Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDYH400

Kìm bấm cos thủy lực dùng pin · 104 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDYH400 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009002934 Vít trí lục giác chìm M10×10Hexagon Socket Set Screw M10×10
2 30009002935 Lò xo 0.7×8×17.5Spring 0.7×8×17.5
3 30009002936 Chốt định vị (dài)Locating Pin (Long)
4 30009002937 Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12
5 30009002938 Thanh đẩyPush Rod
6 30009002939 Then lông vũFeather Key
7 30009002940 Vít bake đầu bằng M3×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×8
8 30009002941 Đầu bấm cosCrimping Head
9 30009002942 Khối chặnStopper Block
10 30021100094 Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10
11 30009003007 Khuôn cắt 185Dies 185
11 30009003005 Khuôn cắt 120Dies 120
11 30009003008 Khuôn cắt 240Dies 240
11 30009003009 Khuôn cắt 300Dies 300
11 30009003010 Khuôn cắt 400Dies 400
11 30009003006 Khuôn cắt 150Dies 150
11 30009003000 Khuôn cắt 25Dies 25
11 30009003001 Khuôn cắt 35Dies 35
11 30009003002 Khuôn cắt 50Dies 50
11 30009003003 Khuôn cắt 70Dies 70
11 30009003004 Khuôn cắt 95Dies 95
11 30009002999 Khuôn cắt 16Dies 16
11 30009006227 Khuôn cắt 10Dies 10
12 30009002944 Chốt định vị (ngắn)Locating Pin (Short)
13 30009002945 Lò xo 0.5×5.5×9Spring 0.5×5.5×9
14 30009002946 Đế khuônDie Base
15 30009002947 Thanh chặn ngắnShort Thrust Rod
16 30009002948 Long đen dẫn hướngGuide Washer
17 30009002949 Gioăng chữ O 25×2O Ring 25×2
18 30009002950 Lò xo hồiReset Spring
19 30009002951 Vòng lò xoSpring Collar
20 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
21 30009002952 Piston
22 30009002953 Vòng chặn nhựa 48×42×1.8Plastic Retainer Ring 48×42×1.8
23 30009002954 Gioăng chữ O 41.2×3.55O Ring 41.2×3.55
24 30009002955 Vít lục giác chìm đầu tròn M4×20Hexagon Socket Button Head Screw M4×20
25 30009002956 Long đen 4.5×7×1Washer 4.5×7×1
26 30009002957 Vít lục giác chìm đầu tròn M4×5Hexagon Socket Button Head Screw M4×5
27 30009002958 Mức long đen phẳng C 4Flat Washer-Level C 4
28 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
29 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
30 30009002961 Gioăng chữ O 35×2.5O Ring 35×2.5
31 30009002962 Gioăng chữ O 18×2O Ring 18×2
32 30009002898 Van một chiều (đầu ra)Check Valve (Outlet)
33 30009002964 Xi lanhCylinder
34 30009002900 Van một chiều (đầu vào)Check Valve (Intlet)
35 30009002901 Thân lọcFilter Body
36 30009002902 LọcFilter
37 30009002897 Vòng móc treoSuspender Loop
38 30009002903 Dây băng 4×200Ribbon 4×200
39 30009002965 Bình chứa dầuOil Container
40 30009002905 Dây băng 4×150Ribbon 4×150
41 30009002906 Vòi xảFaucet
42 30009002907 Long đen 10×6.7×1Washer 10×6.7×1
43 30009002908 Đế van xảRelief Valve Base
44 30009002909 Kim van xảRelief Valve Needle
45 30009002910 Piston van xảRelief Valve Piston
46 30009002911 Lò xo van xảRelief Valve Spring
47 30009002912 Long đen phẳng 6×12×1.5Flat Washer 6×12×1.5
48 30009002913 Gioăng chữ O 20×1.5O Ring 20×1.5
49 30009002914 Gioăng chữ O 8.6×1.5O Ring 8.6×1.5
50 30009002915 Đế lò xoSpring Base
51 30009002916 Vít chỉnh áp suấtPressure Adjusting Screw
52 30009002917 Lò xo piston bơmPlunger Spring
53 30009002918 Chồng lò xoSpring Stack
54 30009002919 Piston áp thấpLow-Pressure Piston
55 30009002920 Gioăng chữ O (10×2)O Ring (10×2)
56 30009002921 Ống lót piston bơmPlunger Sleeve
57 30009002922 Gioăng chữ O 4×1.5O Ring 4×1.5
58 30009002923 Piston bơmPlunger
59 30009002924 Lò xo xoắnTorsion Spring
60 30009002925 Cần gạt xảRelief Lever
61 30021100632 Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6
62 30009002926 Cụm hộp sốGearbox Assembly
63 30009002927 Vít lục giác chìm đầu trụ M3×10Hex Socket Cap Screw M3×10
64 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
65 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
66 30009002928 Màn hình hiển thịDisplay Panel
67 30009002929 Nút khởi động (đỏ)Start Botton (Red)
68 30009002930 Lò xo cho nút khởi độngSpring For Start Buttton
69 30009002931 Lò xo cho nút nhảSpring For Release Buttton
70 30009002932 Nút nhả (đỏ)Release Button (Red)
71 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
72 30009002933 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly
73 30009006122 Lưới hiển thịDisplay Screen
74 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
75 30021400025 Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB)
76 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
77 30021400522 Vòng bi 6002 2RS (VV)Ball bearing 6002 2RS (VV)
78 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
79 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
80 30021100076 Vít đầu tròn M3×10Pan Head Screw M3×10
81 30021100162 Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8
82 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
83 30009006865 Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly
T1 30109000014 Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương)Left And Right Motor Housing (Blue) Gồm số: 65, 71
T1 30209000020 Vỏ động cơ (trái + phải, xanh lá)Left And Right Motor Housing (Green) Gồm số: 65, 71
T2 PinBattery Pack
T3 Sạc pinBattery Charger
T4 30009007218 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 74-82
T5 30021400022 Vòng bi 625ZZBall Bearing 625ZZ
T6 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
T7 30009007219 Van một chiềuCheck valve Gồm số: 28, 29
T8 30009009926 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính