Sơ đồ & phụ tùng KJX07-255
Máy cưa đa góc · 86 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009000042 | TrụcShaft | ||
| 2 | 30009000043 | Nắp bênSide Cover | ||
| 3 | 30009000044 | Nắp trong suốtTransparent Cover | ||
| 4 | 30009000045 | Lò xo xoắn Φ35×Φ2×8Torsion Spring φ35×Φ2×8 | ||
| 5 | 30021100184 | Vít đầu tròn kèm đầu bằng M6×12Pan Head Screw with Flat Point M6×12 | ||
| 6 | 30009000046 | Tấm chếtDead Plate | ||
| 8 | 30021100194 | Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread) | ||
| 9 | 30009000103 | Cụm bíchFlange Assembly | ||
| 11 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 12 | 30009000049 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 13 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 14 | 30021700026 | Then bằngFlat Key | ||
| 16 | 30021100099 | Vít đầu tròn M5×7Pan Head Screw M5×7 | ||
| 17 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 18 | 30009000051 | Nắp sauRear Cover | ||
| 19 | 30021100104 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25 | ||
| 20 | 30009000052 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 21 | 30009000053 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 22 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 23 | 30009000055 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 24 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 25 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 26 | 30009000104 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 27 | 30009000057 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 28 | 30009000058 | Công tắcSwitch | ||
| 29 | 30009000059 | Nút khóa (xanh dương)Lock Button (Blue) | ||
| 30 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 31 | 30009000061 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 32 | 30021100535 | Đai ốc lục giác có bíchHex Flange Nut | ||
| 33 | 30009002192 | Chốt tự khóa Φ8Self-Lock Pin φ8 | ||
| 35 | 30009002193 | Lò xo tự khóaSelf-Locking Spring | ||
| 36 | 30009000062 | Thanh răng tay cầmHandle Rack | ||
| 37 | 30009000063 | Dây dẫn 3×0.75×0.4Lead Wire 3×0.75×0.4 | ||
| 39 | 30009000064 | Lò xoSpring | ||
| 40 | 30009000065 | Cò công tắc lò xoSpring Switch Trigger _ | ||
| 41 | 30009000066 | Cò công tắc (xanh dương)Switch Trigger (Blue) | ||
| 43 | 30021100367 | Vít đầu trònPan Head Screw | ||
| 44 | 30021100229 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer) | ||
| 45 | 30009000068 | Kẹp dây cápCable Clip | ||
| 46 | 30009000069 | Lò xo bíchFlange Spring _ | ||
| 47 | 30009000070 | Lò xo (Φ22×Φ2.3×70)Spring (Φ22×Φ2.3×70) | ||
| 48 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 49 | 30009000071 | Miệng phoiChip Mouth | ||
| 50 | 30021100118 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×15 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×15 (With Spring Washers) | ||
| 51 | 30009000072 | Nắp bảo vệProtection Cover | ||
| 52 | 30021100125 | Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer) | ||
| 53 | 30100600356 | Stator | ||
| 54 | 30021200049 | Vít tự ren đầu tròn ST5×60Pan Head Tapping Screw ST5×60 | ||
| 55 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 56 | 30100410241 | RotorArmature | ||
| 57 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 59 | 30009000073 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 60 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 61 | 30009000074 | PuliPulley | ||
| 63 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 64 | 30009000075 | Dây đai cao suRubber Belt | ||
| 65 | 30009000076 | Nắp che dây đai (xanh dương)Belt Cover (Blue) | ||
| 66 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 67 | 30009002464 | Vít khóa M6×8 (không tiêu chuẩn)Locking Screw M6×8 (Non-Standard) | ||
| 68 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 69 | 30009000077 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 70 | 30021600218 | Long đen vênh 8Spring Washer 8 | ||
| 71 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| 72 | 30121100013 | Đai ốc hãm M16Lock Nut M16 | ||
| 74 | 30009000078 | Đỡ tựaResting Support | ||
| 75 | 30009000079 | Miếng đỡSupporting Piece | ||
| 76 | 30021100356 | Vít bake đầu tròn M6×20 (kèm long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (With Flat Washer) | ||
| 77 | 30009000080 | Chốt Φ18Pin φ18 | ||
| 79 | 30009000081 | Mặt bíchFlange | ||
| 80 | 30009000082 | Giá đỡBracket | ||
| 83 | 30009000083 | Kim chỉ trong suốtTransparent Pointer | ||
| 84 | 30009000084 | Đĩa trònRound Disc | ||
| 85 | 30009000085 | Ray dẫn hướngGuide Rail | ||
| 86 | 30009000086 | Nắp đĩaDisc Cover | ||
| 87 | 30021100648 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×35Hex Socket Cap Screw M8×35 | ||
| 89 | 30009000087 | Tấm chắn cố địnhFixing Baffle | ||
| 90 | 30009000088 | ĐếBase | ||
| 91 | 30021600557 | Long đen phẳng (20×10×1.5)Flat Washer (20×10×1.5) | ||
| 92 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 93 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 94 | 30009000089 | Tấm thép lò xoSpring Steel Sheet | ||
| 95 | 30009000090 | Nút khóaLock Button | ||
| 96 | 30009000091 | Sắt đúc chungGeneral Cast Iron | ||
| 97 | 30009000093 | Cụm tay cầm xoayRevolving Handle Assembly | ||
| 100 | 30009000092 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 101 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

