Sơ đồ & phụ tùng KJX255
Máy cưa đa góc · 144 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 2 | 30021600156 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 3 | 30019900082 | Chắn lưỡiBlade Guard | ||
| 4 | 30024500048 | Lò xo xoắn (37.6×1.4×5.6)Torsion Spring (37.6×1.4×5.6) | ||
| 5 | 30021100196 | Vít M6Screw M6 | ||
| 6 | 30021100032 | Bu lông đầu bích lục giác M8×12Hex Flange Head Bolt M8×12 | ||
| 7 | 30024000205 | Nắp tâmCenter Cover | ||
| 8 | 30024000204 | Tấm tâmCenter Plate | ||
| 9 | 30021100194 | Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread) | ||
| 10 | 30025200003 | Mặt bíchFlange | ||
| 11 | 30029900005 | Lưỡi bạc lótBushing Blade _ | ||
| 12 | 30025200003 | Mặt bíchFlange | ||
| 13 | 30020100034 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 14 | 30021100045 | Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 15 | 30024000206 | Nắp vòng biBearing Cover | ||
| 16 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 17 | 30023700024 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 18 | 30020500075 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 19 | 30119900020 | Nắp dẫn hướngGuide Cover | ||
| 20 | 30021200028 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×18Pan Head Tapping Screw ST4.2×18 | ||
| 23 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 24 | 30023400018 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 25 | 30010000076 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 26 | 30021100031 | Bu lông lục giác M8×75Hex Bolt M8×75 | ||
| 27 | 30021100024 | Vít lục giác chìm M6×30Hex Socket Head Screw M6×30 | ||
| 28 | 30019900160 | Tay cầmHandle | ||
| 29 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 30 | 30021600157 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 31 | 30100400058 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30500400336 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30200401016 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30400401013 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30400401592 | RotorArmature | 220V | |
| 31 | 30500400186 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 30200401321 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 30400401304 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 31 | 30200401344 | RotorArmature | 240V | |
| 31 | 30400401239 | RotorArmature | 240V | |
| 31 | 30200401357 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 31 | 30400401388 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 31 | 30400401438 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 31 | 30400401545 | RotorArmature | 110V | |
| 32 | 30016300021 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 33 | 30021400233 | Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02 | ||
| 34 | 30021200026 | Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63 | ||
| 35 | 30016000045 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 36 | 30200600143 | Stator | 220V | |
| 36 | 30400600010 | Stator | 220V | |
| 36 | 30100600016 | Stator | 220V | |
| 36 | 30500600001 | Stator | 220V | |
| 36 | 30400600277 | Stator | 110V | |
| 36 | 30200600215 | Stator | 240V | |
| 36 | 30400600174 | Stator | 240V | |
| 37 | 30119900008 | Thước gài (xanh dương)Snap Gauge (Blue) | ||
| 37 | 30219900006 | Thước gài (xanh lá)Snap Gauge (Green) | ||
| 37 | 30319900005 | Thước gài (đỏ)Snap Gauge (Red) | ||
| 38 | 30024500051 | Lò xo nén (10.2×0.8×26.5)Compression Spring (10.2×0.8×26.5) | ||
| 39 | 30024000211 | Khóa trụcShaft Lock | ||
| 41 | 30115400111 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 41 | 30515400112 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 41 | 30215400093 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 42 | 30040500004 | Nhãn 2Label2 | ||
| 43 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 44 | 30030600011 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 45 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 46 | 30021100027 | Vít đầu tròn M6×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M6×60 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 47 | 30030100007 | Công tắcSwitch | 220V, có khóa giữ cò | |
| 48 | 30024500052 | Lò xo công tắc (3.5×0.5×22)Switch Spring (3.5×0.5×22) | ||
| 49 | 30030100006 | Công tắc tiếp điểmContact Switch | ||
| 50 | 30019900231 | Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) | ||
| 51 | 30019900232 | Cam có khóa giữ còLock-On Cam | ||
| 52 | 30019900233 | Cần gạt có khóa giữ còLock-On Lever | ||
| 53 | 30019900132 | Cần gạt công tắc (đen)Switch Lever (Black) | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | 30030300075 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 55 | 30030300473 | Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard) | 220V | |
| 55 | 30030300154 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 55 | 30030300276 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110V | |
| 55 | 30030300554 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 56 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 58 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 62 | 30021100030 | Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30 | ||
| 63 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 64 | 30021600058 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 65 | 30023000043 | Thước dẫn hướngGuide Rule | ||
| 66 | 30021100026 | Vít bake đầu bằng M6×22Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×22 | ||
| 67 | 30019900226 | Tay cầm xoayRevolving Handle | ||
| 68 | 30023000042 | Thước tựa phụSub Fence | ||
| 69 | 30024000202 | Tấm thước tựa phụSub Fence Plate | ||
| 70 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 71 | 30040500006 | Nhãn 3Label3 | ||
| 72 | 30020700020 | TrụcShaft | ||
| 73 | 30024500050 | Lò xo xoắn (10.1×1.4×5.6)Torsion Spring (10.1×1.4×5.6) | ||
| 74 | 30024000212 | Cần chuyển phụSub Shifter | ||
| 75 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 76 | 30020700019 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 77 | 30024000210 | Cần chuyểnShifter | ||
| 78 | 30010000058 | Nắp cần chuyểnShifter Cover | ||
| 79 | 30021100025 | Vít lục giác chìm kèm đầu bằng M6×10Hex Socket Head Screw with Flat Point M6×10 | ||
| 80 | 30025300018 | Vòng định vị 7×10×3Positioning Ring7×10×3 | ||
| 81 | 30021600159 | Long đenWasher | ||
| 82 | 30021100197 | Vít định vị M6×14Positioning ScrewM6×14 | ||
| 83 | 30024000213 | Tấm thanh nốiLink Plate | ||
| 84 | 30024500049 | Lò xo nén (32×4×135.5)Compression Spring (32×4×135.5) | ||
| 85 | 30024000207 | Giá giữ lò xoSpring Holder | ||
| 86 | 30020700018 | Trục giá giữHolder Shaft | ||
| 87 | 30021500039 | Chốt chặnStopper Pin | ||
| 88 | 30010300046 | Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3) | ||
| 89 | 30023000035 | Hoàn chỉnh tay đònArm Complete | ||
| 90 | 30140500001 | Thước dẫn hướngGuide Rule | ||
| 91 | 30020700021 | ThanhRod | ||
| 92 | 30021600043 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 93 | 30021100195 | Vít khóa M10×34Locking Screw M10×34 | ||
| 94 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 95 | 30019900225 | Cần gạtLever | ||
| 96 | 30019900236 | Tấm kim loại trái và phảiL&R Metal Plate | ||
| 97 | 30121100030 | Vít khóa M8×30Locking Screw M8×30 | ||
| 98 | 30021300009 | Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8 | ||
| 99 | 30021300001 | Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard) | ||
| 100 | 30021600058 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 101 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 102 | 30024000209 | Kim chỉPointer | ||
| 103 | 30023000036 | Đế xoayTurn Base | ||
| 104 | 30040500009 | Nhãn 6Label6 | ||
| 105 | 30024100019 | Hoàn chỉnh đếBase Complete | ||
| 106 | 30021600158 | Tấm trượtSlide Plate | ||
| 107 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 108 | 30019900110 | Vít khóa M6×30Locking Screw M6×30 | ||
| 109 | 30040500015 | Thước dẫn hướngGuide Rule | ||
| 110 | 30121100030 | Vít khóa M8×30Locking Screw M8×30 | ||
| 111 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 112 | 30040500003 | Nhãn 1Label 1 | ||
| 113 | 30024000208 | Lò xo khóaLocking Spring | ||
| 861 | 30005090084 | Ê tô đứng (gồm tấm kẹp, vít ê tô, tay ê tô, núm vặn, bu lông tai hồng, thanh ê tô)Vertical Vise (Incl. Vise Plate, Vise Screw, Vise Arm, Vise Knob, Wing Bolt, Vise Rod) | ||
| 862 | 30024000214 | Cụm giá giữHolder Assembly | ||
| 863 | 30009800002 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 864 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 866 | 30019900264 | Thước tam giácTriangle Ruler | ||
| 867 | 30030400093 | Cầu đấu 2PTerminal Block 2P | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 868 | 30030400189 | Cụm tụ điện và cuộn cảmCapacitor&Inductance Assembly | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| T1 | 30115600071 | Xanh dương cụm tay cầmHandle Assembly-Blue | Gồm số: 54, 59 | |
| T1 | 30215600029 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 54, 59 | |
| T1 | 30515600001 | Đỏ cụm tay cầmHandle Assembly-Red | Gồm số: 54, 59 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


