Sơ đồ & phụ tùng KFP6
Máy vặn vít khí nén · 56 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30009004245 | Nắp trướcFront Cover | ||
| 6 | 30009004246 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 7 | 30009004247 | Long đen lớnBig Washer | ||
| 8 | 30009004248 | Ống lót chủ độngDriving Sleeve | ||
| 9 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 10 | 30009004249 | Trục truyền độngTransmission Shaft | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 15 | 30009004250 | Long đenWasher | ||
| 16 | 30009004251 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 17 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 18 | 30009004252 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 19 | 30009004253 | RotorArmature | ||
| 20 | 30009004254 | LưỡiBlade | ||
| 21 | 30009004255 | Xi lanhCylinder | ||
| 22 | 30009004256 | Nắp sauRear Cover | ||
| 23 | 30009004257 | Chốt đàn hồi 2×8Spring Pin 2×8 | ||
| 24 | 30009004258 | Chốt đàn hồi 2×20Spring Pin 2×20 | ||
| 25 | 30121400216 | Vòng bi 626VVLFBBall Bearing 626VVLFB | ||
| 26 | 30009004259 | Thân (东成)Body (东成) | ||
| 26 | 30209000088 | Thân (DCA)Body (DCA) | ||
| 26 | 30509000034 | Thân (DCK)Body (DCK) | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 31 | 30029902269 | Long đen phẳng 3 (bánh răng xoay)Flat Washer 3 (Rotary Gear) | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T3, T5Sold only as assembly T3, T5 | |||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 38 | 30009004260 | Lò xoSpring | ||
| 39 | 30009004261 | Núm vặn điều chỉnhAdjusting Knob | ||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 41 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 42 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 43 | 30009004262 | Vít trí lục giác chìm M4×10Hexagon Socket Set Screw M4×10 | ||
| 44 | 30009004263 | Đầu nối cửa vàoInlet Connector | ||
| 45 | 30009000499 | Chốt đàn hồi 3×26Stretch Pin3×26 | ||
| 46 | 30009004264 | Lưới lọc bụiDust Filter Gauze | ||
| 47 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 48 | 30009004265 | Móc treoHook | ||
| 49 | 30029900382 | Đầu nốiConnector | ||
| T1 | 30009004266 | Cụm ống lót khóa nhanhQuick Lock Sleeve Assembly | Gồm số: 1-4 | |
| T2 | 30009004267 | Cụm đậpHammering Assembly | Gồm số: 11-14 | |
| T3 | 30009004268 | Cụm núm vặn điều khiển chiềuDirection Control Knob Assembly | Gồm số: 24, 27-37 | |
| T4 | 30009004269 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | Gồm số: 41, 45 | |
| T5 | 30009004270 | Bộ linh kiện dễ hỏngVulnerable Part Set | Gồm số: 28-30, 33, 36, 40, 42, 47 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

