Sơ đồ & phụ tùng KF50
Súng bắn đinh F khí nén · 76 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009001685 | Vít đầu bằng ổ cắm 0Hex M4×120Hex Socket Countersunk Head Screw M4×12 | ||
| 2 | 30009001662 | Ống lót nắp van xảExhaust Valve Cap Sleeve | ||
| 3 | 30009000474 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 4 | 30009001663 | Gioăng chữ O 7.8×1.9O Ring 7.8×1.9 | ||
| 5 | 30021100154 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×35Hex Socket Cap Screw M5×35 | ||
| 6 | 30009000475 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 7 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 8 | 30009000476 | Long đen điều khiểnControl Washer | ||
| 9 | 30009000477 | Gioăng chữ O 13.6×2.4O Ring 13.6×2.4 | ||
| 10 | 30009000478 | PhớtSeal | ||
| 11 | 30009000479 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 12 | 30009000480 | Van cân bằngBalance Valve | ||
| 13 | 30009000429 | Gioăng chữ O 31.3×2.5O Ring 31.3×2.5 | ||
| 14 | 30009001664 | Phớt van cân bằngBalance Valve Seal | ||
| 15 | 30009000482 | Gioăng chữ O 43.3×3.5O Ring 43.3×3.5 | ||
| 16 | 30009000483 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 17 | 30009000484 | Gioăng chữ O 31.5×1.8O Ring 31.5×1.8 | ||
| 18 | 30009000485 | Xi lanhCylinder | ||
| 19 | 30009000486 | Gioăng chữ O 22.3×3O Ring 22.3×3 | ||
| 20 | 30009001665 | Cụm pistonPiston Assembly | ||
| 21 | 30019901269 | Giảm chấnBuffer | ||
| 22 | 30009000489 | Bao daLeather Cover | ||
| 23 | 30009000490 | Vỏ chính (DCA)Main Housing (DCA) | ||
| 24 | 30009000493 | PhớtSeal | ||
| 25 | 30009000494 | Giá đỡBracket | ||
| 26 | 30009000495 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 27 | 30009000497 | Cụm thanh răng an toànSafety Rack Assembly | ||
| 28 | 30009000443 | Gioăng chữ O 1.2×1.9O Ring 1.2×1.9 | ||
| 29 | 30009000498 | Chốt 3×26Pin 3×26 | ||
| 30 | 30009000499 | Chốt đàn hồi 3×26Stretch Pin3×26 | ||
| 31 | 30009000500 | Công tắc cò an toànInsurance Trigger Switch | ||
| 32 | 30009000501 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 34 | 30009000502 | Gioăng làm kín 12.5×8×1.5Sealing Gasket12.5×8×1.5 | ||
| 35 | 30009000503 | Đế vanValve Base | ||
| 36 | 30009000504 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 37 | 30009000505 | Gioăng chữ O 2.2×1.5O Ring 2.2×1.5 | ||
| 38 | 30009000506 | Cần gạt vanValve Lever | ||
| 39 | 30009000507 | Ổ cắmSocket | ||
| 40 | 30009000444 | Gioăng chữ O 11.2×1.9O Ring 11.2×1.9 | ||
| 41 | 30009000491 | Gioăng chữ O 34×3.5O Ring 34×3.5 | ||
| 42 | 30029900382 | Đầu nốiConnector | ||
| 43 | 30009000492 | Nắp đầuEnd Cap | ||
| 44 | 30021100319 | Vít lục giác chìm M5X20Hex Socket Head Screw M5X20 | ||
| 46 | 30009000508 | Tay cầm định vịPositioning Handle | ||
| 47 | 30009000509 | Lò xo xoắn tay cầm định vịPositioning Handle Torsion Spring | ||
| 48 | 30009000510 | Giá đỡBracket | ||
| 49 | 30009000511 | Trục chốt 3×13.5Pin Shaft 3×13.5 | ||
| 50 | 30009000516 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 51 | 30009000513 | Miếng đệmSpacer | ||
| 52 | 30009000514 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 54 | 30009000515 | Lõi di độngActivity Cartridge | ||
| 56 | 30009000518 | Nắp trênTop | ||
| 57 | 30009001667 | Vít lục giác chìm M5×22Hex Socket Head Screw M5×22 | ||
| 58 | 30009000449 | Long đen vênh 5Spring Washer 5 | ||
| 59 | 30009000521 | Tấm chắnBaffle | ||
| 60 | 30009000520 | Đầu đinhNail Head | ||
| 61 | 30009000519 | Chốt khóa trục 1.5×15Lock Pin1.5×15 | ||
| 62 | 30009000512 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 63 | 30009000522 | Chốt trục 3×18Shaft Pin 3×18 | ||
| 64 | 30009000448 | Chốt trục 3×14.8Shaft Pin 3×14.8 | ||
| 65 | 30009000523 | Nắp vỏ động cơMotor Housing Cover | ||
| 66 | 30009000524 | Cò bấm nhả nhanhQuick Release Trigger | ||
| 67 | 30009000525 | Ống lót nhả nhanhQuick Release Sleeve | ||
| 68 | 30009000526 | Lò xo nhả nhanhQuick Release Spring | ||
| A | 30009001668 | Cụm van cân bằng ABalancing Valve Assembly A | Gồm số: 12, 13, 14 | |
| B | 30009001669 | Cụm vòng co BShrink-Ring Assembly B | Gồm số: 15, 16 | |
| C | 30009001670 | Cụm xi lanh CCylinder Assembly C | Gồm số: 17, 18 | |
| D | 30050900175 | Cụm piston DPiston Assembly D | Gồm số: 19, 20 | |
| E | 30009001671 | Cụm nối cửa vào EInlet Connection Assembly E | Gồm số: 41, 42, 43 | |
| F | 30009001672 | Cụm cò bấm FTrigger Assembly F | Gồm số: 31, 32, 33 | |
| G | 30009001673 | Cụm nắp GCover Assembly G | Gồm số: 28, 59, 63, 64, 65, 66, 67, 68 | |
| H | 30009001674 | Cụm băng đạn HMagazine Assembly H | Gồm số: 28, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 56, 60, 61, 62 | |
| T1 | 30009005082 | Cụm vỏ (xanh dương)Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 22, 23, 41-43 | |
| T1 | 30209000096 | Cụm vỏ (xanh lá)Housing Assembly (Green) | Gồm số: 22, 23, 41-43 | |
| T1 | 30509000029 | Cụm vỏ (đỏ)Housing Assembly (Red) | Gồm số: 22, 23, 41-43 | |
| T2 | 30009005083 | BộKit | Gồm số: 8-10, 13-15, 17, 19, 21, 24, 34, 37, 40 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

