Sơ đồ & phụ tùng KDSJ0801
Máy mài khuôn dùng pin · 25 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009005634 | Đai ốc kẹp colletCollet Nut | ||
| 2 | 30009005531 | Chụp đèn trong suốtLucency Lampshade | ||
| 3 | 30009005527 | Đầu kẹp 3 chấuThree-Jaw Chuck | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | 30009005626 | Ống bọc cao su vòng biBearing Rubber Sleeve | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 11 | 30009005637 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 12 | 30009005538 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 13 | 30009005635 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 14 | 30009005539 | Đai ốc khóa (đen)Locking Nut (Black) | ||
| 15 | 30009005628 | Vít ST2.3×6Screw ST2.3×6 | ||
| 16 | 30009005532 | Mút xốp giảm chấnDamping Foam | ||
| 17 | 30009005640 | Nút công tắc (đỏ)Switch Button (Red) | ||
| 17 | 30009006860 | Nút công tắc (đen)Switch Button (Black) | ||
| 18 | 30009005528 | Nút chỉnh tốc độSpeed Control Button | ||
| 19 | 30009005529 | Phích cắm đuôiTail Plug | ||
| 20 | 30009005636 | Vít ST2.3*8Screw ST2.3*8 | ||
| T1 | 30109000048 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| T1 | 30209000025 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| T1 | 30509000009 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| T2 | 30009007454 | Linh kiện điệnElectrical components | Gồm số: 4, 5, 6, 7, 8, 10 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

