Sơ đồ & phụ tùng KJF30
Máy cưa kiếm · 102 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100007 | Vít đầu tròn M5×23 (kèm long đen vênh)Pan Head Screw M5×23 (with Spring Washer) | ||
| 2 | 30023400038 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 3 | 30024000196 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 4 | 30050900015 | Vòng nỉ vuôngSquare Felt Ring | ||
| 5 | 30050900014 | Vòng nỉ kèm lỗFelt Ring With Holes | ||
| 6 | 30021400171 | Vòng bi giữ dầu vuôngSquare Oil-Retaining Bearing | ||
| 7 | 30024000197 | Tấm chặn vòng bi vuôngSquare Bearing Retainer | ||
| 8 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 9 | 30020700011 | Nút gạt đảo chiềuSlider | ||
| 10 | 30021400152 | Vòng bi kim NK7/8 (SBF)Needle Bearing NK7/8 (SBF) | ||
| 11 | 30024000200 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 12 | 30021400151 | Vòng bi kim HK121816 (SBF)Needle Bearing HK121816 (SBF) | ||
| 13 | 30020600021 | Bánh răng côn xoắn bị độngDriven Spiral Bevel Gear | ||
| 13A | 30020700010 | Trục nhỏ 7×19.4Small Shaft 7×19.4 | ||
| 14 | 30121100080 | Vít bake đầu bằng M5×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×10 | ||
| 15 | 30025300021 | Long đen 18.2×40×3.5Washer18.2×40×3.5 | ||
| 16 | 30021400171 | Vòng bi giữ dầu vuôngSquare Oil-Retaining Bearing | ||
| 17 | 30024000197 | Tấm chặn vòng bi vuôngSquare Bearing Retainer | ||
| 18 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 19 | 30020700012 | Trục bánh răng cônBevel Gear Shaft | ||
| 21 | 30024000198 | Tấm vuôngSquare Plate | ||
| 22 | 30021200012 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×30Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×30 | ||
| 23 | 30023300011 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 24 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 25 | 30024000199 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 26 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 27 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 28 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 29 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 30 | 30010000057 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 31 | 30021100189 | Vít kẹp đầu lục giác chìm M8×9Hex Socket Head Clamping Screw M8×9 | ||
| 32 | 30022000012 | Kẹp lưỡiBlade Clamp | ||
| 33 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 34 | 30021100190 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×14Hex Socket Cap Screw M5×14 | ||
| 35 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 36 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 37 | 30024100009 | Tấm đếBase Plate | ||
| 38 | 30500400211 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30100400012 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30200401000 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30400401001 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 39900400115 | RotorArmature | 220V | |
| 38 | 30400401362 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 38 | 30200401322 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 38 | 30400401546 | RotorArmature | 110V | |
| 38 | 30400401349 | RotorArmature | 240V | |
| 38 | 30200401415 | RotorArmature | 240V | |
| 38 | 30200401338 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 38 | 30100410195 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 38 | 30400401485 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 39 | 30016000030 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 40 | 30021400230 | Vòng bi 608-2RS-DC01Ball Bearing 608-2RS-DC01 | ||
| 41 | 30016300009 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 42 | 30019900122 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 43 | 30400600358 | Stator | 110V | |
| 43 | 30500600026 | Stator | 220V | |
| 43 | 30400600147 | Stator | 220V | |
| 43 | 30100600002 | Stator | 220V | |
| 43 | 30200600002 | Stator | 220V | |
| 43 | 35600600018 | Stator | 220V | |
| 43 | 30400600011 | Stator | 240V | |
| 43 | 30200600001 | Stator | 240V | |
| 44 | 30021200053 | Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55 | ||
| 46 | 30415400118 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 46 | 30215400042 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 46 | 30115400041 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 46 | 30515400162 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 46 | 30215410201 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 46 | 30115410255 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 47 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 48 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 48 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 48 | 30030300477 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 48 | 30030300556 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 110-220V | |
| 48 | 30030300566 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-220V | |
| 48 | 30030300605 | Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord | 110-220V | |
| 48 | 30030300606 | Dây nguồnPower Cord | 110-220V | |
| 48 | 30030300349 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) | 110-220V | |
| 49 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 50 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 51 | 30030400051 | Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 52 | 30021200009 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 53 | 30115700014 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 53 | 30215700014 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 53 | 30515700019 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 54 | 30021200011 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×14Pan Head Tapping Screw ST4.2×14 | ||
| 55 | 30030600040 | Chổi thanCarbon Brush | 110-220V | |
| 56 | 30030700024 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 57 | 30030100002 | Công tắc còTrigger Switch | 220V 50Hz | |
| 57 | 30030100389 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 57 | 30030100390 | Công tắc 220V60HzSwitch220V60Hz | 220V 60Hz | |
| 58 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 59 | 30010300041 | Gioăng chữ O (12.5×2.3)O Ring (12.5×2.3) | ||
| 61 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 62 | 30030400032 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| 861 | 30170810003 | Lưỡi cưa NO.21NO.21 Saw Blade | ||
| 862 | 30170810004 | Lưỡi cưa NO.22NO.22 Saw Blade | ||
| 863 | 30170810005 | Lưỡi cưa NO.23NO.23 Saw Blade | ||
| 864 | 30025100020 | Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm) | ||
| 865 | 30140900010 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| 865 | 30140900185 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) | ||
| 865 | 30240900010 | Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

