Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJG03-355

Máy cắt sắt · 108 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJG03-355 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
2 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
3 30021100019 Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers)
4 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
7 30030100005 Công tắc có khóa giữLock-On Switch
7 30030100004 Công tắcSwitch
8 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
9 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
10 30030300235 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug)
10 30030300496 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
10 30030300494 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
10 30030300525 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
11 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
12 30024300021 Chắn bảo vệ điều chỉnh đượcAdjustable Guard
13 30010000534 Chặn giảm chấn 1 (hàng xuất khẩu)Buffer Stopper1 (Export)
14 30021100646 Vít đầu phẳng M5X15 (hàng xuất khẩu)Flat Head Screw M5X15 (Export)
15 30021300133 Đai ốc (hàng xuất khẩu)Nut (Export)
16 30024300045 Tấm chắn (hàng xuất khẩu)Shield (Export)
17 30021100017 Vít lục giác chìm M6×55Hex. Socket Head Screw M6×55
18 30400600276 Stator 110V
18 30200600267 Stator 240V
18 30400600219 Stator 240V
18 30200600004 Stator 220V
18 30400600002 Stator 220V
18 30100600005 Stator 220V
19 30021100012 Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers)
20 30021600181 Long đen sóng 29Wave Spring Washer 29
21 30021400080 Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ
22 30500400391 RotorArmature 220V
22 30200401733 RotorArmature 220V
22 30100400403 RotorArmature 220V
22 30400401681 RotorArmature 220V
22 30400401685 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30200401740 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
22 30200401745 RotorArmature 240V
22 30400401691 RotorArmature 240V
22 30200401755 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
22 30400401437 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 110V
22 30400401502 RotorArmature 110V
23 30021400103 Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ
24 30024000164 Tấm chắnBaffle Plate
25 30024000156 Cần gạtLever
26 30024500029 Lò xo nén (7.1×0.6×12.5)Compression Spring (7.1×0.6×12.5)
27 30123400010 Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue)
27 30323400003 Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red)
27 30223400003 Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green)
28 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
29 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
30 30020500033 Bánh răngGear
31 30025300023 Long đen vòng bi 20×25×3Bearing Washer20×25×3
32 30021400071 Vòng bi 6004VV (LFB)Ball Bearing 6004VV (LFB)
33 30021700018 Then bằng 4×4×14Flat Key 4×4×14
34 30020100010 Trục chínhDrive Spindle
36 30223700001 Tấm chặn vòng bi (xanh lá)Bearing Retainer (Green)
36 30123700001 Tấm chặn vòng bi (xanh dương)Bearing Retainer (Blue)
36 30323700001 Tấm chặn vòng bi (đỏ)Bearing Retainer (Red)
37 30025200002 Bích ngoài trongInner/Outer Flange
38 30021600134 Long đenWasher
39 30021600049 Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10
40 30021100020 Bu lông lục giác M10×25Hex. Bolt M10×25
41 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
42 30024000163 Nắp sauRear Cover
44 30223600004 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
44 30123600004 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
44 30523600009 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
45 30024500028 Lò xo nén (28×7×49.1)Compression Spring (28×7×49.1)
46 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
47 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
48 30030700012 Giá chổi thanBrush Holder
49 30030600004 Chổi thanCarbon Brush 220-240V
49 30030600153 Chổi than 110VCarbon Brush 110V 110V
50 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
52 30021600049 Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10
53 30024100006 Cụm đếBase Assembly
53 39909800005 Cụm khung đế (bản xuất khẩu)Chassis Combination (Special Purpose For Foreign Trade) Dùng cho nước yêu cầu chứng nhận CB
54 30021100018 Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20
55 30020700004 TrụcShaft
56 30021100086 Vít đầu trụ M6×16Cheese Head Screw M6×16
57 30021100016 Vít đầu tròn M8×25 (kèm long đen vênh)Pan Head Screw M8×25 (with Spring Washer)
58 30021500022 ChặnStopper
59 30010300030 Gioăng chữ O (5.6×1.5)O Ring (5.6×1.5)
60 30123000001 Giá đỡ (xanh dương)Bracket (Blue)
60 30323000001 Giá đỡ (xanh lá)Bracket (Green)
60 30323000002 Giá đỡ (đỏ)Bracket (Red)
64 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
66 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
67 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
68 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
69 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
70 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
71 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
72 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
73 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
74 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
75 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
76 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
77 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
78 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
79 30021300083 Đai ốc hãmLock Nut
80 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
87 30010300029 Gioăng chữ O (34.5×2)O Ring (34.5×2)
88 30021600077 Long đen (9×17×2)Washer (9×17×2)
861 30025100015 Cờ lêWrench
T1 30015600097 Cụm tay cầm (tự do khóa)Handle Assembly (Lock-Free) Gồm số: 5, 8
T1 30005090138 Tay cầm trái và phải (xanh dương)Left And Right Handle (Blue) Gồm số: 5, 8
T2 30009800157 Cụm đai ốc hãmLock Nut Assembly Gồm số: 64, 66-80

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính