Sơ đồ & phụ tùng KDYH300
Kìm bấm cos thủy lực dùng pin · 89 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009002812 | Chốt đàn hồiSpring Pin | ||
| 2 | 30009002813 | ChốtPin | ||
| 3 | 30009002814 | Đế khuôn trênUpper Die Base | ||
| 4 | 30009002815 | Chốt định vịLocating Pin | ||
| 5 | 30009002816 | Lò xo 0.5×5.5×9Spring 0.5×5.5×9 | ||
| 6 | 30009002817 | Lò xo 0.6×4.7×13Spring 0.6×4.7×13 | ||
| 7 | 30009002818 | Bi thép C5Steel Ball C5 | ||
| 8 | 30009002819 | Bạc đồngCopper Sleeve | ||
| 9 | 30021100026 | Vít bake đầu bằng M6×22Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×22 | ||
| 10 | 30009002821 | Đế khuônDie Base | ||
| 11 | 30009002989 | Khuôn cắt 25Dies 25 | ||
| 11 | 30009002997 | Khuôn cắt 240Dies 240 | ||
| 11 | 30009002998 | Khuôn cắt 300Dies 300 | ||
| 11 | 30009002993 | Khuôn cắt 95Dies 95 | ||
| 11 | 30009002991 | Khuôn cắt 50Dies 50 | ||
| 11 | 30009002992 | Khuôn cắt 70Dies 70 | ||
| 11 | 30009002988 | Khuôn cắt 16Dies 16 | ||
| 11 | 30009002990 | Khuôn cắt 35Dies 35 | ||
| 11 | 30009002996 | Khuôn cắt 185Dies 185 | ||
| 11 | 30009002994 | Khuôn cắt 120Dies 120 | ||
| 11 | 30009002995 | Khuôn cắt 150Dies 150 | ||
| 12 | 30009002884 | Giá giữ đầu bấm cosCrimping Head Holder | ||
| 13 | 30009002885 | Chốt tròn 40.5Round Pin 40.5 | ||
| 14 | 30009002886 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 15 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 16 | 30009002887 | Chốt càiLatch | ||
| 17 | 30009002888 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3×6Hex Socket Cap Screw M3×6 | ||
| 18 | 30009002889 | Chốt tròn 42.5Round Pin 42.5 | ||
| 19 | 30009002890 | Lò xo hồiReset Spring | ||
| 20 | 30009002891 | Thanh pistonPiston Rod | ||
| 21 | 30009002892 | Vòng lò xoSpring Collar | ||
| 22 | 30009002893 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×30Hexagon Socket Head Cap Screws M5×30 | ||
| 23 | 30009002894 | Piston | ||
| 24 | 30009002895 | Vòng chặn nhựa 35×29×1.3Plastic Retainer Ring 35×29×1.3 | ||
| 25 | 30009002896 | Gioăng chữ O 28×3.5O Ring 28×3.5 | ||
| 26 | 30009002897 | Vòng móc treoSuspender Loop | ||
| 27 | 30009002898 | Van một chiều (đầu ra)Check Valve (Outlet) | ||
| 28 | 30009002899 | Xi lanhCylinder | ||
| 29 | 30009002900 | Van một chiều (đầu vào)Check Valve (Intlet) | ||
| 30 | 30009002901 | Thân lọcFilter Body | Gồm số: 31 | |
| 31 | 30009002902 | LọcFilter | ||
| 32 | 30009002903 | Dây băng 4×200Ribbon 4×200 | ||
| 33 | 30009002904 | Bình chứa dầuOil Container | ||
| 34 | 30009002905 | Dây băng 4×150Ribbon 4×150 | ||
| 35 | 30009002906 | Vòi xảFaucet | ||
| 36 | 30009002907 | Long đen 10×6.7×1Washer 10×6.7×1 | ||
| 37 | 30009002908 | Đế van xảRelief Valve Base | ||
| 38 | 30009002909 | Kim van xảRelief Valve Needle | ||
| 39 | 30009002910 | Piston van xảRelief Valve Piston | ||
| 40 | 30009002911 | Lò xo van xảRelief Valve Spring | ||
| 41 | 30009002912 | Long đen phẳng 6×12×1.5Flat Washer 6×12×1.5 | ||
| 42 | 30009002913 | Gioăng chữ O 20×1.5O Ring 20×1.5 | ||
| 43 | 30009002914 | Gioăng chữ O 8.6×1.5O Ring 8.6×1.5 | ||
| 44 | 30009002915 | Đế lò xoSpring Base | ||
| 45 | 30009002916 | Vít chỉnh áp suấtPressure Adjusting Screw | ||
| 46 | 30009002917 | Lò xo piston bơmPlunger Spring | ||
| 47 | 30009002918 | Chồng lò xoSpring Stack | ||
| 48 | 30009002919 | Piston áp thấpLow-Pressure Piston | ||
| 49 | 30009002920 | Gioăng chữ O (10×2)O Ring (10×2) | ||
| 50 | 30009002921 | Ống lót piston bơmPlunger Sleeve | ||
| 51 | 30009002922 | Gioăng chữ O 4×1.5O Ring 4×1.5 | ||
| 52 | 30009002923 | Piston bơmPlunger | ||
| 53 | 30009002924 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 54 | 30009002925 | Cần gạt xảRelief Lever | ||
| 55 | 30021100632 | Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6 | ||
| 56 | 30009002926 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| 57 | 30009002927 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3×10Hex Socket Cap Screw M3×10 | ||
| 58 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 60 | 30009002928 | Màn hình hiển thịDisplay Panel | ||
| 61 | 30009002929 | Nút khởi động (đỏ)Start Botton (Red) | ||
| 62 | 30009002930 | Lò xo cho nút khởi độngSpring For Start Buttton | ||
| 63 | 30009002931 | Lò xo cho nút nhảSpring For Release Buttton | ||
| 64 | 30009002932 | Nút nhả (đỏ)Release Button (Red) | ||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 66 | 30009002933 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 67 | 30009006122 | Lưới hiển thịDisplay Screen | ||
| 69 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 71 | 30021400522 | Vòng bi 6002 2RS (VV)Ball bearing 6002 2RS (VV) | ||
| 74 | 30021100076 | Vít đầu tròn M3×10Pan Head Screw M3×10 | ||
| 75 | 30021100162 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 77 | 30009007213 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| T1 | 30209000020 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh lá)Left And Right Motor Housing (Green) | Gồm số: 59, 65 | |
| T1 | 30109000014 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương)Left And Right Motor Housing (Blue) | Gồm số: 59, 65 | |
| T2 | PinBattery Pack | |||
| T3 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T4 | 30009007218 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| T5 | 30021400022 | Vòng bi 625ZZBall Bearing 625ZZ | ||
| T6 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

