Sơ đồ & phụ tùng KJF02-30
Máy cưa kiếm · 99 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009800966 | Đế trượtShoe | ||
| 2 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 3 | 30029902353 | Tấm chắnBaffle | ||
| 4 | 30010000530 | Ống lót bảo vệProtective Sleeve | ||
| 5 | 30021600699 | Vòng nhảy xoắn 17Spral Jump Ring 17 | ||
| 6 | 30029902352 | Bạc lót truyền độngDrive Bush | ||
| 7 | 30019901726 | Bạc lót định hướngOriented Bush | ||
| 8 | 30029902358 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 9 | 30024500395 | Lò xo 6×0.45×5Spring 6×0.45×5 | ||
| 10 | 30021500206 | Chốt tròn 4×6Round Pin 4×6 | ||
| 11 | 30024500103 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 12 | 30019900379 | Nắp kẹp lưỡiBlade Chuck Cover | ||
| 13 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 14 | 30021600208 | Long đen DWasher D | ||
| 15 | 30050900198 | Long đen chống bụiDustproof Washer | ||
| 16 | 30021600677 | Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _ | ||
| 17 | 30010000532 | Vòng gioăng chữ XX-Seal Ring | ||
| 18 | 30023400117 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 19 | 30021100045 | Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 20 | 30019901724 | NútButton | ||
| 21 | 30029902354 | Cần gạt điều chỉnhAdjusting Lever | ||
| 22 | 30029902362 | Long đenWasher | ||
| 23 | 30024500205 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 24 | 30022100027 | Vòng bi giữ dầu vuôngSquare Oil-Retaining Bearing | ||
| 25 | 30020100216 | Trục tịnh tiếnReciprocating Shaft | ||
| 26 | 30029902356 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 27 | 30025200083 | Long đen épPressing Washer | ||
| 28 | 30029902361 | Ống lót trục 11×14×10Axle Sleeve 11×14×10 | ||
| 29 | 30021500205 | Chốt 2*8Pin 2*8 | ||
| 30 | 30020600132 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 31 | 30020700149 | Trục sau bánh răngGear Back Sharft | ||
| 32 | 30021400103 | Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ | ||
| 33 | 30010000531 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 34 | 30023300147 | Hộp sốGearbox | ||
| 35 | 30010300071 | Gioăng chữ O (28×2)O Ring (28×2) | ||
| 36 | 30021400087 | Vòng bi 6201DDWBall Bearing 6201DDW | ||
| 37 | 30029901721 | Long đen Φ6.4×Φ16×1Washer Φ6.4×Φ16×1 | ||
| 38 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 39 | 30021200034 | Vít tự ren đầu tròn ST5×25 (kèm long đen phẳng)Pan Head Tapping Screw ST5×25 (with Flat Washer) | ||
| 40 | 30029902359 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 41 | 30021600456 | Long đen 12.3×18.7×1Washer 12.3×18.7×1 | ||
| 42 | 30021400461 | Lăn và vòng bi 6001-2RS (RB)Rolling?Bearing 6001-2RS (RB) | ||
| 43 | 30029902360 | Đập chắn cố địnhFixed Dam | ||
| 44 | 30021100458 | Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8 | ||
| 45 | 30100410272 | RotorArmature | 220-240V | |
| 45 | 30400401628 | RotorArmature | 220-240V | |
| 45 | 30200401648 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 45 | 30200401649 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 45 | 30400400930 | RotorArmature | 120-127V | |
| 46 | 30016300052 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 47 | 30021400460 | Bi bạc lăn và vòng bi 608LLU (NZSB)Rolling?Bearing 608LLU Slver Ball (NZSB) | ||
| 48 | 30010500004 | Cao su bọc vòng bi (22×24×9.2)Rubber Bearing Sleeve (22×24×9.2) | ||
| 49 | 30031000014 | Vòng nam châmMagnetic Ring | ||
| 50 | 30021600038 | Long đen vênh 5Split Washer 5 | ||
| 51 | 30016000118 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 52 | 30021200018 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 53 | 30100600402 | Stator | 220-240V | |
| 53 | 30200600408 | Stator | 220-240V | |
| 53 | 30400600427 | Stator | 220-240V | |
| 53 | 30500600134 | Stator | 220-240V | |
| 53 | 30400600444 | Stator | 120-127V | |
| 54 | 30415400134 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 54 | 30015400054 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 54 | 30015400055 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 54 | 30215410098 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 54 | 30015400032 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 54 | 30515400230 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 55 | 30030700011 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 56 | 30030600200 | Chổi thanCarbon Brush | 220V | |
| 56 | 30030600223 | Chổi thanCarbon Brush | 110V | |
| 57 | 30030800008 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 58 | 30029902355 | Móc treoHook | ||
| 59 | 30029902357 | Ống lót định vịLocating Sleeve | ||
| 60 | 30024500205 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 61 | 30029901712 | Long đen 2Washer 2 | ||
| 62 | 30021500007 | Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12 | ||
| 63 | 30030900051 | Cụm công tắc bộ điều tốc (đỏ)Governor Switch Assembly (Red) | 220V 50Hz | |
| 63 | 30030100432 | Cụm bộ điều tốc công tắc (đen)Switch Governor Assembly (Black) | 220V 50Hz | |
| 63 | 30030100416 | Công tắc (Ep./127V)Switch (Ep./127V) | 127V 60Hz | |
| 64 | 30115600073 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 64 | 30215600032 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 64 | 30515600007 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 65 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 66 | 30030400176 | Tụ điệnCapacitor | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 67 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 68 | 30010100030 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 69 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220-240V | |
| 69 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220-240V | |
| 69 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220-240V | |
| 69 | 30030300590 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 220-240V | |
| 69 | 30030300529 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110V | |
| 70 | 30140900010 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| 70 | 30240900010 | Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green) | ||
| 70 | 30140900185 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) | ||
| 71 | 30029900499 | Lưỡi cưa (cắt gỗ)Saw Blade (Wood) | ||
| 72 | 30029900500 | Lưỡi cưa (thép)Saw Blade (Steel) | ||
| T1 | 30020600153 | Cụm bánh răng côn xoắn lớnBig Spiral Bevel Gear Assembly | Gồm số: 30, 31 | |
| T2 | 30009801287 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 32, 34-38 | |
| T3 | 30009801347 | Cụm đầu kẹp khóaLocking Chuck Assembly | Gồm số: 5-13 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

