Sơ đồ & phụ tùng KDSP150
Máy đánh bóng lệch tâm dùng pin không chổi than · 47 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009006828 | Vít đầu tròn hoa thịTorx Pan Head Screw | ||
| 2 | 30009006829 | Miếng đệm răng cưaSerrated Spacer | ||
| 3 | 30009006830 | Đĩa đánh bóng Φ145Polishing Disc Φ145 | ||
| 4 | 30009006831 | Vòng chắn bảo vệGuard Rings | ||
| 5 | 30009006832 | Đối trọngCounterweight | ||
| 6 | 30009006833 | Trục mài 2Drive Spindle 2 | ||
| 7 | 30021400461 | Vòng bi 6001-2RSBall Bearing 6001-2RS | ||
| 8 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 9 | 30009006834 | Khối lệch tâmEccentric Block | ||
| 10 | 30009006835 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 11 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 12 | 30009006836 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 14 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RSBearing 6201-2RS | ||
| 15 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Retaining Ring For Hole32 | ||
| 16 | 30009006844 | Bánh răngGear | ||
| 17 | 30021400132 | Vòng bi kim HK0808Needle Bearing HK0808 | ||
| 18 | 30009006838 | Vỏ trái và phảiLeft And Right Housing | ||
| 19 | 30021200045 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×27Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | 30009006839 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 24 | 30009006750 | Đai ốc hãm M4Lock Nut M4 | ||
| 25 | 30009002858 | Long đen vênhSpring Washer | ||
| 26 | 30009006840 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 27 | 30021400461 | Vòng bi 6001-2RSBall Bearing 6001-2RS | ||
| 29 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip For Hole 28 | ||
| 30 | 30009006841 | RotorArmature | ||
| 31 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 32 | 30009006787 | Bộ điều khiển (gồm stator)Controller (Including Stator) | ||
| 33 | 30009006051 | Nút bấmPush Button | ||
| 33 | 30009009867 | Nút bấm (đen)Push Button (Black) | ||
| 34 | 30009006052 | Cần gạt công tắcSwitch Lever | ||
| 35 | 30009006050 | Công tắcSwitch | ||
| 36 | 30009006054 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 36 | 30509000010 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | ||
| 36 | 30209000047 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 37 | 30009006055 | Bảng điều khiển tốc độ (gồm nhãn)Speed Control Panel (Including Label) | ||
| 38 | 30009006057 | Nắp chắn bụi phảiRight Dust Cover | ||
| 39 | 30021200016 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 40 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 41 | 30009006842 | Đĩa mútSponge Disc | ||
| 42 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 43 | 30009006843 | Vít nhựaPlastic Screw | ||
| 45 | 30009006845 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 47 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| T1 | 30009006855 | Cụm tự khóaSelf-Locking Assembly | Gồm số: 20, 21, 22 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

