Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJC2-23

Máy khoan từ · 130 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJC2-23 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021600593 Phanh lỗ 55Circlip For Hole 55
2 30023700069 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
3 30021400371 Vòng bi 6006DDUBall Bearing 6006DDU
4 30021600016 Phanh trục 30Circlip for Shaft 30
5 30020100153 Trục chínhDrive Spindle
6 30021700045 Then bằng 6×18Flat Key 6×18
7 30010000293 Phớt dầuOil Seal
8 30023300100 Hộp sốGearbox
9 30029900046 Khớp nối thẳng có ren APC R1/8APC Threaded Straight JointR1/8
10 30021400054 Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB)
11 30021600565 Phanh trụcCirclip For Shaft
12 30010300170 Gioăng chữ O 2.25×18O Ring 2.25×18
13 30021500189 Chốt piston 4×20Piston Pin 4×20
14 30016400046 Núm vặn điều chỉnh tốc độSpeed Adjusting Knob
15 30021700046 Then bằng 5×22Flat Key 5×22
16 30020700089 Trục bánh răng số 77# Gear Shaft
17 30010000687 Phớt môi (28×38×5)Lip Seal (28×38×5)
20 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
21 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
22 30020500287 Bánh răng số 88# Gear
23 30021600019 Phanh trục 20Circlip for Shaft20
24 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
25 30021000008 Bi thép 3Steel Ball 3
26 30020700090 Trục bánh răngGear Shaft
27 30020500288 Bánh răng số 22# Gear
28 30021200031 Vít tự ren đầu tròn ST5×50Pan Head Tapping Screw ST5×50
29 30050900071 Long đen giấyPaper Washer
30 30023400089 Giá đỡ động cơMotor Bracket
31 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
32 30029901055 Bu lông 2 ren dầu phớtSeal Oil Double-Screw Bolt
33 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
34 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
35 30100500318 RotorArmature 220-240V
35 30400401537 RotorArmature 220-240V
35 30200401535 RotorArmature 220-240V
35 30400400904 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
36 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
37 30031000014 Vòng nam châmMagnetic Ring
38 30021600011 Phanh trục 6Circlip for Shaft6
39 30016000082 Tấm chắnBaffle Plate
40 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
41 30400600347 Stator 220-240V
41 30200600343 Stator 220-240V
41 30100600307 Stator 220-240V
42 30021200039 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60
43 30015500027 Nắp sauRear Cover
44 30019901003 Kẹp ống mềmHose Clamp
45 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
46 30010000292 Nút công tắc keo mềmFlexible Glue Switch Button
47 30009800292 Bản vẽ kích thước ngoài bảng thenKey Board Outline Drawing
48 30019901004 Hộp giá giữ bo mạchCircuit Board Holder Box
49 30030200110 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly
50 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
51 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
52 30019901001 Nắp giá chổi thanBrush Holder Cover
53 30030600049 Chổi thanCarbon Brush
54 30021100156 Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6
55 30030700037 Giá chổi thanBrush Holder
56 30024500091 Lò xo cuộnCoil Spring
57 30115400246 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
57 30215400180 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
57 30415400241 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
57 30515400233 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
57 30015400120 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
59 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
60 30029900219 Ray trượt dẫn hướngGuide Track
61 30021500059 Chốt điều chỉnhAdjusting Pin
62 30020500164 Thanh răngRack
63 30021100131 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16
64 30029900224 Thanh ray trượtTrack Beam
65 30021200073 Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw
66 30021600294 Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer
67 30029900220 Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring
68 30024100033 ĐếBase
69 30019901204 Nắp đầu PG11PG11 End Cap
70 30025200072 Tấm ép ốngTube Pressing Plate
71 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
72 30021100220 Vít trí lục giác chìm kèm đầu vấu M5×16Hexagon Socket Set Screws With Dog Point M5×16
73 30020700037 Trục bánh răngGear Shaft
75 30005000068 Cụm cần gạt tiến daoFeed Lever Assembly
76 30019900144 Ốc siết cápCable Gland
77 30030100231 Công tắc cần lắcRocker Switch 220V
78 30129900001 Chặn công tắcSwitch Retainer
79 30021100521 Vít chỉnh vị trí điều chỉnh đượcAdjustable Position Setting Screw
80 30021000005 Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94)
81 30021100094 Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10
82 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
83 30021300116 Đai ốc hãmLock Nut
84 30025200062 Long đen épPressing Washer
85 30021500173 Chốt đỉnhApex Pin
86 30024000270 Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4
87 30021300012 Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4
88 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
89 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
91 30020000062 Tấm điều chỉnhAdjusting Plate
92 30009800291 Cụm nam châmMagnet Assembly
93 30030300460 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
93 30030300462 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
94 30029900207 Cụm van nước G1/4Water Valve Assembly G1/4
95 30024000275 Vòng cố định bộ tra dầuOiler Fixing Ring
96 30019900261 Bộ tra dầuOiler
97 30019900262 Nắp bộ tra dầuOiler Cap
98 30019900357 Ống PU (trong suốt) (6×4×450)PU Tube (Luncency)(6×4×450)
99 30030500158 Đi dây ống lá khôDry Reed Pipe Wiring
100 30030500159 Dây dẫn nam châm điệnElectromagnet Lead Wire
101 30030500160 Dây dẫn nguồnPower Lead Wire
102 30021100165 Vít lục giác chìm M10×10Hex Socket Head Screw M10×10
T1 30009800360 Bộ bánh răng số 66# Gear Set
T2 30009800359 Bộ bánh răng số 44# Gear Set
T3 30005000152 Cụm ống mềmHose Assembly
T4 30109800001 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
T5 30029900225 Sắt nêmWedge Iron
T6 30025100035 Mm cờ lê đầu mở 8Open-End Wrench 8 Mm
T7 30025100032 Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5
T8 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
T9 30009800348 Cụm mũi lõiCore Bit Assembly
T10 30029901197 Thanh khoan côn morse đuôi phẳng (MT3-B16)Flat Tail Morse Drill Rod (MT3-B16)
T11 30171200015 Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck
T12 30071300011 Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench
T13 30020000065 Chốt tâmCenter Pin
T14 30020000050 Chốt tâm dàiLong Center Pin
T15 30020000043 Chốt tâmCenter Pin
T16 30009800289 Dây đai an toànSafety Belt
T17 30029901196 Đầu chuyển (MT3-2)Adaptor (MT3-2)
T18 30009800645 Cụm đầu chuyển M8M8 Adaptor Assembly
T19 30009800646 Cụm đầu chuyển M10M10 Adaptor Assembly
T20 30009800647 Cụm đầu chuyển M12M12 Adaptor Assembly
T21 30029901119 Đầu chuyển M14M14 Adaptor
T22 30029901120 Đầu chuyển M16M16 Adaptor
T23 30009800650 Cụm đầu chuyển M18-20M18-20 Adaptor Assembly

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính