Sơ đồ & phụ tùng KJG02-355S
Máy cắt sắt · 96 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| 2 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 3 | 30020100009 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30025200001 | Mặt bíchFlange | ||
| 6 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 8 | 30021600131 | Long đenWasher | ||
| 9 | 30021600049 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 10 | 30021100014 | Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20 | ||
| 11 | 30009801234 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 13 | 30200600003 | Stator | 220V | |
| 13 | 42000600003 | Stator | 220V | |
| 13 | 30400600001 | Stator | 220V | |
| 13 | 30100600004 | Stator | 220V | |
| 13 | 40100600015 | Stator | 220V | |
| 13 | 40300600001 | Stator | 220V | |
| 13 | 40900600007 | Stator | 220V | |
| 13 | 30100600003 | Stator | 240V | |
| 13 | 30200600155 | Stator | 240V | |
| 13 | 30400600012 | Stator | 240V | |
| 13 | 30400600409 | Stator | 110V | |
| 13 | 30200600258 | Stator | 127V | |
| 14 | 30021100012 | Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 15 | 30016000038 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 16 | 30021400080 | Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ | ||
| 17 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 18 | 30500400267 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401622 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30400401594 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30100410245 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 20 | 30010300029 | Gioăng chữ O (34.5×2)O Ring (34.5×2) | ||
| 21 | 30021600045 | Long đen sóng 34Wave Washer34 | ||
| 22 | 30123400009 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 22 | 30223400001 | Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green) | ||
| 22 | 30323400001 | Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red) | ||
| 23 | 30024000073 | Cần gạtLever | ||
| 24 | 30024500026 | Lò xo nén (7.1×0.6×17.5)Compression Spring (7.1×0.6×17.5) | ||
| 30 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 31 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 32 | 30020500382 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 34 | 30123400001 | Nắp đuôi (xanh dương)End Cover (Blue) | ||
| 34 | 30223400002 | Nắp hộp số (xanh lá)Gear Housing Cover (Green) | ||
| 34 | 30323400002 | Nắp đuôi (đỏ)End Cover (Red) | ||
| 35 | 30021200044 | Vít tự ren đầu tròn ST4×22Pan Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 35A | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | 30040500005 | NhãnLabel | ||
| 38 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 39 | 30030100082 | Công tắcSwitch | 220V, có khóa giữ cò | |
| 39 | 30030100345 | Công tắcSwitch | 110-220V, có khóa giữ cò | |
| 40 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 41 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 42 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 43 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 44 | 30024000155 | Nắp sauRear Cover | ||
| 45 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 46 | 30030700006 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 47 | 30030600010 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 48 | 30030800004 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 49 | 30123600003 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 49 | 30223600003 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 49 | 30323600002 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 50 | 30021100206 | Bu lông điều chỉnh M6×20Adjusting Bolt M6×20 | ||
| 51 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 52 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 53 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | 30021600133 | Long đen cách điện (32×17.5×2.1)Insulation Washer (32×17.5×2.1) | ||
| 55 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 56 | 30030300428 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | ||
| 56 | 30030300438 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | ||
| 57 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 59 | 30024500027 | Lò xo xoắn (32×6.5×65)Torsion Spring (32×6.5×65) | ||
| 60 | 30024100005 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 66 | 30021100013 | Bu lông lục giác M16×170Hex. Bolt M16×170 | ||
| 67 | 30021600132 | Long đenWasher | ||
| 68 | 30020700003 | TrụcShaft | ||
| 70 | 30021100008 | Vít đầu tròn M8×10Pan Head Screw M8×10 | ||
| 71 | 30024000157 | Chắn bảo vệ đánh lửaSpark Guard | ||
| 72 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 73 | 30121100013 | Đai ốc hãm M16Lock Nut M16 | ||
| 81 | 30021300080 | Đai ốc hãmLock Nut | ||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 83 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 84 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 85 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 86 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 87 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 88 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 89 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 90 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 91 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 861 | 30025100015 | Cờ lêWrench | ||
| T1 | 30005090137 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 36, 40 | |
| T1 | 30015600061 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 36, 40 | |
| T2 | 30005090058 | Cụm cần gạtLever Assembly | Gồm số: 23, 24 | |
| T3 | 30009800156 | Cụm đai ốc hãmLock Nut Assembly | Gồm số: 81-91 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


