Sơ đồ & phụ tùng KDYD25
Máy tỉa cành dùng pin không chổi than · 52 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30119910036 | Xanh dương tấm cheCover Plate-Blue | ||
| 1 | 30219910011 | Tấm che (xanh lá)Cover Plate (Green) | ||
| 1 | 30515400047 | Tấm che (đỏ)Cover Plate (Red) | ||
| 2 | 30020700146 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 3 | 30021600201 | Long đenWasher | ||
| 4 | 30020600131 | Răng rungShacking Tooth | ||
| 5 | 30029902278 | Nam châm cảm ứng giới hạnLimit Induction Magnet | ||
| 6 | 30029902275 | Lưỡi di độngMovable Blade | ||
| 7 | 30029902277 | Lưỡi cố địnhFixed Blade | ||
| 8 | 30020500412 | Bánh răng khóaLocking Gear | ||
| 9 | 30020500420 | Bánh răng chống xoayAnti-Rotating Gear | ||
| 10 | 30021100627 | Vít lục giác chìm M5×14H.S.H. Screw M5×14 | ||
| 11 | 30023300141 | Hộp nhômAluminum Case | ||
| 12 | 30021600693 | Phanh lỗ 20ACirclip For Hole 20A | ||
| 13 | 30029902279 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 14 | 30020700147 | Trục bánh răng cônBevel Gear Shaft | ||
| 15 | 30021400236 | Vòng bi 699ZZBall Bearing 699ZZ | ||
| 16 | 30029902276 | Cầu chì nhiệt (kiểm tra lại) 2.95X18Melt 2.95X18 | ||
| 17 | 30029902281 | Mâm bánh răng hành tinh APlanetary Carrier A | ||
| 18 | 30020500421 | Hành tinh và bánh răngPlanetary?Gear | ||
| 19 | 30029902280 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanetary Carrier B | ||
| 20 | 30020500422 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 21 | 30021600153 | Long đen C12.2×24.7×0.5Washer C12.2×24.7×0.5 | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | 30019901686 | Nắp núm công tắcSwithch Knob Cover | ||
| 24 | 30030200261 | Bộ điều khiển chính kéo cắt cành 18V18V Main Controller Of Pruning Shears | ||
| 25 | 30019901498 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 26 | PinBattery Pack | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 29 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 30 | 30021200181 | Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×9.5Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×9.5 | ||
| 31 | 30021100622 | Vít bake đầu tròn M2.5×4Cross Recessed Pan Head Screw M2.5×4 | ||
| 32 | 30030200259 | Tấm Hall cắt cành 20VHall Plate Of 20V Pruner | ||
| 33 | 30024500368 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 34 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 37 | 30021200057 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×18Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×18 | ||
| T1 | 30000100063 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 20, 22 | |
| T2 | 30020700148 | Cụm vòng bi trục răng cônTaper Tooth Shaft Bearing Assembly | Gồm số: 14, 15 (3PCS) | |
| T3 | 30029902319 | Cụm vòng bánh răng trong cho linh kiện nhômInternal Gear Ring Assembly For Aluminum Parts | Gồm số: 11, 12, 13, 14, 15 (3PCS) | |
| T4 | 30019901688 | Cụm nam châm cò bấm (đỏ)Trigger Magnet Assembly (Red) | Gồm số: 35, 36 | |
| T4 | 30019902040 | Cụm nam châm cò bấm (đen)Trigger Magnet Assembly (Black) | Gồm số: 35, 36 | |
| T5 | 30415400063 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 27, 28 | |
| T5 | 30115410130 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 27, 28 | |
| T5 | 30115410097 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 27, 28 | |
| T5 | 30215410085 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 27, 28 | |
| T5 | 30215410118 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 27, 28 | |
| T5 | 30515400037 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 27, 28 | |
| T7 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T8 | 30140300180 | Túi vải (东成)Cloth Bag (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

