Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJH32

Máy cắt tôn nibbler · 83 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJH32 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200018 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
2 30023300010 Vỏ hộp sốGear Housing
3 30021600153 Long đen C12.2×24.7×0.5Washer C12.2×24.7×0.5
3A 30021400146 Vòng bi kim HK1012 (SBF)Needle Bearing HK1012 (SBF)
4 30029900151 Tay biênConnecting Rod
5 30021400149 Vòng bi kim HK202820 (SBF)Needle Bearing HK202820 (SBF)
6 30020300007 Trục khuỷuCrank Shaft
7 30020500014 Bánh răng 4Gear 4
8 30021600155 Long đen D 17.7×10.2×0.5Washer D 17.7×10.2×0.5
9 30021400143 Vòng bi kim NK12/16 (SBF)Needle Bearing NK12/16 (SBF)
10 30023400034 Giá đỡ động cơMotor Bracket
11 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
12 30010400004 Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3)
13 30400401011 RotorArmature 220V
13 30200401014 RotorArmature 220V
13 30500400275 RotorArmature 220V
13 30100400051 RotorArmature 220V
13 30200401555 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
13 30400401488 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
13 30100500319 RotorArmature 110V
13 30100410234 RotorArmature 240V
13 30200401565 RotorArmature 240V
13 30400401020 RotorArmature 240V
13 30200401484 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
13 30400400965 RotorArmature 127V
14 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
15 30016300019 Long đen cách điệnInsulation Washer
17 30016000034 Tấm chắnBaffle Plate
18 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
19 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
19 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
19 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
19 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
19 30030300608 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110-220V
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
21 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
22 30021400145 Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010
23 30021600093 Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6)
24 30020500064 Bánh răng nghiêngHelical Gear
24A 30020500015 Trục bánh răngGear Shaft
25 30021600152 Long đen A8.2×13.7×0.5Washer A8.2×13.7×0.5
26 30021700002 Then bán nguyệt 4×5×13Woodruff Key 4×5×13
27 30021600002 Long đen vênh 7Split Washer 7
28 30021500031 Chốt (9×25.5)Pin (9×25.5)
29 30020100068 Thanh hành trìnhStroke Rod
30 30021400173 Bạc thauOil-Retaining Bearing
31 30029800004 Chày độtPunch
31A 30029902598 Long đen 12×14.8×1.5Washer 12×14.8×1.5
32 30021300033 Vít M12×1Screw M12×1
33 30021400172 Bạc thauOil-Retaining Bearing
34 30029900152 Khuôn nối đấtGround Die
35 30021100021 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16
35A 30021600052 Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4
36 30021300032 Đai ốc hãm M45×1.5Lock Nut M45×1.5
37 30021500032 Chốt định vịLocating Pin
38 30021500005 Chốt tròn 2×14.5Round Pin 2×14.5
39 30029900163 KhuônDie
40 30400600023 Stator 240V
40 30200600010 Stator 240V
40 30200600011 Stator 220V
40 30400600009 Stator 220V
40 30500600101 Stator 220V
40 30100600014 Stator 220V
40 30100600308 Stator 110V
40 30400600480 Stator 127V
41 30021100119 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×25 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×25 (With Flat And Spring Washer)
42 30030400041 Tụ điện 0.33μF (ngắn)Capacitor 0.33μF (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
43 30030100081 Công tắc còTrigger Switch 110V/220V/240V
44 30030800003 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
45 30030600024 Chổi thanCarbon Brush 110V/220V/240V
46 30030700005 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
48 30215400046 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
48 30115400101 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
48 30215410199 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
48 30515400160 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
48 30415400215 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
49 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
50 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
51 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
52 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
861 30025100023 Cờ lêWrench
862 30024000201 Miếng căn miếng đệmSpacer Shim
T1 30005090146 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 20, 49

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính