue) | ||
| 7 | 30515400070 | Nắp quạt trái (đỏ)Left Fan Cover (Red) | ||
| 8 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 9 | 30015700036 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 9 | 30115700040 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 9 | 30515700004 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 10 | 30039900023 | Bo mạchPCB Assembly | ||
| 11 | 30019900521 | Núm vặn điều chỉnh tốc độSpeed Adjusting Knob | ||
| 12 | 30009800090 | Cụm bộ tạo tiếng táchClicker Assembly | ||
| 14 | 30215600010 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (xanh lá)Motor Housing With Handle (Green) | ||
| 14 | 30115600055 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (xanh dương)Motor Housing With Handle (Blue) | ||
| 14 | 30515600003 | Vỏ động cơ kèm tay cầm (đỏ)Motor Housing With Handle (Red) | ||
| 15 | 30010000450 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 16 | 30010000175 | Vòng bi cao su dướiLower Rubber Bearing | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 18 | 30019901573 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 19 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 20 | 30020700057 | Trục nốiConnecting Shaft | ||
| 21 | 30010000174 | Vòng bi cao su trênUpper Rubber Bearing | ||
| 22 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 23 | 30030100185 | Công tắcSwitch | ||
| 24 | 30031400038 | Cốt đấu dâyConnector Lug | ||
| 25 | 30009800104 | Cụm túi chứa bụiDust Bag Assembly | ||
| 26 | PinBattery Pack | |||
| 27 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30005090157 | Cụm ốngTube Assembly | Gồm số: 5, 6 | |
| T2 | 30100100028 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 17, 18, 19, 20 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

