Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJC02-30

Máy khoan từ · 119 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJC02-30 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020000043 Chốt tâmCenter Pin
2 30010000096 Vòng cao suRubber Ring
3 30024000262 Phanh lỗ 19Circlip for Hole 19
4 30024000255 Long đenWasher
5 30029901793 Nắp đầu lò xoSpring End Cap
6 30024500335 Lò xoSpring
7 30021100219 Vít lục giác chìm M8×8Hex Socket Head ScrewM8×8
8 30029901794 Tay biênConnecting Rod
9 30029901795 Vòng bi trụ luyện kim bộtPowder Metallurgy Cylindrical Bearings
10 30029901796 Giá đỡBracket
11 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
12 30029901797 Khối cố địnhFixed Block
13 30021100108 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
14 30020100184 Trục chínhDrive Spindle
15 30021700013 Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5
16 30024000261 Phanh lỗ 42Circlip for Hole 42
17 30020000044 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
18 30021400072 Vòng biBall Bearing
19 30010000103 PhớtSeal
20 30021200041 Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40
21 30029900046 Khớp nối thẳng có ren APC R1/8APC Threaded Straight JointR1/8
22 30023300047 Vỏ trục chínhSpindle Housing
23 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
24 30020500154 Bánh răng 4Gear 4
25 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
26 30021400230 Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01
27 30021700023 Then bằng 4×4×6Flat Key 4×4×6
28 30020700034 Bánh răng 3Gear 3
29 30020500153 Bánh răng 2Gear 2
30 30023400057 Giá đỡ động cơMotor Bracket
31 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
32 30500400205 RotorArmature 220V
32 30400401335 RotorArmature 220V
32 30200401395 RotorArmature 220V
32 30100400384 RotorArmature 220V
32 30200401423 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30400401361 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
32 30200401388 RotorArmature 240V
32 30400401369 RotorArmature 240V
33 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
34 30016000055 Tấm chắnBaffle Plate
35 30021200030 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52
36 30500600033 Stator 220V
36 30400600221 Stator 220V
36 30200600229 Stator 220V
36 30100600225 Stator 220V
36 30200600238 Stator 240V
36 30400600248 Stator 240V
37 30021200020 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25
38 30015500016 Nắp sauRear Cover
39 30024500091 Lò xo cuộnCoil Spring
40 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
41 30030700043 Giá chổi thanBrush Holder
42 30115410269 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
42 30215400113 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
42 30415400232 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
42 30515400248 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
42 30115400134 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
45 30021100156 Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6
46 30030600058 Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly
47 30019900262 Nắp bộ tra dầuOiler Cap
48 30019900261 Bộ tra dầuOiler
49 30021100046 Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10
50 30016300040 Tấm cố định dây cápCable Fixing Plate
51 30021300012 Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4
52 30024000275 Vòng cố định bộ tra dầuOiler Fixing Ring
53 30029900207 Cụm van nước G1/4Water Valve Assembly G1/4
54 30021200073 Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw
55 30021600294 Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer
57 30022000029 Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring
58 30021100108 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
59 30020000039 Thanh răngRack
60 30021100022 Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20
61 30021100157 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25
62 30020000040 Thanh điều chỉnh ray trượtTrack Adjusting Bar
63 30020000041 Thanh ray trượt ATrack Beam A
64 30029901798 Ray trượt dẫn hướngGuide Track
65 30020000042 Thanh ray trượt BTrack Beam B
66 30021200075 Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6
67 30021500103 Chốt trụ 5×12Cylindrical Pin 5×12
68 30021100143 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16
69 30021600219 Long đen vênh 6Spring Washer 6
70 30009800018 Cụm đầu kẹp điện từElectromagnetic Chuck Assembly
71 30021100147 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40
72 30030500079 Dây 2Wire 2
73 30030500085 Dây 3Wire 3
74 30030500066 Dây 1Wire 1
75 30030500092 Dây 4Wire 4
76 30030100099 Công tắc nam châmMagnet Switch
77 30030900017 Công tắc động cơMotor Switch
78 30005000059 Cụm cần gạtLever Assembly
79 30020500148 Trục thanh răngRack Shaft
80 30029902191 Chặn công tắc (hàng xuất khẩu)Switch Retainer (Export)
80 30029901780 Chặn công tắcSwitch Retainer
81 30039900003 Bo mạchCircuit Board
82 30021100220 Vít trí lục giác chìm kèm đầu vấu M5×16Hexagon Socket Set Screws With Dog Point M5×16
83 30021100216 Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5
84 30024100032 ĐếBase
85 30019900144 Ốc siết cápCable Gland
86 30030300460 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
86 30030300462 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
87 30019900265 Ống PU (trong suốt) (6×4×300)Pu Tube (Luncency)(6×4×300)
88 30024000270 Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4
89 30021500066 Chốt piston 4×14Piston Pin4×14
T1 30019900278 Cụm ống mềmHose Assembly
T2 30109800001 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
T3 30009800907 Cụm tay biên (gồm các chi tiết số 2–8)Connecting Rod Assembly (Including Number 2-8 Part) Gồm số: 2-8
T4 30024000274 Dây đai an toànSafety Belt
T5 30025100035 Mm cờ lê đầu mở 8Open-End Wrench 8 Mm
T6 30039900244 Bo mạchCircuit Board
T7 30025100032 Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5
T8 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
T9 30025100043 Chìa khóa đầu khoan 13mmChuck Wrench 13mm
T10 30029900512 Đầu kẹp mũi khoan 13mm (1/2-20UNF)Drill Chuck 13mm (1/2-20UNF)
T11 30029901799 Đầu chuyểnAdaptor
T13 30010000434 Ống lót bảo vệProtective Sleeve
T14 30140900150 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)
T14 30140900186 Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red)
T14 30040900005 Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính