Sơ đồ & phụ tùng KDSP75
Máy đánh bóng dùng pin không chổi than · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30023300204 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 6 | 30021400244 | Vòng bi 6902-2RSBall Bearing 6902-2RS | ||
| 7 | 30020100262 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 8 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 9 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 10 | 30010000606 | Vòng răng cưaSawtooth Ring | ||
| 11 | 30019901966 | Núm vặn chuyển sốShift Knob | ||
| 12 | 30029902755 | Dây thép chuyển số nhỏ (lò xo hình C)Small Shifting Steel Wire (C-Shaped Spring) | ||
| 13 | 30029902756 | Long đen cách 1Spacing Washer 1 | ||
| 14 | 30015900033 | Tay cầmHandle | ||
| 15 | 30021100076 | Vít đầu tròn M3×10Pan Head Screw M3×10 | ||
| 16 | 30029902752 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanet Carrier B | ||
| 17 | 30020500477 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 18 | 30029902754 | Mâm bánh răng hành tinh APlanet Carrier A | ||
| 19 | 30029902751 | Vành răng BRing Gear B | ||
| 20 | 30020500478 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 21 | 30029902753 | Vành răng ARing Gear A | ||
| 22 | 30129900260 | Long đen hộp sốGearbox Washer | ||
| 23 | 30019901965 | Vỏ động cơ sauRear Motor Housing | ||
| 24 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 25 | 30030200347 | Trục lõiCore Shaft | ||
| 26 | 30100300041 | Stator | ||
| 26 | 30400300025 | Stator | ||
| 26 | 30200300027 | Stator | ||
| 26 | 30500300017 | Stator | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30021400519 | Tấm đế đĩa nhámBase Plate of Abrasive Disc | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 30 | 30021400520 | Vòng bi 624DDBall bearing 624DD | ||
| 31 | 30415400252 | Vỏ động cơ (trái + phải, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng) | ||
| 31 | 30215410238 | Vỏ động cơ (trái + phải, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA) | ||
| 31 | 30115410265 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 31 | 30515400244 | Vỏ động cơ (trái + phải, DCK)Left And Right Motor Housing (DCK) | ||
| 32 | 30016400089 | Vòng chặnThrust Ring | ||
| 33 | 30030100352 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | ||
| 34 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 35 | PinBattery Pack | |||
| 36 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 861 | 30029902760 | Đĩa tự dínhSelf-Adhesive Disc | ||
| 862 | 30029902759 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 863 | 30009801219 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 864 | 30029902758 | Lò xoSpring | ||
| 865 | 30029902757 | Đĩa mút (dùng mài thô)Sponge Disc (For Rough Grinding) | ||
| 866 | 30029902761 | Phớt len đánh bóngWool Polishing Wheel | ||
| 867 | 30015800022 | Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8) | ||
| T1 | 30009801220 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 2, 3, 4 | |
| T2 | 30100200039 | RotorArmature | Gồm số: 27, 28, 29, 30 | |
| T2 | 30400200033 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 27, 28, 29, 30 | |
| T2 | 30200200035 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 27, 28, 29, 30 | |
| T2 | 30500200024 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 27, 28, 29, 30 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

