Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KFF02-150

Máy cưa không bụi · 118 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KFF02-150 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30016400059 Núm vặn kẹpClamping Knob
2 30016400060 Núm vặn điều chỉnh gócAngle Adjusting Knob
3 30019900440 Gioăng làm kínSealing Gasket
4 30029901171 Màng ngănDiagraph
5 30021100557 Bu lông lục giácHex Bolt
6 30029901174 Tựa thướcGauge Rest
7 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
8 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
9 30029901173 ThướcRuler
10 30029901128 MặtPanel
11 30021100537 Bu lông cổ vuông đầu trònCup Head Square Neck Bolt
12 30019901139 Nắp bảo vệProtective Cover
13 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
14 30029901175 Giá giữ nắp bảo vệProtective Cover Holder
15 30021100535 Đai ốc lục giác có bíchHex Flange Nut
17 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
18 30021100121 Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer)
19 30215410036 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
19 30415400155 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
19 30015400083 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
19 30015400084 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
19 30515400075 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
19 30115400273 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
20 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
21 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
22 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
23 30200600318 Stator 220V
23 30500600089 Stator 220V
23 30400600337 Stator 220V
23 30100600314 Stator 220V
23 30200600342 Stator 240V
24 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
25 30016000087 Tấm chắnBaffle Plate
26 30010500005 Cao su bọc vòng bi (22×25×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×10.5)
27 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
28 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
29 30100400115 RotorArmature 220V
29 30200401354 RotorArmature 220V
29 30400401277 RotorArmature 220V
29 30500400264 RotorArmature 220V
29 39900400104 RotorArmature 220V
29 30200401274 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401428 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
29 30400401465 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
29 39900400122 RotorArmature 110V
29 30400401505 RotorArmature 110V
29 30200401343 RotorArmature 240V
29 30200401563 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
30 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
31 30023300106 Vỏ hộp sốGear Housing
32 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
33 30021400017 Vòng bi 608ZZ (RB)Ball Bearing 608ZZ (RB)
34 30020500363 Bánh răngGear
35 30025300004 Vòng đệm cách 12×18×10.7Spacer Ring 12×18×10.7
36 30024000244 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
37 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
38 30023700077 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
41 30021100565 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
42 30024000136 Miếng đệmSpacer
43 30020100159 Trục chínhDrive Spindle
44 30019901415 Nắp dẫn hướng bụiDust Guide Cover
47 30025400001 Kẹp ống mềmHose Clamp
48 30019901416 Ống mềmHose
49 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
50 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
51 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
52 30010000413 Gioăng làm kín lớnBig Sealing Ring
53 30050400004 Dây rútCable Tie
54 30009800584 ChặnRetainer
55 30019901418 Kẹp dây cápCable Clip
56 30030300480 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
56 30030300421 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
56 30030300461 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
57 30021300124 Đai ốc đầu bích lục giácHex Flange Head Nut
58 30019901422 Kẹp dây cáp hình phảiR-Shaped Cable Clip
59 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
60 30019901423 Cửa sổ nhìn thấyVisible Window
61 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
62 30010200009 Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8)
63 30021100610 Vít tai hồng M5×18Wing Screw M5×18
64 30019901424 Giá đỡ lưới lọcFilter Net Bracket
65 30019901426 Lưới lọcFilter Net
66 30029901766 Tấm che bụi (xanh dương)Dust Cover Plate (Blue)
66 30229900014 Tấm che bụi (xanh lá)Dust Cover Plate (Green)
66 30529900013 Tấm che bụi (đỏ)Dust Cover Plate (Red)
67 30009800339 Túi chứa bụiDust Bag
68 30009800591 Bình chứa (东成)Tank (东成) Gồm số: 68, 69
68 30209800052 Bình chứa (DCA)Tank (DCA) Gồm số: 68, 69
68 30509800003 Bình chứa (DCK)Tank (DCK) Gồm số: 68, 69
68 30409800012 Bình chứa (DongCheng)Tank (dongcheng) Gồm số: 68, 69
69 30010000416 Chân cao suRubber Feet
70 30021100086 Vít đầu trụ M6×16Cheese Head Screw M6×16
71 30019901428 Nắp công tắcSwitch Cover
72 30030100300 Cần gạt công tắcSwitch Lever
73 30019901429 Giá đỡ xảRelief Bracket
74 30024500333 Lò xo nénCompression Spring
75 30019901430 Nắp xảRelief Cover
76 30129900255 Tấm che xả (xanh dương)Relief Cover Plate (Blue)
76 30219910027 Tấm che xả (xanh lá)Relief Cover Plate (Green)
76 30519900021 Tấm che xả (đỏ)Relief Cover Plate (Red)
77 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
78 30010000418 Vòng tấm chắn dướiLower Baffle Ring
79 30000700014 Động cơ loại khôDry-Type Motor
80 30010000419 Khối trênUpper Block
81 30010000420 Vòng cao su (6.5×18×3.2)Rubber Ring (6.5×18×3.2)
82 30021100058 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M6×16 (With Spring And Flat Washer)
83 30019901431 Nắp động cơ chân khôngVacuum Motor Cover
84 30010000421 KhoenGrommet
85 30140300174 Túi đựng phụ kiện (东成)Treasure Bag (东成)
85 30240300491 Túi đựng phụ kiện (DCA)Treasure Bag (DCA)
861 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
862 30079107001 Cờ lê tuýpSocket Wrench
863 30025100013 Cờ lêWrench
T1 30009800527 Thước gócAngle Ruler
T2 30024300037 Cụm nắp bảo vệProtective Cover Assemnly
T3 30005090064 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 49, 50
T4 30030600177 Bộ chổi than (1 cái, loại tự ngắt)Carbon Brush Set (1 pcs Auto-Stop Type) Gồm số: 17, 21
T5 30009800852 Cụm giá đỡ vòng biBearing Bracket Assembly

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính