Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJB02-3

Máy vát mép mối hàn · 79 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJB02-3 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
2 30024000283 Tấm đếBase Plate
3 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
4 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
5 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
6 30021600011 Phanh trục 6Circlip for Shaft6
7 30021600127 Long đen (6.8×12.8×1.0)Washer (6.8×12.8×1.0)
8 30021400025 Vòng bi kim 626ZZ (RB)Needle Bearing 626ZZ (RB)
9 30021100004 Vít lục giác chìm đầu bằng M4×12Hex Socket Countersunk Head Screw M4×12
10 30029902797 LưỡiBlade
11 30120100052 Trục chínhDrive Spindle
12 30024000010 Nắp chống bụiDustproof Cover
13 30021100088 Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14
14 30023400029 Ổ đỡ vòng biBearing Box
15 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
16 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
17 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
18 30021400040 Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ
19 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
20 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
21 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
23 30023300027 Vỏ hộp sốGear Housing
24 30016000002 Vòng dẫn gióAir-Deflector Ring
25 30021300018 Đai ốc M7Nut M7
26 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
27 30010400002 Gioăng vuông (22×25.2×4)Square-Ring Seal (22×25.2×4)
28 30021400011 Vòng bi 608DDBall Bearing 608DD
29 30024000012 Phanh lỗCirclip for Hole
30 30021600064 Long đen (8×17×0.3)Washer (8×17×0.3)
31 30500400204 RotorArmature 220V
31 30400401077 RotorArmature 220V
31 30200401072 RotorArmature 220V
31 30200401264 RotorArmature 240V
31 30100400178 RotorArmature 220V
31 30200401352 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 30400401399 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 30400401600 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
33 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
34 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
35 30016000008 Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short)
36 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
37 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
38 30030700026 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
39 30030600042 Chổi thanCarbon Brush
41 30100600098 Stator 220V
41 30500600012 Stator 220V
41 30400600164 Stator 220V
41 30200600059 Stator 220V
41 41800600041 Stator 220V
41 40300600051 Stator 220V
41 30400600173 Stator 240V
41 30200600060 Stator 240V
41 30100600097 Stator 240V
41 41800600045 Stator 240V
42 30215410109 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
42 30115410120 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
42 30415400071 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
42 30215410203 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
42 30515400144 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
42 30115410204 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
43 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
44 30016400006 Cần gạt công tắcSwitch Lever
45 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
46 30030100054 Công tắcSwitch 110V/220V
47 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
48 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
49 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
50 30115500002 Nắp sauRear Cover
51 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
52 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
52 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
52 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
861 30015800031 Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10)
862 30025100032 Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5
T1 30005090014 Cụm khóa (đen)Locking Assembly (Black) Gồm số: 19, 21, 22
T2 30005090081 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 17, 26
T3 30029902254 Cụm ống lótSleeve Assembly Gồm số: 4, 5

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính