Sơ đồ & phụ tùng KFF03-150
Máy cưa không bụi · 34 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A2 | 30009000543 | Cụm nắp bảo vệProtective Cover Assembly | ||
| A3 | 30009000650 | Tấm chắn bảo vệGuard Plate | ||
| A4 | 30009000651 | Hộp phớtSeal Box | ||
| A5 | 30009000041 | Chắn bảo vệ bênSide Guard | ||
| A6 | 30009000652 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| A9 | 30009000654 | Nắp hộp hấp thụ bụiDust Absorption Box Cover | ||
| A10 | 30009000655 | Nắp dẫn gióAir Guide Cover | ||
| A13 | 30009000656 | Nắp động cơ chân khôngVacuum Motor Cover | ||
| A14 | 30009000657 | Đệm cao su trênUpper Rubber Pad | ||
| A15 | 30000700014 | Động cơ loại khôDry-Type Motor | ||
| A16 | 30009000658 | Công tắcSwitch | ||
| A17 | 30009000659 | Đế công tắcSwitch Base | ||
| A18 | 30009000660 | Hộp công tắcSwitch Box | ||
| A19 | 30009000661 | Đệm cao su dướiLower Rubber Pad | ||
| A20 | 30009000662 | Cụm van xả áp suấtPressure Relief Valve Assembly | ||
| B1 | 30019901444 | Nắp giá chổi thanBrush Holder Cover | ||
| B2 | 30030600150 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| B4 | 30009001657 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| B7 | 30100600057 | Stator | 220V | |
| B10 | 30009000664 | Cao su bọc vòng bi (22×25×8.5)Rubber Bearing Sleeve (22×25×8.5) | ||
| B11 | 30021400229 | Vòng bi 608DD (LFB)Rolling Bearing 608DD (LFB) | ||
| B12 | 30029901137 | RotorArmature | 220V | |
| B13 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| B14 | 30009000665 | Long đen giảm chấn (28×34×3)Damping Washer (28×34×3) | ||
| B16 | 30021400025 | Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB) | ||
| B18 | 30020100193 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| B19 | 30023700090 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| B20 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| B22 | 30029901852 | Tấm chặn vòng bi 6202Bearing Retainer Plate 6202 | ||
| B23 | 30009000666 | Vòng đếBacking Ring | ||
| B24 | 30009000667 | Long đen chắn bụi (20×27×2.5)Dust Washer (20×27×2.5) | ||
| B29 | 30021100602 | Vít bích lục giác M8×20 (4.8 级)Hex Flange Screw M8×20 (4.8 级) | ||
| B30 | 30009000669 | Lò xo dây cótFlat Spiral Spring | ||
| B31 | 30025200063 | Cụm bíchFlange Assembly | Gồm số: B27, B28 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


