Sơ đồ & phụ tùng KDSM06-125
Máy mài góc dùng pin không chổi than · 58 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 3 | 30005090022 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 4 | 30020100204 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 5 | 30024000010 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 6 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 7 | 30023400099 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 8 | 30050900029 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 9 | 30021400442 | Vòng bi 6201V-VVBearing 6201V-VV | ||
| 10 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 11 | 30020600117 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 12 | 30029902365 | Long đen (8×12×1)Washer (8×12×1) | ||
| 13 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 14 | 30021400131 | Vòng bi kim HK0709Needle Bearing HK0709 | ||
| 15 | 30021200045 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×27Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 16 | 30029901733 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3, T6Sold only as assembly T3, T6 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3, T6Sold only as assembly T3, T6 | |||
| 19 | 30023300116 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 20 | 30019901404 | Nắp dẫn gióAir Guide Cover | ||
| 21 | 30016000097 | Vòng chắn gióAir Baffle Ring | ||
| 22 | 30021300131 | Đai ốc lục giác M5 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 23 | 30020600118 | Nhông nhỏ (bánh răng côn)Small Spiral Bevel Gear | ||
| 24 | 30021400443 | Vòng bi 608NP-2RSBearing 608NP-2RS | ||
| 25 | 30023700087 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 26 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 27 | 30029902365 | Long đen (8×12×1)Washer (8×12×1) | ||
| 28 | 30200200030 | RotorArmature | ||
| 28 | 30400200030 | RotorArmature | ||
| 28 | 30500200022 | RotorArmature | ||
| 29 | 30021400444 | Vòng bi 625P-2RSBearing 625P-2RS | ||
| 30 | 30016400064 | Nút bấm (đỏ)Push Button (Red) | Dùng cho vỏ loại tác động đơn | |
| 30 | 30016400090 | Núm công tắc (tác động kép)Switch Knob (Double Acting) | Dùng cho vỏ loại tác động kép | |
| 31 | 30024500441 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 32 | 30016400086 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 33 | 30200300022 | Stator | ||
| 33 | 30400300022 | Stator | ||
| 33 | 30500300015 | Stator | ||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 35 | 30021200056 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 36 | 30039900245 | Bo mạchPCB Assembly | Gồm số: 39, 40 | |
| 37 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 38 | 30219910025 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 39 | 30030100408 | Công tắc hành trình nhỏ (JIABEN-EP)Micro Switch (JIABEN-EP) | ||
| 40 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| T1 | 30009800738 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 12, 20 | |
| T2 | 30009800577 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11 | |
| T3 | 30009800578 | Cụm vỏ đầu nhông (đen)Gear Housing Assembly (Black) | Gồm số: 14, 19, 16, 17, 18, 24 | |
| T4 | 30215410169 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 34, 37 | |
| T4 | 30215410226 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 34, 37 | |
| T4 | 30415400244 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 34, 37 | |
| T4 | 30515400239 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 34, 37 | |
| T5 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T6 | 30009800579 | Cụm chốt khóa trục (đen)Lock Pin Assembly (Black) | Gồm số: 16, 17, 18 | |
| T7 | PinBattery Pack | |||
| T8 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T9 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T10 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

