Sơ đồ & phụ tùng KJS10
Máy taro ren · 75 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | 30021500075 | ChốtPin | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30021200108 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 7 | 30024500108 | Lò xo kẹpClamp Spring | ||
| 8 | 30029900260 | Ống lótSleeve | ||
| 9 | 30023300075 | Vỏ trục chínhSpindle Housing | ||
| 10 | 30010300080 | Gioăng chữ O (1.8×18)O Ring (1.8×18) | ||
| 11 | 30029900262 | Bạc lót cổNeck Bush | ||
| 12 | 30021600285 | Phanh trụcCirclip For Shaft | ||
| 13 | 30024500109 | Lò xo 1Spring 1 | ||
| 14 | 30021600335 | Long đen 1 (18.1×27×0.5)Washer 1 (18.1×27×0.5) | ||
| 15 | 30020500184 | Bánh răng số 66# Gear | ||
| 16 | 30020100108 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 17 | 30024500110 | Lò xo 2Spring 2 | ||
| 18 | 30021000009 | Bi thép 6Steel Ball 6 | ||
| 19 | 30020500183 | Bánh răng số 44# Gear | ||
| 20 | 30021600336 | Long đen 2 (7.2×12×0.5)Washer 2 (7.2×12×0.5) | ||
| 21 | 30029900261 | Bạc đồngCopper Sleeve | ||
| 22 | 30021500076 | Trục bánh răng bánh căngIdler Gear Shaft | ||
| 23 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 24 | 30020500185 | Bánh răng đôiDual Gear | ||
| 25 | 30021400221 | Vòng bi kim HK0509Needle Bearing HK0509 | ||
| 26 | 30021600170 | Long đen 3 (5×9×0.5)Washer 3 (5×9×0.5) | ||
| 27 | 30020500186 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 28 | 30020500182 | Bánh răng số 22# Gear | ||
| 29 | 30029900158 | Ống lótSleeve | ||
| 30 | 30023400067 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 31 | 30050900054 | Long đen nỉ (20×11×2.5)Felt Washer (20×11×2.5) | ||
| 32 | 30024000189 | Nắp phớtSeal Cover | ||
| 33 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 34 | 30021600008 | Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _ | ||
| 35 | 30200401536 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30400401540 | RotorArmature | 220V | |
| 35 | 30100400421 | RotorArmature | 220V | |
| 36 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 37 | 30010500002 | Cao su bọc vòng bi (19×22.3×8.3)Rubber Bearing Sleeve (19×22.3×8.3) | ||
| 38 | 30016000023 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 39 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 40 | 30200600335 | Stator | 220V | |
| 40 | 30400600285 | Stator | 220V | |
| 40 | 30100600246 | Stator | 220V | |
| 41 | 30115400082 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 41 | 30215400027 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 41 | 30515400003 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 41 | 30115410200 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 41 | 30415400210 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 42 | 30030600031 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 43 | 30024500475 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 44 | 30030700018 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 45 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 46 | 30115700009 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 46 | 30215700009 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 46 | 30515700002 | Ốp tay cầm (đỏ)Handle Cover (Red) | ||
| 47 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 48 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 49 | 30030100037 | Công tắc còTrigger Switch | 220V 50Hz | |
| 49 | 30030100384 | Công tắc (220V/60Hz) (EP.)Switch (220V/60Hz)(Ep.) | 220V 60Hz | |
| 50 | 30030300165 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 50 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 51 | 30010100030 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 52 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 53 | 30016300004 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | 30030400012 | Tụ điện 0.33μFCapacitor0.33μF | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 55 | 30030400073 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 55 | 30030500012 | Dây dẫn 80Lead Wire 80 | Thị trường không cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 56 | 30030500060 | Dây dẫn 150Lead Wire 150 | ||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30024000032 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge | ||
| 863 | 30005090046 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| T1 | 30009800039 | Cụm đầu kẹpChuck Assembly | Gồm số: 1, 2, 4, 5 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

