Sơ đồ & phụ tùng KDYD14
Máy tỉa cành dùng pin · 48 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021300016 | Đai ốc hãm M5Lock Nut M5 | ||
| 2 | 30021600479 | Long đen 5.2×10×0.5Washer 5.2×10×0.5 | ||
| 3 | 30170800011 | Lưỡi cố địnhFixed Blade | ||
| 4 | 30020700072 | Trục cố định lưỡiBlade Fixed Axis | ||
| 5 | 30170800012 | Lưỡi di độngMovable Blade | ||
| 6 | 30020600078 | Bánh răng côn lớn hình quạtFan-Shaped Big Bevel Gear | ||
| 7 | 30010000228 | Cao su chống bụiDustproof Rubber | ||
| 8 | 30021600478 | Long đen bàn trượt đàn hồi 9.4×16×2 (T=0.4)Elastic Saddle Washer 9.4×16×2 (T=0.4) | ||
| 9 | 30021600477 | Long đenWasher | ||
| 10 | 30022000068 | Ống lót trục lưỡiBlade Shaft Sleeve | ||
| 11 | 30016400033 | Núm vặn chuyển nhanh lưỡiBlade Quick Change Knob | ||
| 12 | 30022000067 | Nam châmMagnet | ||
| 13 | 30020600079 | Bánh răng nhỏSmall Gear | ||
| 14 | 30021400235 | Vòng bi 6900ZZBall Bearing 6900ZZ | ||
| 15 | 30015900022 | Hộp sốGearbox | ||
| 16 | 30021600480 | Long đen 11×21.6×0.5Washer 11×21.6×0.5 | ||
| 17 | 30020100133 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | ||
| 18 | 30022000069 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 19 | 30020500237 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 20 | 30022000070 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanetary Carrier B | ||
| 21 | 30020500238 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 22 | 30022000071 | Mâm bánh răng hành tinh APlanetary Carrier A | ||
| 23 | 30021600481 | Long đen 33.3×11×0.5Washer 33.3×11×0.5 | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 25 | 30021200078 | Vít bake đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Cross Recessed Pan Head Screw 2.5×5 (With Washer) | ||
| 26 | 30015900023 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | 30215400174 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 28 | 30115410128 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 28 | 30415400008 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 28 | 30215410117 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 28 | 30515400036 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 28 | 30115400216 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 30 | 30024500074 | Lò xoSpring | ||
| 31 | 30016400034 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 32 | 30016400035 | Cò bấm khóaLocking Trigger | ||
| 33 | 30021200104 | Vít tự ren đầu tròn ST2.2Pan Head Tapping Screw ST2.2 | ||
| 34 | 30029900779 | Lá đàn hồi công tắcSwitch Shrapnel | ||
| 36 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 37 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 38 | 30021500066 | Chốt piston 4×14Piston Pin4×14 | ||
| 39 | 30009800214 | Cụm cell pin và mạch bảo vệProtection Panel Cell Assembly | ||
| 39 | 30030200274 | Cụm bảng bo mạch (2.0Ah)PCB Board Assembly (2.0Ah) | ||
| 43 | 30021500152 | Chốt trụ đàn hồi 2×12 (GB/T879.1)Elastic Cylindrical Pin 2×12 (GB/T879.1) | ||
| 44 | 30024500119 | Lò xo nén (7.5×0.5×12)Compression Spring (7.5×0.5×12) | ||
| 45 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T2 | 30105000123 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 13, 14, 15, 16, 17 | |
| T3 | 30105000124 | Cụm bánh răng nhỏPinion Assembly | Gồm số: 24, 27 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

