Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDZC04-24

Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 112 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDZC04-24 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
2 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
3 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
4 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
5 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
6 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
7 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
8 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
9 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
10 30021500098 Chốt khóa trụcLock Pin
11 30010300111 Gioăng làm kínSealing Ring
12 30029900478 Ống lót chặnRetainer Sleeve
13 30010000181 Phớt môiLip Seal
14 30029900477 Vòng chặnThrust Ring
15 30023000116 Chốt đậpStriker Pin
16 30021200060 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
17 30015900021 Vỏ hộp sốGear Housing
18 30010000180 Phớt môiLip Seal
19 30021400289 Vòng bi kim HK3012Needle Bearing HK3012
20 30022100008 Nắp vòng bi kimNeedle Bearing Cover
21 30021400131 Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH)
22 30029900474 Tấm kim loạiMetal Sheet
23 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
24 30021600393 Phanh dây tròn cho trụcRoundwire Snap Ring For Shaft
25 30029900473 Xi lanhCylinder
26 30021600399 Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25
27 30029900472 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
28 30010300110 Gioăng chữ OO Ring
29 30010300109 Gioăng chữ OO Ring
30 30029900471 Ống chuyểnAdapter Sleeve
31 30021600396 VòngRing
32 30021600394 Long đen chặnRetaining Washer
33 30021600395 Long đenWasher
34 30024500157 Lò xo ly hợpClutch Spring
35 30020500210 Bánh răng ly hợpClutch Gear
36 30029900470 Đĩa ly hợpClutch Plate
37 30021500097 Chốt 2.5Pin 2.5
38 30023000115 Búa đậpStriker
39 30010300112 Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker
40 30023000114 Piston
41 30021600076 Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2)
42 30021500015 Chốt pistonPiston Pin
43 30022100009 Bạc lót bạc thauOilite Bushing
44 30029902575 Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket
45 30010300012 Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6)
46 30010000179 Gioăng làm kínSealing Ring
47 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
48 30023700049 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
48 30023700116 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
49 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
50 30400200017 RotorArmature
50 30200200022 RotorArmature
50 30100200044 RotorArmature
50 30500200027 RotorArmature
51 30021400425 Vòng bi 626-2RS (RB)Deep Groove Ball Bearing 626-2RS (RB)
52 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
53 30100300031 Stator
53 30200300005 Stator
53 30400300004 Stator
53 35600300002 Stator
54 30020700058 Trục bánh răngGear Shaft
55 30021400288 Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5
56 30019900536 Tấm chuyểnChange Plate
57 30029900475 Khóa càiHasp
58 30023700050 Giá đỡ vòng bi truyền độngDrive Bearing Holder
59 30021400135 Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST)
60 30021400286 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
61 30021400290 Vòng bi kim KNeedle Bearing K
62 30020500211 Bánh răng then hoaSpline Gear
63 30024500158 Lò xo nhỏSmall Spring
64 30019900537 Đệm lò xo nhỏSmall Spring Pad
65 30029900476 Ống lótSleeve
66 30010000178 Đệm cao suRubber Pad
67 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
68 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
69 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
70 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
71 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
72 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
73 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
74 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
76 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
77 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
78 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
79 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
80 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
81 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
82 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
83 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
84 30019900294 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
84 30016400096 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
85 30009800931 Công tắc (đỏ)Switch (Red)
85 30009801262 Công tắc (đen)Switch (Black)
86 30030900054 Cụm bộ điều khiểnController Assembly
87 30019901498 Cầu đấu dâyTerminal
89 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
93 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
T1 30215410089 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 76, 77
T1 30515400116 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 76, 77
T1 30415400110 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 76, 77
T1 30115410099 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 76, 77
T1 30115410134 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 76, 77
T2 30005000106 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 67-74
T3 30005000107 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1-9
T4 30009800005 Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly Gồm số: 79-83
T5 30100300009 Cụm stator (kèm cụm tấm Hall và bộ điều khiển)Stator Assembly (With Hall Plate And Controller Assembly) Gồm số: 52, 53, 86
T5 30200300014 Phần tử stator (kèm tấm Hall)Stator Element (With Hall Plate) Gồm số: 52, 53, 86
T5 30400300009 Cụm stator (kèm tấm Hall)Stator Assembly (With Hall Plate) Gồm số: 52, 53, 86
T5 30500600137 Cụm statorStator Assembly Gồm số: 52, 53, 86
T7 PinBattery Pack
T8 Sạc pinBattery Charger
T9 30140900166 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính