Sơ đồ & phụ tùng KDSJ10
Máy mài khuôn dùng pin · 33 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021300063 | Đai ốc kẹp colletCollet Nut | ||
| 2 | 30020000051 | Collet | ||
| 3 | 30021400291 | Vòng bi MR148ZZBall Bearing MR148ZZ | ||
| 4 | 30021000100 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 6 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 7 | 30010000186 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 8 | 30029900491 | Khối đầu raOutput Block | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 10 | 30030100140 | Công tắc PS8-251-D1-B/BBSwitch PS8-251-D1-B/BB | ||
| 11 | 30005000074 | Cụm điều khiển tốc độ bo mạchPCBA Speed Control Assembly | ||
| 12 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 13 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 14 | PinBattery Pack | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | 30021200079 | Vít tự ren đầu tròn ST2.6×10Pan Head Tapping Screw ST2.6×10 | ||
| 18 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 19 | 30019900368 | Nút chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Button (Red) | Đỏ | |
| 19 | 30019901936 | Nút chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Button (Black) | Đen | |
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 25 | 30025100040 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| 26 | 30029800014 | Bánh xe mài silic cacbuaSilicon-carbide Grinding Wheel | ||
| 27 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30215400140 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 15, 20 | |
| T1 | 30415400029 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | Gồm số: 15, 20 | |
| T1 | 30515400061 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 15, 20 | |
| T1 | 30115400169 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 15, 20 | |
| T2 | 30109800002 | Cụm trục màiDrive Spindle Assembly | Gồm số: 3, 4, 5 | |
| T3 | 30109800003 | Cụm khối đầu ra động cơMotor Output Block Assembly | Gồm số: 8, 9 | |
| T4 | 30005090049 | Cụm đế chốtPin Base assembly | Gồm số: 22, 23, 24 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

