Sơ đồ & phụ tùng KDYJ120
Kìm cắt cáp thủy lực dùng pin · 91 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009009853 | LưỡiBlade | ||
| 2 | 30009002967 | Khối dẫn hướngGuide Block | ||
| 4 | 30009002968 | Chốt trụ 28.5Cylindrical Pin 28.5 | ||
| 5 | 30009002969 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 6 | 30021600024 | Phanh trục 14Circlip for Shaft 14 | ||
| 7 | 30009002970 | Thanh pistonPiston Rod | ||
| 8 | 30009002971 | Đai ốc mỏng lục giác kèm ren tinh M20×1.5Hex Thin Nut With Fine Thread M20×1.5 | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 11 | 30009002972 | Đầu bấm cosCrimping Head | ||
| 12 | 30009002973 | ChốtPin | ||
| 13 | 30009002975 | Tay cầmHandle | ||
| 14 | 30009002976 | Khối chặnStopper Block | ||
| 15 | 30009002977 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×6Hex Socket Cap Screw M4×6 | ||
| 16 | 30009002974 | Chắn bảo vệ an toànSafety Guard | ||
| 17 | 30009002978 | Ống dẫn hướngGuide Sleeve | ||
| 18 | 30009002979 | Vòng chặnRetainer Ring | ||
| 19 | 30009002980 | Lò xo hồiReset Spring | ||
| 20 | 30009002981 | Lò xo và vòng cổSpring?Collar | ||
| 21 | 30009002983 | Piston | ||
| 22 | 30009002984 | Vòng nhựa DQ52×46×1.8Plastic Ring DQ52×46×1.8 | ||
| 23 | 30009002985 | Gioăng chữ O D52×3.55O Ring D52×3.55 | ||
| 24 | 30009002955 | Vít lục giác chìm đầu tròn M4×20Hexagon Socket Button Head Screw M4×20 | ||
| 25 | 30009002956 | Long đen 4.5×7×1Washer 4.5×7×1 | ||
| 26 | 30009002957 | Vít lục giác chìm đầu tròn M4×5Hexagon Socket Button Head Screw M4×5 | ||
| 27 | 30009002958 | Long đen phẳng C 4Flat Washer-C 4 | ||
| 28 | 30009002959 | Phích cắm van lá vanClappet Valve Plug | ||
| 29 | 30009002960 | Thân van lá vanClappet Valve Body | ||
| 30 | 30009002961 | Gioăng chữ O D35×2.5O Ring D35×2.5 | ||
| 31 | 30009002962 | Gioăng chữ O D18×2O Ring D18×2 | ||
| 32 | 30009002898 | Van một chiều (đầu ra)Check Valve (Outlet) | ||
| 33 | 30009002986 | Thân xi lanhCylinder Block | ||
| 34 | 30009002900 | Van một chiều (đầu vào)Check Valve (Intlet) | ||
| 35 | 30009002901 | Thân lọcFilter Body | ||
| 36 | 30009002902 | LọcFilter | ||
| 37 | 30009002897 | Vòng móc treoSuspender Loop | ||
| 38 | 30009002903 | Dây rút 4×200Cable Tie 4×200 | ||
| 39 | 30009002987 | Bình chứa dầuOil Container | ||
| 40 | 30009002905 | Dây rút 4×150Cable Tie 4×150 | ||
| 41 | 30009002906 | Vòi xảFaucet | ||
| 42 | 30009002907 | Long đen 10×6.7×1Washer 10×6.7×1 | ||
| 43 | 30009002908 | Đế van xảRelief Valve Base | ||
| 44 | 30009002909 | Kim van xảRelief Valve Needle | ||
| 45 | 30009002910 | Piston van xảRelief Valve Piston | ||
| 46 | 30009002911 | Lò xo van xảRelief Valve Spring | ||
| 47 | 30009002912 | Long đen phẳng 6×12×1.5Flat Washer 6×12×1.5 | ||
| 48 | 30009002913 | Gioăng chữ O D20×1.5O Ring D20×1.5 | ||
| 49 | 30009002914 | Gioăng chữ O D8.6×1.5O Ring D8.6×1.5 | ||
| 50 | 30009002915 | Đế lò xoSpring Base | ||
| 51 | 30009002916 | Vít chỉnh áp suấtPressure Adjusting Screw | ||
| 52 | 30009002917 | Lò xo piston bơmPlunger Spring | ||
| 53 | 30009002918 | Chồng lò xoSpring Stack | ||
| 54 | 30009002919 | Piston áp thấpLow-Pressure Piston | ||
| 55 | 30009002920 | Gioăng chữ O D10×2O Ring D10×2 | ||
| 56 | 30009002921 | Ống lót piston bơmPlunger Sleeve | ||
| 57 | 30009002922 | Gioăng chữ O D4×1.5O Ring D4×1.5 | ||
| 58 | 30009002923 | Piston bơmPlunger | ||
| 59 | 30009002924 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 60 | 30009002925 | Cần gạt xảRelief Lever | ||
| 61 | 30021100632 | Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6 | ||
| 62 | 30009002926 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| 63 | 30009002927 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3×10Hex Socket Cap Screw M3×10 | ||
| 64 | 30021200122 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16 | ||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 66 | 30009002928 | Màn hình hiển thịDisplay Panel | ||
| 67 | 30009002929 | Nút khởi động (đỏ)Start Botton (Red) | ||
| 68 | 30009002930 | Lò xo cho nút khởi độngSpring For Start Buttton | ||
| 69 | 30009002931 | Lò xo cho nút nhảSpring For Release Buttton | ||
| 70 | 30009002932 | Nút nhảRelease Button | ||
| 71 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 72 | 30009002933 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 73 | 30009006122 | Lưới hiển thịDisplay Screen | ||
| 74 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 75 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 77 | 30021400522 | Vòng bi 6002 2RS (VV)Ball bearing 6002 2RS (VV) | ||
| 78 | 30009007214 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 80 | 30021100076 | Vít bake đầu tròn M3×10Cross Recessed Pan Head Screw M3×10 | ||
| 81 | 30021100162 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 83 | 30009007213 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 3-1 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 3-2 | 30009007828 | Vít khối dẫn hướng (M6/không tiêu chuẩn)Guide Block Screw (M6/Non-Standard) | ||
| T1 | 30109000014 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 65, 71 | |
| T1 | 30209000020 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 65, 71 | |
| T2 | PinBattery Pack | |||
| T3 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T4 | 30009007218 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 74-82 | |
| T5 | 30009007221 | Cụm chốtPin Assembly | Gồm số: 8-10, 12 | |
| T6 | 30109000098 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

