Sơ đồ & phụ tùng KDSM04-125
Máy mài góc dùng pin không chổi than · 66 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200045 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×27Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 4 | 30023300199 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 5 | 30021300131 | Đai ốc lục giác M5 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3 | |||
| 7 | 30021400443 | Vòng bi 608NP-2RSBearing 608NP-2RS | ||
| 8 | 30021600718 | Phanh lỗ 27Circlip For Hole 27 | ||
| 9 | 30019901952 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 10 | 30029902365 | Long đen (8×12×1)Washer (8×12×1) | ||
| 11 | 30100200034 | RotorArmature | ||
| 11 | 30400200032 | RotorArmature | ||
| 11 | 30200200031 | RotorArmature | ||
| 11 | 30500200023 | RotorArmature | ||
| 12 | 30021400444 | Vòng bi 625P-2RSBearing 625P-2RS | ||
| 13 | 30016000136 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 14 | 30100300038 | Stator | ||
| 14 | 30400300024 | Stator | ||
| 14 | 30200300023 | Stator | ||
| 14 | 30500300016 | Stator | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 17 | 30021400131 | Vòng bi kim HK0709Needle Bearing HK0709 | ||
| 18 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3 | |||
| 20 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Retaining Ring For Hole 32 | ||
| 21 | 30021400442 | Vòng bi 6201V-VVBearing 6201V-VV | ||
| 22 | 30050900029 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 23 | 30023400156 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 24 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 25 | 30024000010 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 26 | 30020100283 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 36 | 30030100408 | Công tắc hành trình nhỏ (JIABEN-EP)Micro Switch (JIABEN-EP) | ||
| 37 | 30030200341 | Bo mạchPCBA | Gồm số: 36, 38 | |
| 38 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 39 | 30019901951 | Chụp đènLampshade | ||
| 40 | 30016400064 | Nút bấm (đỏ)Push Button (Red) | ||
| 41 | 30016400086 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 42 | 30024500441 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 43 | 30015400121 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 43 | 30415400273 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | ||
| 43 | 30515400274 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 43 | 39915400020 | Cụm vỏ động cơ (FIAT)Motor Housing Assembly (FIAT) | ||
| 44 | 30021200056 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 45 | 30010000561 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 46 | 30015500048 | Nắp chắn bụi phảiRight Dust Cap | ||
| 47 | 30015500047 | Nắp chắn bụi tráiLeft Dust Cap | ||
| 48 | PinBattery Pack | |||
| 49 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 861 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| 862 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T1 | 30009801213 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 2, 3, 15, 16 | |
| T2 | 30009801212 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear & Pinion | Gồm số: 6, 19 | |
| T3 | 30023400180 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 6, 19-23, 25, 26 | |
| T4 | 30023300200 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 2-4, 15-17 | |
| T5 | 30009801420 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | Gồm số: 27-33 | |
| T6 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 34, 35 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

