Sơ đồ & phụ tùng KDYD30
Kéo cắt tỉa cành dùng pin · 62 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020500412 | Bánh răng khóaLocking Gear | ||
| 2 | 30029902210 | Tấm khóa chống xoayAnti-Rotating Locking Plate | ||
| 3 | 30029902209 | Lưỡi cố địnhFixed Blade | ||
| 4 | 30029902208 | Lưỡi di độngMovable Blade | ||
| 5 | 30021100611 | Vít khóa M8Locking Screw M8 | ||
| 6 | 30030200250 | Cụm tấm HallHall Plate Assembly | ||
| 7 | 30024500368 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 8 | 30029902206 | Trục chốt 6Pin Shaft 6 | ||
| 9 | 30019901645 | Nắp trên cò bấmTop Cover Of Trigger | ||
| 10 | 30029902207 | Tay đòn thanh nốiLink Arm | ||
| 11 | 30039900238 | Nam châmMagnet | ||
| 12 | 30019901642 | Thanh đẩy nam châmMagnet Pushrod | ||
| 13 | 30029902212 | Chốt 3X15.7Pin 3X15.7 | ||
| 14 | 30019901648 | Cò bấm (đỏ)Trigger (Red) | ||
| 14 | 30019901937 | Cò bấm (đen)Trigger (Black) | ||
| 15 | 30019901647 | Chụp chống bụi cho vít dẫnDirt-Proof Boot For Lead Screw | ||
| 16 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 17 | 30019901644 | Nắp dưới cò bấmLower Cover Of Trigger | ||
| 18 | 30021100513 | Vít đầu trụ hoa thị M3×16Quincunx Fillister Head Screw M3×16 | ||
| 19 | 30021200181 | Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×9.5Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×9.5 | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T10Sold only as assembly T10 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T12Sold only as assembly T12 | |||
| 22 | 30021200075 | Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6 | ||
| 23 | 30020500414 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 24 | 30029902214 | Long đen (12.5×25.8×0.5)Washer (12.5×25.8×0.5) | ||
| 25 | 30023300137 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 26 | 30020500413 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T10Sold only as assembly T10 | |||
| 28 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7 | |||
| 31 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 32 | 30030200249 | Nút điều chỉnhAdjusting Button | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T10Sold only as assembly T10 | |||
| 34 | 30029902211 | Vỏ đầu kéoThe Head Shell Of Scissor | ||
| 35 | 30021600037 | Long đen vênh 4Split Washer 4 | ||
| 36 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 37 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 38 | 30010000498 | Cao su chống bụiDustproof Rubber | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11 | |||
| 41 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 42 | 30030200248 | Cụm bo mạch bộ điều khiểnController Circuit Board Assembly | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11 | |||
| 44 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| T1 | 30030500177 | Cụm nối dây điệnCord Connecting Assembly | ||
| T2 | 30059800081 | Đá mài dầu 240#Oilstone 240# | ||
| T3 | 30050100086 | Mỡ bôi trơnLubricating Grease | ||
| T4 | 30050100087 | Dầu động cơEngine Oil | ||
| T5 | 30050700001 | Thanh keo nếnRows Of Glue Stick | ||
| T6 | 30059800080 | Ba lô (东成)Backpack (东成) | ||
| T6 | 30240300492 | Ba lô (DCA)Backpack (DCA) | ||
| T7 | 30000100061 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 26, 30 | |
| T8 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T9 | PinBattery Pack | |||
| T10 | 30415400100 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 20, 27, 33 | |
| T10 | 30215410075 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 20, 27, 33 | |
| T10 | 30515400033 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 20, 27, 33 | |
| T10 | 30115410089 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 20, 27, 33 | |
| T11 | 30215410076 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 39, 43 | |
| T11 | 30415400101 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 39, 43 | |
| T11 | 30515400034 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 39, 43 | |
| T11 | 30115410090 | Núm vặn khóaLock Knob | Gồm số: 39, 43 | |
| T12 | 30009800913 | Cụm vít bi 12021202 Ball Screw Assembly | Gồm số: 11, 21 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


