Sơ đồ & phụ tùng KJET-1.5
Máy bơm tăng áp tự mồi thông minh · 45 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009003558 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| 2 | 30009003559 | Bu lông lục giác chìm M5×18H.S.H. Bolt M5×18 | ||
| 3 | 30209000105 | Miếng cửa vào (xanh lá)Inlet Piece (Green) | ||
| 3 | 30009003560 | Miếng cửa vàoInlet Piece | ||
| 4 | 30009003561 | Cụm van một chiềuCheck Valve Assembly | ||
| 5 | 30009003562 | Vít xả M12×10Drain Screw M12×10 | ||
| 6 | 30009003563 | Gioăng chữ O (13×2.65)O Ring (13×2.65) | ||
| 7 | 30209000103 | Thân bơm (xanh lá)Pump Body (Green) | ||
| 7 | 30009003564 | Thân bơm (xanh dương)Pump Body (Blue) | ||
| 8 | 30009003565 | Gioăng làm kín 23×2.65Sealing Ring 23×2.65 | ||
| 9 | 30009003566 | Gioăng làm kín 28×2.65Sealing Ring 28×2.65 | ||
| 10 | 30009003603 | Ống luồn dâyConduit | ||
| 11 | 30009003568 | Cánh dẫn hướngGuide Vane | ||
| 12 | 30009003569 | Đai ốc mũ M10×10Acorn Nut M10×10 | ||
| 13 | 30009003570 | Then bằng 4×10Flat Key 4×10 | ||
| 14 | 30009003571 | Long đen phẳng 14Flat Washer 14 | ||
| 15 | 30009003604 | Cánh bơmImpeller | ||
| 16 | 30009003593 | Phớt máyMachinery Seal | ||
| 17 | 30009003573 | Tấm hướng nướcWater Deflector | ||
| 18 | 30009003574 | Gioăng làm kín 170×3.1Sealing Ring 170×3.1 | ||
| 19 | 30209000106 | Miếng chuyển (xanh lá)Adapting Piece (Green) | ||
| 19 | 30009003575 | Miếng chuyển (xanh dương)Adapting Piece (Blue) | ||
| 20 | 30009003576 | Bu lông lục giác M8×22Hex Bolt M8×22 | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | 30009003595 | Miếng đỡSupport Piece | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 24 | 30009003578 | Vòng bi 6203Bearing 6203 | ||
| 25 | 30009003614 | RotorArmature | ||
| 26 | 30009003579 | Vòng bi 6202Bearing 6202 | ||
| 27 | 30009003606 | Bu lông lục giác M5×160Hex Bolt M5×160 | ||
| 28 | 30009003607 | Nắp sauRear Cover | ||
| 29 | 30009003608 | Lưỡi quạt sauRear Fan Blade | ||
| 30 | 30009003609 | Nắp quạt sauRear Fan Cover | ||
| 31 | 30009003584 | Bu lông M4×6Bolt M4×6 | ||
| 32 | 30009003585 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 33 | 30009003586 | Vít bake đầu tròn M4.2×12Cross Recessed Pan Head Screw M4.2×12 | ||
| 34 | 30009003610 | Tụ điện 20μF/450VCapacitor 20μF/450V | ||
| 35 | 30009003588 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 36 | 30009009844 | Phích cắm dây cáp (phích cắm chuẩn châu Âu)Cable Plug (European Standard Plug) | ||
| 37 | 30009003590 | Vít bake đầu tròn M4×25Cross Recessed Pan Head Screw M4×25 | ||
| 38 | 30009003597 | Nắp chống nướcWaterproof Cap | ||
| 39 | 30009003611 | Bộ chống giật 10ALeakage Protector 10A | ||
| 40 | 30009003612 | Nắp hộp cầu đấu dâyTerminal Box Lid | ||
| T1 | 30209000110 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 21, 23 | |
| T1 | 30009004032 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 21, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

