Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDZE125

Máy cắt gạch đá dùng pin không chổi than · 59 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDZE125 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100011 Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers)
2 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
5 30030900067 Cụm bảng công tắc và mạchSwitch And Circuit Board Assembly Gồm số: 5.1
5 30030200374 Cụm bảng công tắc và mạchSwitch And Circuit Board Assembly Gồm số: 5.1
5.1 30030100357 Công tắcSwitch
6 30024500207 Lò xo nén (6.8×0.8×24)Compression Spring (6.8×0.8×24)
7 30019901863 Con trượt khóa (đỏ)Lock Slider (Red)
8 30024500423 Lò xo nén 12.5×1×18Compression Spring 12.5×1×18
9 30019901864 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
10 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
11 30100300020 Stator
11 30400300016 Stator
11 30200300018 Stator
11 30500300011 Stator
12 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
13 30016000127 Tấm chắnBaffle Plate
14 30021300034 Đai ốc lục giác M7Hex Nut M7
15 30021100344 Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16
16 30016000128 Tấm chắn 2Baffle Plate 2
17 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
19 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
20 30021100173 Vít chặn M7×15 (ren trái)Check Screw M7×15 (Left Hand Thread)
21 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
22 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
23 30021500050 ChốtPin
24 30021300016 Đai ốc hãm M5Lock Nut M5
25 30009801107 Cụm đếBase Assembly
26 30021100201 Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15
27 30025100005 Cờ lê miệngOpen-end Wrench
28 30025100006 Cờ lê tuýpSocket Wrench
29 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
30 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
31 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
32 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
34 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
35 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
36 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
37 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
38 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
39 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
40 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
41 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
42 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
43 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
44 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
45 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
46 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
47 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
T1 30115410179 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 29, 30
T1 30215410156 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 29, 30
T1 30515400237 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) Gồm số: 29, 30
T2 30100200023 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 31-35
T2 30400200026 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 31-35
T2 30200200026 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 31-35
T2 30500200018 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 31-35
T3 30023300171 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 36-37
T4 30009801106 Cụm giá đỡ vòng bi và bánh răng nhỏBearing Bracket Assembly And Small Gear Gồm số: 38-45
T5 30005090190 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 46-47

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính