Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDZC22

Máy khoan bê tông dùng pin · 107 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDZC22 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
2 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
3 30029902199 Long đen 26.2×31.8×1Washer 26.2×31.8×1
4 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
5 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
6 30019901577 Giá giữ vòngRing Holder
7 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
8 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
9 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
10 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
11 30021400424 Vòng bi 6805DDU (LFK)Deep Groove Ball Bearing 6805DDU (LFK)
12 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
13 30009801105 Phớt môiLip Seal
14 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
15 30029902072 Đĩa ly hợpClutch Plate
16 30020500404 Bánh răng (45T)Gear (45T)
17 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
18 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
19 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
21 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 30029902076 Cực đậpImpact Pole
23 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
24 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
25 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
26 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
27 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
28 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
29 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
30 30029902080 Búa chày độtPunch Hammer
31 30010000457 Gioăng chữ OO Ring
32 30029902081 Piston
33 30029901685 Long đen chốt pistonPiston Pin Washer
34 30029902082 Chốt pistonPiston Pin
35 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
36 30021600414 Long đen vênh 6Split Washer 6
37 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
38 30020500406 Bánh răng then hoaSpline Gear
39 30029902363 Ống chuyển chế độMode Switching Sleeve
40 30020700141 Trục then hoaSpline Shaft
41 30022100023 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
42 30021400404 Vòng bi kim K8×11×17Needle Bearing K8×11×17
43 30020600125 Bánh răng nghiêngHelical Gear
44 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
45 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
46 30050900196 Vòng phớt lenWool Seal Ring
47 30010000458 Long đen thép vòng biBearing Steal Washer
48 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
49 30400200016 RotorArmature
50 30100300046 Stator
50 30200300029 Stator
50 30500300019 Stator
50 30400300027 Stator
51 30021200089 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6
52 30021400425 Vòng bi 626-2RS (RB)Deep Groove Ball Bearing 626-2RS (RB)
53 30021200140 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8
54 30029902088 Long đenWasher
55 30024500359 Lò xo kéoExtension Spring
56 30029902085 Mũi nhọn phảiRigt Pick
57 30029902086 Mũi nhọn tráiLefe Pick
58 30029902087 Chặn chốtPin Retainer
59 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
60 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
61 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
62 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
63 30019900294 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
63 30016400096 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
64 30010000460 Phớt dầuOil Seal
65 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
66 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
67 30021200056 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×20Pan Head Tapping Screw ST3.5×20
68 30009800931 Công tắc (đỏ)Switch (Red)
68 30009801262 Công tắc (đen)Switch (Black)
69 30030900054 Cụm bộ điều khiểnController Assembly
70 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
71 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
72 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
73 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
74 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
75 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
76 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
77 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
78 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
79 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
80 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
81 Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8
T1 30009800843 Cụm xi lanh gióAir Cylinder Assembly Gồm số: 10-29
T2 30009800838 Cụm trục tâmCenter Shaft Assembly Gồm số: 36-43
T3 30023300132 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 35, 44, 45
T4 30100200014 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 48, 49, 52
T4 30200200024 Rotor kèm vòng biArmature with Bearings Gồm số: 48, 49, 52
T5 30100300010 Stator Gồm số: 50, 51, 69
T5 30200300015 Phần tử stator (kèm tấm Hall)Stator Element (With Hall Plate) Gồm số: 50, 51, 69
T5 30400300008 Cụm stator và bộ điều khiển (kèm dây tín hiệu)Stator And Controller Assembly (With Signal Line) Gồm số: 50, 51, 69
T6 30009800834 Cụm núm vặn xoay chức năng (đỏ)Function Rotary Knob Assembly (Red) Gồm số: 59-62
T6 30019902025 Cụm công tắc cần chọn chế độ (đen)Mode Selector Switch Assembly (Black) Gồm số: 59-62
T7 30015400022 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 65, 70
T7 30515400048 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 65, 70
T7 30415400108 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 65, 70
T7 30115410074 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 65, 70
T8 30005000106 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 74-81
T9 PinBattery Pack
T10 Sạc pinBattery Charger
T11 30009800972 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1-9
T12 30140300177 Túi đựng phụ kiện (东成)Treasure Bag (东成)
T12 30240300493 Túi đựng phụ kiện (DCA)Treasure Bag (DCA)
T12 30440300155 Túi đựng phụ kiện (DongCheng)Treasure Bag (DongCheng)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính