Sơ đồ & phụ tùng KDZC02-28
Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 123 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000512 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 1 | 30010000597 | Chụp đầu kẹp (SDS)Chuck Cover (SDS) | ||
| 2 | 30029902315 | Vòng chặn cho trục 20.7 (mới)Retainer Ring For Shaft 20.7 (New) | ||
| 3 | 30029902273 | Vòng đỡSupport Ring | ||
| 3 | 30029902702 | Vòng đỡ (SDS)Support Ring (SDS) | ||
| 4 | 30019901681 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 4 | 30019901938 | Ống đầu kẹp (SDS)Chuck Sleeve (SDS) | ||
| 5 | 30024500381 | Lò xoSpring | ||
| 6 | 30029902257 | Chặn lò xoSpring Stop | ||
| 7 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | 30029902522 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | 30010300111 | Gioăng chữ O cho thân đầu kẹpO Ring For Chuck Body | ||
| 13 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14) | ||
| 14 | 30029902259 | Thân đầu kẹpChuck Body | ||
| 14 | 30029902701 | Thân đầu kẹp (SDS)Chuck Body (SDS) | ||
| 15 | 30021000005 | Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94) | ||
| 16 | 30010000510 | Gioăng làm kín 2Sealing Ring 2 | ||
| 17 | 30029902256 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 18 | 30029902258 | Búa đậpStriker | ||
| 19 | 30010000558 | Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker | ||
| 20 | 30021600016 | Phanh trục 30Circlip For Shaft 30 | ||
| 21 | 30021400126 | Vòng bi 6906ZZBall Bearing 6906ZZ | ||
| 22 | 30029902261 | Ống chuyểnAdapter Sleeve | ||
| 23 | 30029902525 | Xi lanhCylinder | ||
| 24 | 30029902314 | Long đen ly hợpClutch Washer | ||
| 25 | 30024500380 | Lò xo ly hợpClutch Spring | ||
| 26 | 30029902264 | Tấm đẩyPush Plate | ||
| 27 | 30021000011 | Bi thép 6.5Steel Ball 6.5 | ||
| 28 | 30029902524 | Ống lót ly hợp (dài)Clutch Sleeve (Long) | ||
| 29 | 30029902523 | Long đen phẳng 4Flat Washer 4 | ||
| 30 | 30029902271 | Ống lót xi lanhCylinder Sleeve | ||
| 31 | 30029902521 | Long đen khóaLockwasher | ||
| 32 | 30029902520 | Long đen phẳng 1Flat Washer 1 | ||
| 33 | 30029902265 | Vòng chặn đặc biệt 30Special Retainer Ring 30 | ||
| 34 | 30029902519 | Vỏ then hoaSpline Housing | ||
| 35 | 30029902518 | Vòng cho chuyển số bánh răngRing For Gear Shift | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 37 | 30021500203 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 38 | 30019901825 | Piston | ||
| 39 | 30010000511 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 40 | 30019901826 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 41 | 30021200048 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 42 | 30115410139 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 42 | 30215410127 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 42 | 30515400111 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | ||
| 43 | 30010000513 | Phớt dầu có khung 14.3×22.5×6Frame Oil Seal 14.3×22.5×6 | ||
| 44 | 30021400452 | Vòng bi trước động cơFront Bearing Of Motor | ||
| 45 | 30023700106 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 46 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 47 | 30016000139 | Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring | ||
| 48 | 30100200046 | Rotor (东成)Armature 东成 | ||
| 48 | 30400200050 | RotorArmature DongCheng | ||
| 48 | 30200200049 | RotorArmature DCA | ||
| 48 | 30200500038 | RotorArmature DCK | ||
| 49 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 50 | 30100300050 | Stator (东成)Stator 东成 | ||
| 50 | 30400300041 | StatorStator DongCheng | ||
| 50 | 30200300043 | StatorStator DCA | ||
| 50 | 30500300036 | StatorStator DCK | ||
| 51 | 30015400128 | Vỏ động cơMotor Housing | ||
| 51 | 30415400274 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 51 | 30215410264 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 51 | 30515400277 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 52 | 30019902057 | Đèn LED nắpCover LED _ | ||
| 53 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 54 | 30030200369 | Bo mạchPCBA | ||
| 55 | 30030100433 | Công tắc cò (đỏ)Signal Switch (Red) | ||
| 55 | 30030100414 | Công tắc cò (đen)Signal Switch (Black) | ||
| 56 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 57 | 30021200122 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16 | ||
| 58 | 30015500051 | Nắp sau vỏ động cơRear Cover Of Motor Housing | ||
| 59 | 30019901821 | Công tắc chọn chế độ (đen)Function Switch (Black) | ||
| 60 | 30024500418 | Lò xo dẫn hướngGuide Spring | ||
| 61 | 30019901822 | Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red) | ||
| 62 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 63 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 64 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 66 | 30021100089 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16 | ||
| 67 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 68 | 30010000516 | Gioăng làm kín 4Sealing Ring 4 | ||
| 69 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 70 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 71 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 72 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 73 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 74 | 30029902269 | Long đen phẳng 3Flat Washer 3 | ||
| 75 | 30021400417 | Vòng bi 6900-2RSDeep Groove Ball Bearing 6900-2RS | ||
| 76 | 30029902266 | Bạc lót bánh răngGear Bush | ||
| 77 | 30021600696 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 81 | 30029902270 | Long đen phẳng 2Flat Washer 2 | ||
| 82 | 30020700145 | Trục hộp sốGearbox Shaft | ||
| 83 | 30023300168 | Hộp sốGearbox | ||
| 84 | 30009800939 | Cụm lò xo giảm chấnDamping Spring Assembly | ||
| 85 | 30010000635 | Cao su giảm chấn ADamping Rubber A | ||
| 86 | 30115600088 | Cụm tay cầmHandle Assembly | ||
| 86 | 30215600048 | Cụm tay cầm (DCA)Handle Assembly (DCA) | ||
| 86 | 30515600026 | Cụm tay cầm (DCK)Handle Assembly (DCK) | ||
| 87 | 30010000636 | Cao su giảm chấn BDamping Rubber B | ||
| 88 | 30021200043 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×37Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 89 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 90 | PinBattery Pack | |||
| 91 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 861 | 30029902268 | Đai kẹpClamping Band | ||
| 862 | 30021100175 | Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40 | ||
| 863 | 30019901682 | Giá đỡ tay cầm phụAuxiliary Handle Support | ||
| 864 | 30019901828 | Đỏ nút bấmPush Button Red _ | ||
| 865 | 30024500379 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 866 | 30015800027 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| 867 | 30029902267 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| T1 | 30009800940 | Cụm giá đỡ phớt dầuOil Seal Bracket Assembly | Gồm số: 8, 9, 11 | |
| T2 | 30009801082 | Cụm bánh răngGear Assembly | Gồm số: 36, 72, 73 | |
| T3 | 30009801083 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 30, 76, 82, 83 | |
| T4 | 30009801084 | Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly | Gồm số: 59-65, 67, 69-71 | |
| T5 | 30009800944 | Cụm bánh răng búaHammer Gear Assembly | Gồm số: 78, 79, 80 | |
| T6 | 30019902058 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 861-866 | |
| T7 | 30009801172 | Cụm công tắc chọn chế độFunction Switch Assembly | Gồm số: 59-61 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


