Sơ đồ & phụ tùng KDSN100
Máy chà nhám đánh bóng dùng pin không chổi than · 44 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009006662 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 2 | 30009006745 | Then bằng 6×6×85Flat Key 6×6×85 | ||
| 3 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 4 | 30009006061 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 6 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RSBearing 6201-2RS | ||
| 7 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Retaining Ring For Hole32 | ||
| 8 | 30009006062 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 9 | 30009006063 | Bánh răngGear | ||
| 10 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 11 | 30021100132 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×16Hex Socket Cap Screw M8×16 | ||
| 12 | 30009006746 | Long đen phẳng 8.5×30×3Flat Washer 8.5×30×3 | ||
| 13 | 30070500001 | Cụm bánh đánh bóngPolishing Wheel Assembly | ||
| 14 | 30021200045 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×27Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 18 | 30009006070 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 19 | 30009006065 | Đai ốc hãmLock Nut | ||
| 20 | 30021400461 | Vòng bi 6001-2RSBall Bearing 6001-2RS | ||
| 22 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip For Hole 28 | ||
| 23 | 30009006066 | RotorArmature | ||
| 24 | 30024300025 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 25 | 30009006050 | Công tắcSwitch | ||
| 26 | 30009006051 | Nút bấmPush Button | ||
| 26 | 30009009867 | Nút bấm (đen)Push Button (Black) | ||
| 27 | 30009006052 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 28 | 30009006055 | Bảng điều khiển tốc độ (gồm nhãn)Speed Control Panel (Including Label) | ||
| 29 | 30009006054 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 29 | 30509000010 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | ||
| 29 | 30209000047 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 31 | 30009006747 | Tay cầm phụ M10 (kèm đai ốc vuông)Auxiliary Handle (With Square Nut) M10 | ||
| 33 | 30021200016 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 34 | 30009006056 | Nắp chắn bụi tráiLeft Dust Cover | ||
| 35 | 30009006067 | Bộ điều khiển (gồm stator)Controller (Including Stator) | ||
| 36 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 37 | 30021100099 | Vít bake đầu tròn M5×7Cross Recessed Pan Head Screw M5×7 | ||
| 38 | 30024000217 | Khung bánh xeWheel Frame | ||
| 40 | 30020700025 | Trục bánh xe dẫn hướngGuide Wheel Shaft | ||
| 41 | 30019900248 | Bánh xe dẫn hướngGuide Wheel | ||
| 42 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip For Shaft 12 | ||
| 45 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| 46 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| 47 | 30009002296 | Chìa lục giác 6Hex Wrench 6 | ||
| T1 | 30009006068 | Cụm tự khóaSelf-Locking Assembly | Gồm số: 15, 16, 17 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

