Sơ đồ & phụ tùng KDWL20
Đèn LED làm việc dùng pin · 20 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009005120 | Chụp đèn trước (xanh dương)Front Lampshade (Blue) | ||
| 1 | 30209000074 | Chụp đèn trước (xanh lá)Front Lampshade (Green) | ||
| 2 | 30009005121 | Cụm giá giữ đènLamp Holder Assembly | ||
| 3 | 30009005099 | Đế pinBattery Seat | ||
| 4 | 30021200021 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 5 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 7 | 30009005122 | Chụp đèn sauRear Lampshade | ||
| 8 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 9 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 10 | 30009005104 | Đầu chuyển pinBattery Pack Adaptor | ||
| 11 | 30009005123 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 12 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 13 | 30009005124 | Bảng cách cho nútSpacing Board For Button | ||
| 14 | 30009005125 | MặtPanel | ||
| 16 | 30009005103 | Phích cắm bụiDust Plug | ||
| 17 | 30009005126 | Núm vặnKnob | ||
| 18 | 30009005127 | Móc treoHook | ||
| 19 | 30009005128 | Giá đỡBracket | ||
| 20 | 30009005129 | Tấm đếBase Plate | ||
| 21 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

