Sơ đồ & phụ tùng KJC16B
Máy khoan từ · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30171200015 | Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck | ||
| 1 | 30271200015 | Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck | ||
| 1 | 30471200015 | Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck | ||
| 1 | 30571200015 | Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30024000261 | Phanh lỗ 42Circlip for Hole 42 | ||
| 3 | 30020000044 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 4 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 5 | 30021000096 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021700013 | Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5 | ||
| 7 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 8 | 30023300062 | Vỏ trục chínhSpindle Housing | ||
| 9 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 10 | 30020500154 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 11 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 12 | 30020700034 | Bánh răng 3Gear 3 | ||
| 13 | 30021700023 | Then bằng 4×4×6Flat Key 4×4×6 | ||
| 14 | 30020500153 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 15 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 16 | 30023400057 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 17 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 18 | 30100410285 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 20 | 30016000055 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 21 | 30021200030 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52 | ||
| 22 | 30100600415 | Stator | 220V | |
| 23 | 30115410165 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 23 | 30519900044 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 24 | 30030600058 | Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly | ||
| 25 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 26 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 27 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 28 | 30015500016 | Nắp sauRear Cover | ||
| 29 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 30 | 30030700043 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 32 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 33 | 30021200075 | Vít lục giác chìm đầu bằng M3×6Hexagon Socket Countersunk Flat Cap Head Screw M3×6 | ||
| 34 | 30019900304 | Ray trượt dẫn hướngGuide Track | ||
| 35 | 30020000041 | Thanh ray trượt ATrack Beam A | ||
| 36 | 30020000040 | Thanh điều chỉnh ray trượtTrack Adjusting Bar | ||
| 37 | 30020000039 | Thanh răngRack | ||
| 38 | 30020000042 | Thanh ray trượt BTrack Beam B | ||
| 39 | 30021100022 | Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20 | ||
| 40 | 30016300040 | Tấm cố định dây cápCable Fixing Plate | ||
| 41 | 30021100046 | Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10 | ||
| 42 | 30021200073 | Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw | ||
| 43 | 30021600294 | Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer | ||
| 44 | 30022000029 | Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring | ||
| 46 | 30024000270 | Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4 | ||
| 47 | 30024100032 | ĐếBase | ||
| 48 | 30019900144 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 49 | 30009800018 | Cụm đầu kẹp điện từElectromagnetic Chuck Assembly | ||
| 50 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 51 | 30021100147 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40 | ||
| 52 | 30030500085 | Dây 3Wire 3 | ||
| 53 | 30030500079 | Dây 2Wire 2 | ||
| 54 | 30029901780 | Chặn công tắcSwitch Retainer | ||
| 55 | 30039900003 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 56 | 30021100220 | Vít trí lục giác chìm kèm đầu vấu M5×16Hexagon Socket Set Screws With Dog Point M5×16 | ||
| 57 | 30021100216 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 58 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 59 | 30020500148 | Trục thanh răngRack Shaft | ||
| 60 | 30021500103 | Chốt trụ 5×12Cylindrical Pin 5×12 | ||
| 61 | 30005000059 | Cụm cần gạtLever Assembly | ||
| 62 | 30030100099 | Công tắc nam châmMagnet Switch | ||
| 63 | 30030900017 | Công tắc động cơMotor Switch | ||
| 64 | 30030500066 | Dây 1Wire 1 | ||
| 65 | 30030500092 | Dây 4Wire 4 | ||
| 66 | 30030300462 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| T1 | 30019900278 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| T2 | 30009800289 | Dây đai an toànSafety Belt | ||
| T3 | 30025100035 | Mm cờ lê đầu mở 8Open-End Wrench 8 Mm | ||
| T4 | 30025100032 | Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5 | ||
| T5 | 30071300011 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| T6 | 30039900001 | Cầu chìFuse | ||
| T7 | 30010000434 | Ống lót bảo vệProtective Sleeve | ||
| T8 | 30140900150 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| T8 | 30040900005 | Hộp nhựa (xanh lá)Plastic Box (Green) | ||
| T8 | 30140900186 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

