Sơ đồ & phụ tùng KDYD35
Máy tỉa cành dùng pin không chổi than · 55 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30119910043 | Xanh dương tấm cheCover Plate-Blue | ||
| 1 | 30219910020 | Xanh lá tấm cheCover Plate-Green | ||
| 1 | 30519900007 | Đỏ tấm cheCover Plate-Red | ||
| 2 | 30020700150 | Cụm trục nốiConnecting Shaft Assembly | ||
| 3 | 30029902471 | Răng rungShacking Tooth | ||
| 4 | 30021600038 | Long đen vênh 5Split Washer 5 | ||
| 5 | 30029902278 | Nam châm cảm ứng giới hạnLimit Induction Magnet | ||
| 6 | 30029902469 | Lưỡi di độngMovable Blade | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1, T6Sold only as assembly T1, T6 | |||
| 8 | 30029902470 | Lưỡi cố địnhFixed Blade | ||
| 9 | 30030200310 | Tấm Hall cắt cành 20VHall Plate Of 20V Pruner | ||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1, T6Sold only as assembly T1, T6 | |||
| 11 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 12 | 30020600135 | Bánh răng côn lớnBig Bevel Gear | ||
| 13 | 30021300134 | Đai ốc lục giác M8 (ren trái)Hex Nut M8 (Left Thread) | ||
| 14 | 30024500368 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 16 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 18 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 19 | 30029902472 | Tấm khóa chống xoayAnti-Rotating Locking Plate | ||
| 20 | 30020500412 | Bánh răng khóaLocking Gear | ||
| 21 | 30023300162 | Hộp nhômAluminum Case | ||
| 22 | 30029902475 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 23 | 30021200075 | Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6 | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2, T6Sold only as assembly T2, T6 | |||
| 26 | 30021600693 | Phanh lỗ 20ACirclip For Hole 20A | ||
| 27 | 30029902473 | Mâm bánh răng hành tinh APlanetary Carrier A | ||
| 28 | 30020500445 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 29 | 30029902474 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanetary Carrier B | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 31 | 30020500446 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 32 | 30019901502 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 33 | 30020500447 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 34 | 30029902476 | Miếng căn 10.5X26X0.3Shim 10.5X26X0.3 | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 36 | 30030200309 | Cụm bo mạch 20VCircuit Board Assembly 20V | ||
| 37 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 38 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 39 | 30021200181 | Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×9.5Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×9.5 | ||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| T1 | 30020700152 | Cụm trục bánh răng thẳngSpur Gear Shaft Asembly | Gồm số: 7, 10 (2PCS) | |
| T2 | 30020600137 | Cụm trục bánh răng cônBevel Gear Shaft Asembly | Gồm số: 24, 25 (2PCS) | |
| T3 | 30000100067 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 33, 35 | |
| T4 | 30115410158 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 30, 40 | |
| T4 | 30415400175 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 30, 40 | |
| T4 | 30215410144 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 30, 40 | |
| T4 | 30515400099 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 30, 40 | |
| T5 | 30019901796 | Cụm nam châm (đỏ)Magnet Assembly (Red) | Gồm số: 15, 17 | |
| T5 | 30019901797 | Cụm nam châm (đen)Magnet Assembly (Black) | Gồm số: 15, 17 | |
| T6 | 30023300163 | Cụm vỏ nhômAluminum Housing Assembly | Gồm số: 21, 7, 10 (2PCS), 24, 25 (2PCS), 26 | |
| T7 | PinBattery Pack | |||
| T8 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T9 | 30059800084 | Đá mài dầu 240#Oilstone 240# |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

