Sơ đồ & phụ tùng KDSP180
Máy đánh bóng dùng pin không chổi than · 38 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009006059 | Con chạy đánh bóngPolishing Runner | ||
| 2 | 30009006060 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 3 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 4 | 30009006061 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 6 | 30021400189 | Vòng bi 6201-2RS (LFB)Bearing 6201-2RS (LFB) | ||
| 7 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 8 | 30009006062 | Vòng phạm viRange Ring | ||
| 9 | 30009006063 | Bánh răngGear | ||
| 10 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 13 | 30009006064 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 14 | 30021200045 | Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 18 | 30009006070 | Nắp trướcFront Cover | ||
| 19 | 30009006065 | Đai ốc hãmLock Nut | ||
| 20 | 30021400461 | Lăn và vòng bi 6001-2RS (RB)Rolling?Bearing 6001-2RS (RB) | ||
| 22 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28 | ||
| 23 | 30009006066 | RotorArmature | ||
| 25 | 30009006050 | Công tắcSwitch | ||
| 26 | 30009006051 | Nút bấmPush Button | ||
| 27 | 30009006052 | Cần gạt công tắcSwitch lever | ||
| 28 | 30009006055 | Bảng điều khiểnControl Panel | ||
| 29 | 30009006054 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 29 | 30209000047 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 29 | 30509000010 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | ||
| 31 | 30009006057 | Nắp chắn bụi phảiRight Dust Cap | ||
| 33 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 34 | 30009006056 | Nắp chắn bụi tráiLeft Dust Cap | ||
| 35 | 30009007325 | Stator | ||
| 36 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 41 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 42 | 30009006069 | Nắp đầuHead Cover | ||
| 43 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 46 | 30010200006 | Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7) | ||
| 47 | 30009007298 | Bộ điều khiểnController | ||
| T1 | 30009006068 | Cụm tự khóaSelf-Locking Assembly | Gồm số: 15, 16, 17 | |
| T2 | 30009006067 | Bộ điều khiển (stator)Controller (stator) | Gồm số: 35, 47 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

