Sơ đồ & phụ tùng KJC23
Máy khoan từ · 114 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020000043 | Chốt tâmCenter Pin | ||
| 2 | 30020000050 | Chốt tâm dàiLong Center Pin | ||
| 3 | 30024000262 | Phanh lỗ 19Circlip for Hole 19 | ||
| 4 | 30024000255 | Long đenWasher | ||
| 5 | 30029900217 | Nắp đầu lò xoSpring End Cap | ||
| 6 | 30024500092 | Lò xoSpring | ||
| 7 | 30029900221 | Khớp nối mũi khoan lõiCore Drill Bit Joint | ||
| 8 | 30029900218 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 9 | 30010600006 | Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B | ||
| 10 | 30022000036 | Nắp chặnGland | ||
| 11 | 30021600305 | Long đenWasher | ||
| 12 | 30021600016 | Phanh trục 30Circlip for Shaft 30 | ||
| 13 | 30029900223 | Cần sốGear Lever | ||
| 14 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 15 | 30029900046 | Khớp nối thẳng có ren APC R1/8APC Threaded Straight JointR1/8 | ||
| 16 | 30021100219 | Vít lục giác chìm M8×8Hex Socket Head ScrewM8×8 | ||
| 17 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 18 | 30023400063 | Nắp đầuEnd Cap | ||
| 19 | 30020100094 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 20 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 21 | 30021400110 | Vòng bi 6205DDUBall Bearing 6205DDU | ||
| 22 | 30021600284 | Phanh trục (loại A)Circlip For Shaft (Type A) | ||
| 23 | 30021200053 | Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55 | ||
| 24 | 30023300069 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 25 | 30010600024 | Phớt môi (FB22×40×7F)Lip Seal (FB22×40×7F) | ||
| 26 | 30020500163 | Bánh răng 6Gear 6 | ||
| 27 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 28 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 29 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 30 | 30020700036 | Trục bánh răng 5Gear Shaft 5 | ||
| 31 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 32 | 30020500161 | Bánh răngGear | ||
| 33 | 30023400062 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 34 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 35 | 30400401392 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30400401348 | RotorArmature | 240V | |
| 35 | 30200401549 | RotorArmature | 240V | |
| 35 | 30200401556 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 35 | 30400401499 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 35 | 30200401450 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30200401525 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 35 | 30400401402 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 36 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 37 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 38 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 39 | 30030600049 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 40 | 30030700037 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 41 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 42 | 30215400127 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 42 | 30415400195 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 42 | 30515400232 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 42 | 30015400118 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 42 | 30015400119 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 42 | 30115400057 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 43 | 30400600256 | Stator | 220V | |
| 43 | 30400600232 | Stator | 240V | |
| 43 | 30200600351 | Stator | 240V | |
| 43 | 30200600261 | Stator | 220V | |
| 43 | 30100600001 | Stator | 220V | |
| 43 | 30500600103 | Stator | 220V | |
| 44 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 45 | 30124000290 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 46 | 30020700035 | Trục bánh răng 3Gear Shaft 3 | ||
| 47 | 30021100024 | Vít lục giác chìm M6×30Hex Socket Head Screw M6×30 | ||
| 48 | 30029900219 | Ray trượt dẫn hướngGuide Track | ||
| 49 | 30021500059 | Chốt điều chỉnhAdjusting Pin | ||
| 51 | 30021200004 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 52 | 30015500018 | Nắp sauRear Cover | ||
| 53 | 30019900262 | Nắp bộ tra dầuOiler Cap | ||
| 54 | 30019900261 | Bộ tra dầuOiler | ||
| 55 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 56 | 30024000275 | Vòng cố định bộ tra dầuOiler Fixing Ring | ||
| 57 | 30029900207 | Cụm van nước G1/4Water Valve Assembly G1/4 | ||
| 58 | 30019900357 | Ống PU (trong suốt) (6×4×450)PU Tube (Luncency)(6×4×450) | ||
| 59 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 60 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 61 | 30029900224 | Thanh ray trượtTrack Beam | ||
| 62 | 30021200073 | Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw | ||
| 63 | 30021600294 | Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer | ||
| 64 | 30029900220 | Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring | ||
| 65 | 30024100033 | ĐếBase | ||
| 66 | 30016300040 | Tấm cố định dây cápCable Fixing Plate | ||
| 68 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 69 | 30020700037 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 71 | 30005000068 | Cụm cần gạt tiến daoFeed Lever Assembly | ||
| 72 | 30119900024 | Chặn công tắc (东成)Switch Retainer (东成) | ||
| 73 | 30019900144 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 74 | 30030900017 | Công tắc động cơMotor Switch | ||
| 75 | 30024000270 | Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4 | ||
| 76 | 30030100099 | Công tắc nam châmMagnet Switch | ||
| 77 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 78 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| 80 | 30005000069 | Cụm đầu kẹp điện từElectromagnetic Chuck Assembly | ||
| 81 | 30020500164 | Thanh răngRack | ||
| 82 | 30030500066 | Dây 1Wire 1 | ||
| 83 | 30030500079 | Dây 2Wire 2 | ||
| 84 | 30030500092 | Dây 4Wire 4 | ||
| 85 | 30030500085 | Dây 3Wire 3 | ||
| 86 | 30039900003 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 87 | 30030300460 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 87 | 30030300462 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| T1 | 30005000067 | Cụm khớp nối cho mũi khoan lõi MT2Joint Assembly for MT2 Core Drill Bit | ||
| T2 | 30005000072 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| T3 | 30109800001 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| T4 | 30029900225 | Sắt nêmWedge Iron | ||
| T5 | 30039900244 | Bo mạchCircuit Board | ||
| T6 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| T7 | 30025100032 | Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5 | ||
| T8 | 30009800289 | Dây đai an toànSafety Belt | ||
| T9 | 30025100035 | Mm cờ lê đầu mở 8Open-End Wrench 8 Mm | ||
| T10 | 30029900259 | Thanh nối dàiExtension Rod | ||
| T11 | 30171200015 | Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck | ||
| T12 | 30071300011 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| T13 | 30040800008 | Hộp sắt (không in chữ)Iron Box (无字) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

