Sơ đồ & phụ tùng KDZC13
Máy khoan bê tông dùng pin · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000004 | Chụp đầu kẹp (32×17.2×27.5)Chuck Cover (32×17.2×27.5) | ||
| 2 | 30021600596 | Phanh dây trònRound Wire Snap Ring | ||
| 3 | 30019900100 | Ống đầu kẹpChuck Sleeve | ||
| 4 | 30021600597 | Long đen chặnRetaining Washer | ||
| 5 | 30024000248 | Tấm giữRetaining Plate | ||
| 6 | 30024500010 | Lò xo giữRetaining Spring | ||
| 7 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 8 | 30021400374 | Vòng bi 6804Deep Groove Ball Bearing 6804 | ||
| 9 | 30009800354 | Phớt môiLip Seal | ||
| 10 | 30021000021 | Bi thép 7Steel Ball 7 | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | 30016400058 | Núm chọn chế độ (đỏ)Mode Selector Switch (Red) | Đỏ | |
| 19 | 30019901571 | Núm chọn chế độ (đen)Mode Selector Switch (Black) | Đen | |
| 20 | 30021600012 | Phanh trục 8Circlip for Shaft 8 | ||
| 21 | 30024500070 | Lò xo (3.5×0.5×11.5)Spring (3.5×0.5×11.5) | ||
| 22 | 30010300192 | Gioăng chữ O cho núm vặnO Ring For Knob | ||
| 23 | 30021600599 | Cụm ống khóaLocking Sleeve Assembly | ||
| 24 | 30023000165 | Búa đậpStriker | ||
| 25 | 30010300193 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 26 | 30022100022 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 27 | 30023000166 | Piston | ||
| 28 | 30021600600 | GioăngGasket | ||
| 29 | 30021500188 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 30 | 30021400132 | Vòng bi kim Hk0808 (SZZH/JH)Needle Bearing Hk0808 (SZZH/JH) | ||
| 31 | 30021100252 | Vít có vai xẻ rãnh M3Slotted Shoulder Screw M3 | ||
| 32 | 30029901210 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 33 | 30010300194 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 34 | 30010300195 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | 30021400130 | Vòng bi kim HK0608 (SZZH)Needle Bearing HK0608 (SZZH) | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 41 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 46 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 47 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 48 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 49 | 30119900098 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | Đỏ | |
| 49 | 30019901572 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | Đen | |
| 50 | 30030100246 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 50 | 30009800717 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 51 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 52 | PinBattery Pack | |||
| 55 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 58 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 59 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 60 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009800376 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 35, 36 | |
| T2 | 30009800377 | Cụm trục giữaMiddle Shaft Assembly | Gồm số: 38-47 | |
| T3 | 30009800378 | Cụm búaHammer Assembly | Gồm số: 11-18 | |
| T4 | 30215410141 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 55, 58 | |
| T4 | 30515400097 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 55, 58 | |
| T4 | 30415400173 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 55, 58 | |
| T4 | 30115410155 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 55, 58 | |
| T4 | 30215400214 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 55, 58 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

