Sơ đồ & phụ tùng KJX06-255
Máy cưa đa góc · 166 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 2 | 30019901719 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 3 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 4 | 30023000188 | Giá đỡBracket | ||
| 5 | 30029902343 | Ống thép liềnSeamless Steel Tube | ||
| 6 | 30021100635 | Vít định vịPositioning Screw | ||
| 7 | 30021600698 | Long đen giảm chấnBuffering Washer | ||
| 8 | 30029902346 | Nắp vỏ động cơMotor Housing Cover | ||
| 9 | 30050900199 | Long đen nỉFelt Washer | ||
| 10 | 30021600697 | Miếng cănShim | ||
| 11 | 30029902349 | Vòng biBearing | ||
| 12 | 30023000189 | Hoàn chỉnh tay đònArm Complete | ||
| 13 | 30019901713 | Bu lông tai hồng (M6×18)Wing Bolt (M6×18) | ||
| 14 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 15 | 30019901718 | Thước dẫn hướng ZGuide Rule Z | ||
| 16 | 30023000191 | Giá đỡ nốiConnecting Bracket | ||
| 17 | 30010300046 | Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3) | ||
| 18 | 30021500081 | Chốt hãmArresting Pin | ||
| 19 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 20 | 30019900225 | Cần gạtLever | ||
| 21 | 30029902344 | Vít khóa lục giácHex Locking Screw | ||
| 22 | 30021600043 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 23 | 30029902342 | Long đenWasher | ||
| 24 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 25 | 30029902347 | Cột định vịRegistration Mast | ||
| 26 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 27 | 30029902336 | Long đen lớnBig Washer | ||
| 28 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 29 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 30 | 30021600058 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 31 | 30023000186 | Đập chắn cố địnhFixed Dam | ||
| 32 | 30023000192 | ChặnStopper | ||
| 33 | 30021100045 | Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 34 | 30024500391 | Lò xo chốt khóa trụcLock Pin Spring | ||
| 35 | 30029902337 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 36 | 30016400070 | Nút quaySpin Button | ||
| 37 | 30021600414 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 38 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 39 | 30023000187 | Đập chắn chuyển sốShifting Dam | ||
| 40 | 30029902351 | Vít lục giác chìm M8×50Hex Socket Head Screw M8×50 | ||
| 41 | 30021300001 | Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard) | ||
| 42 | 30029902350 | Thước dẫn hướng ZGuide Rule Z | ||
| 43 | 30021300009 | Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8 | ||
| 44 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 45 | 30019901721 | Bảng mạch cưaKerf Board | ||
| 46 | 30023000190 | Đế xoayTurn Base | ||
| 47 | 30024000427 | Miếng khóaLocking Piece | ||
| 48 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 49 | 30019901714 | Khối khóaLocking Block | ||
| 50 | 30016400071 | NútButton | ||
| 51 | 30029902338 | Chốt khóa trục lắcSwing Lock Pin | ||
| 52 | 30021600038 | Long đen vênh 5Split Washer 5 | ||
| 53 | 30024500392 | Lò xo chốt khóa trục lắcSwing Lock Pin Spring | ||
| 54 | 30029902339 | Chốt miếng đệm lắcSwing Spacer Pin | ||
| 55 | 30024500390 | Lò xo chốt miếng đệm lắcSwing Spacer Pin Spring | ||
| 56 | 30115600074 | Tay nắmGrip | ||
| 57 | 30019901722 | Kim chỉPointer | ||
| 58 | 30029902335 | Giá đỡBracket | ||
| 59 | 30021600158 | Tấm trượtSlide Plate | ||
| 60 | 30019900110 | Vít khóa M6×30Locking Screw M6×30 | ||
| 61 | 30024100076 | ĐếBase | ||
| 62 | 30029902348 | Cụm giá giữ J1X-FF06-255)Holder Assembly J1X-FF06-255) | ||
| 63 | 30021100068 | Vít bake đầu tròn M5×18Cross Recessed Pan Head Screw M5×18 | ||
| 64 | 30019901712 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 65 | 30021100633 | Vít đầu lục giác M8×40Hex Head Screw M8×40 | ||
| 66 | 30021100632 | Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6 | ||
| 67 | 30040510043 | Thước dẫn hướngGuide Rule | ||
| 68 | 30019900232 | Cam có khóa giữ còLock-On Cam | ||
| 69 | 30019900231 | Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) | ||
| 70 | 30030100006 | Công tắc tiếp điểmContact Switch | 220V | |
| 71 | 30030100007 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 72 | 30030300518 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 72 | 30030300519 | Dây nguồnPower Cord | 220V | |
| 72 | 30030300520 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 72 | 30030300548 | Dây điện 2×1.0×2.85 H05RN-FCord 2×1.0×2.85 H05RN-F | 220V | |
| 73 | 30010100031 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 74 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 75 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 77 | 30019900132 | Cần gạt công tắc (đen)Switch Lever (Black) | ||
| 78 | 30019900233 | Cần gạt có khóa giữ còLock-On Lever | ||
| 79 | 30024500052 | Lò xo công tắc (3.5×0.5×22)Switch Spring (3.5×0.5×22) | ||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 81 | 30021100429 | Vít bake đầu tròn nhỏ M6×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×30 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 82 | 30024000206 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 83 | 30020100034 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 84 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 85 | 30023700024 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 86 | 30020500075 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 87 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 88 | 30023300146 | Hộp sốGearbox | ||
| 89 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 90 | 30024000211 | Khóa trụcShaft Lock | ||
| 91 | 30016000117 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 92 | 30500400336 | RotorArmature | 220V | |
| 92 | 30200401016 | RotorArmature | 220V | |
| 92 | 30400401013 | RotorArmature | 220V | |
| 92 | 30400401592 | RotorArmature | 220V | |
| 92 | 30400401304 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 92 | 30200401321 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 92 | 30200401344 | RotorArmature | 240V | |
| 92 | 30400401239 | RotorArmature | 240V | |
| 92 | 30200401357 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 92 | 30400401388 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 92 | 30400401438 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 92 | 30400401545 | RotorArmature | 110V | |
| 93 | 30010300029 | Gioăng chữ O (34.5×2)O Ring (34.5×2) | ||
| 94 | 30021600157 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 95 | 30200600386 | Stator | 220V | |
| 95 | 30400600382 | Stator | 220V | |
| 95 | 30100600355 | Stator | 220V | |
| 95 | 30200600396 | Stator | 240V | |
| 95 | 30400600383 | Stator | 240V | |
| 96 | 30016300060 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 97 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 98 | 30010500006 | Cao su bọc vòng bi (26×29.4×11.5)Rubber Bearing Sleeve (26×29.4×11.5) | ||
| 99 | 30115410110 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 99 | 30215410099 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 99 | 30515400215 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 100 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 101 | 30030600201 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 102 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 103 | 30115500015 | Nắp sau vỏ động cơRear Cover Of Motor Housing | ||
| 104 | 30021100631 | Vít bake đầu tròn kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×60Cross Recessed Pan Head Screw With Spring And Flat Washer M5×60 | ||
| 105 | 30021200004 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 107 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 108 | 30219900006 | Thước gài (xanh lá)Snap Gauge (Green) | ||
| 108 | 30119900008 | Thước gài (xanh dương)Snap Gauge (Blue) | ||
| 108 | 30319900005 | Thước gài (đỏ)Snap Gauge (Red) | ||
| 109 | 30024500051 | Lò xo nén (10.2×0.8×26.5)Compression Spring (10.2×0.8×26.5) | ||
| 110 | 30021100044 | Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 111 | 30021100267 | VítScrew | ||
| 112 | 30029902341 | Giá đỡ tay biênConnecting Rod Bracket | ||
| 113 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 114 | 30024000340 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 115 | 30029900281 | Khối khóaLocking Block | ||
| 116 | 30019900422 | Bạc lótBushing | ||
| 117 | 30023200015 | Chắn bảo vệ an toànSafety Guard | ||
| 118 | 30024500116 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 119 | 30021100268 | VítScrew | ||
| 120 | 30029902340 | Tấm cố địnhFixed Plate | ||
| 121 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 122 | 30021100184 | Vít đầu tròn kèm đầu bằng M6×12Pan Head Screw with Flat Point M6×12 | ||
| 123 | 30021100194 | Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread) | ||
| 124 | 30025200003 | Mặt bíchFlange | ||
| 125 | 30029900005 | Lưỡi bạc lótBushing Blade _ | ||
| 126 | 30021100053 | Vít bake đầu tròn nhỏ M6×45 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M6×45 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 127 | 30019901715 | Ống bụiDust Pipe | ||
| 128 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 129 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 130 | 30023200032 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 131 | 30019901716 | Tấm giữHolder Plate | ||
| 132 | 30024500389 | Lò xo cần chuyểnShifter Spring | ||
| 133 | 30019901717 | Càng cần chuyểnShifter Fork | ||
| 134 | 30021100634 | Vít cần chuyểnShifter Screw | ||
| 135 | 30019901720 | Chắn bảo vệ an toàn dướiLower Safety Guard | ||
| 136 | 30029902345 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 137 | 30021100132 | Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16 | ||
| 138 | 30019901723 | Ống giữRetaining Sleeve | ||
| 139 | 30024500393 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 140 | 30024000426 | Nắp dẫn hướngGuide Cover | ||
| T1 | 30009800967 | Cụm ê tôVice Assembly | ||
| T2 | 30009800002 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| T3 | 30019900264 | Thước tam giácTriangle Ruler | ||
| T4 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| T5 | 30115600077 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 76, 80 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


