Sơ đồ & phụ tùng KJG06-355
Máy cắt sắt · 79 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009003206 | Nắp chổi thanBrush Cover | ||
| 2 | 30009003207 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 3 | 30009003208 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 4 | 30021100062 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 5 | 30009003209 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 6 | 30009003210 | Stator | ||
| 7 | 30021200027 | Vít tự ren đầu tròn M5×75Pan Head Tapping Screw M5×75 | ||
| 8 | 30009003211 | Cao su bọc vòng bi Φ26×φ29×9.3Rubber Bearing Sleeve φ26×φ29×9.3 | ||
| 9 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 10 | 30009003212 | GạtWiper | ||
| 11 | 30009003213 | RotorArmature | ||
| 12 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 13 | 30009003214 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 14 | 30009003215 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 15 | 30009003216 | Chốt cao su Φ5×8Rubber Pin φ5×8 | ||
| 16 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 19 | 30009003217 | Công tắcSwitch | ||
| 20 | 30030400094 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | ||
| 22 | 30030300018 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 26 | 30021100257 | Bu lông lục giác M10×130Hex Bolt M10×130 | ||
| 27 | 30021300004 | Đai ốc lục giác M10Hex Nut M10 | ||
| 28 | 30009003218 | Tay đòn cần lắcRocker Arm | ||
| 29 | 30009003219 | Gioăng chữ O 34.5×2.5O Ring 34.5×2.5 | ||
| 30 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 33 | 30009003220 | Vít đầu tròn xẻ rãnh M5×8×φ8×T3Slotted Round Head Screw M5×8×φ8×T3 | ||
| 34 | 30009003221 | Đệm chống rung cao suRubber Anti-Vibration Pad | ||
| 35 | 30009003222 | Chắn bảo vệ an toàn dướiLower Safety Guard | ||
| 36 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 37 | 30021100020 | Bu lông lục giác M10×25Hex. Bolt M10×25 | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 40 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 41 | 30009003223 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 42 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| 43 | 30021100071 | Bu lông lục giác M6×16 (kèm long đen vênh)Hex Bolt M6×16 (With Spring Washer) | ||
| 44 | 30009003224 | Hoàn chỉnh chắn bảo vệ trênUpper Guard Complete | ||
| 45 | 30009003225 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 46 | 30009003226 | Bánh răng bị độngDriven Gear | ||
| 48 | 30009003227 | Trục cố địnhFixing Shaft | ||
| 49 | 30021300014 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 50 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 51 | 30009003228 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 52 | 30009003229 | Tấm giằngBracing Sheet | ||
| 53 | 30009003230 | Chắn bảo vệ đánh lửaSpark Guard | ||
| 55 | 30021100014 | Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20 | ||
| 56 | 30021600049 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 57 | 30029902021 | Long đen phẳng 10Flat Washer 10 | ||
| 58 | 30009003231 | Tấm điều chỉnh gócAngle Adjusting Plate | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 60 | 30021600097 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 61 | 30009003232 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 62 | 30021500061 | Chốt đàn hồi 4×18Spring Pin 4×18 | ||
| 63 | 30009003233 | Miếng lỏngLoose Piece | ||
| 64 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 66 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 67 | 30009003234 | Thanh vítScrew Rod | ||
| 68 | 30009003235 | Tay cầmHandle | ||
| 69 | 30009003236 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| 70 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 71 | 30121200092 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×20Hex Socket Cap Screw M8×20 | ||
| 72 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 73 | 30009003237 | Ngàm di độngMovable Jaw | ||
| 74 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 75 | 30021300112 | Đai ốc lục giácHex Nut | ||
| 76 | 30009003238 | Đệm chân đế chống rungAnti-Vibration Foot Pad | ||
| 77 | 30025100015 | Cờ lêWrench | ||
| 78 | 30009003239 | Thảm chống trượtNon-Slip Mat | ||
| T1 | 30009003240 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 17, 25 | |
| T2 | 30009003241 | Cụm bíchFlange Assembly | Gồm số: 38, 39, 40 | |
| T3 | 30009003242 | Cụm ngàm di độngMovable Jaw Assembly | Gồm số: 60-75 | |
| T4 | 30009003243 | Cụm giá giữ thanh vítScrew Rod Holder Assembly | Gồm số: 65, 66 | |
| T5 | 30009003244 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 59, 76 | |
| T6 | 30009003245 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 31, 32 | |
| T7 | 30009004050 | Cụm thanh vítScrew Rod Assembly | Gồm số: 60, 62, 67-70 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

