Sơ đồ & phụ tùng KJX305
Máy cưa đa góc · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30009000051 | Nắp sauRear Cover | ||
| 4 | 30009000052 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 5 | 30009000053 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 6 | 30030600018 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 7 | 30009000055 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 8 | 30009000603 | Stator | ||
| 10 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 11 | 30009000604 | RotorArmature | ||
| 12 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 14 | 30009000072 | Nắp bảo vệProtection Cover | ||
| 16 | 30009000605 | Vỏ nhômAluminum Housing | ||
| 17 | Dây nguồnPower Cord | |||
| 28 | 30009000606 | Chốt tự khóaSelf-Lock Pin | ||
| 29 | 30021600414 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 30 | 30009000607 | Lò xo tự khóaSelf-Locking Spring | ||
| 32 | 30009000608 | Tay cầm phụSub-Handle | ||
| 34 | 30009000062 | Thanh răng tay cầmHandle Rack | ||
| 35 | 30021100535 | Đai ốc lục giác có bíchHex Flange Nut | ||
| 36 | 30021200044 | Vít tự ren đầu tròn ST4×22Pan Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 37 | 30009000104 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 39 | 30009000063 | Dây dẫn 3×0.75×0.4Lead Wire 3×0.75×0.4 | ||
| 40 | 30009000061 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 41 | 30009000057 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 42 | 30009000066 | Cò công tắc (xanh dương)Switch Trigger (Blue) | ||
| 43 | 30009000065 | Cò công tắc lò xoSpring Switch Trigger _ | ||
| 44 | 30009000058 | Công tắcSwitch | ||
| 45 | 30009000064 | Lò xoSpring | ||
| 46 | 30009000059 | Nút khóa (xanh dương)Lock Button (Blue) | ||
| 49 | 30021100194 | Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread) | ||
| 50 | 30009000609 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | ||
| 53 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 54 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 55 | 30009000610 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 56 | 30009000049 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 59 | 30009000074 | PuliPulley | ||
| 61 | 30021600219 | Long đen vênh 6Spring Washer 6 | ||
| 62 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 63 | 30009000611 | Dây đai cao su (15PH584)Rubber Belt (15PH584) | ||
| 64 | 30009000612 | Nắp che dây đai (xanh dương)Belt Cover (Blue) | ||
| 65 | 30021100161 | Vít bake đầu tròn M5×16Cross Recessed Pan Head Screw M5×16 | ||
| 66 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 67 | 30009000613 | Nắp trong suốtTransparent Cover | ||
| 68 | 30009000042 | TrụcShaft | ||
| 69 | 30009000614 | Nắp bên nhômAluminum Side Cover | ||
| 70 | 30009000045 | Lò xo xoắn Φ35×Φ2×8Torsion Spring φ35×Φ2×8 | ||
| 72 | 30009000046 | Tấm chếtDead Plate | ||
| 74 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| 75 | 30009000615 | Chốt miếng đệmSpacer Pin | ||
| 76 | 30009000616 | Lò xoSpring | ||
| 77 | 30009000617 | Đai ốc M6Nut M6 | ||
| 78 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 81 | 30021600218 | Long đen vênh 8Spring Washer 8 | ||
| 83 | 30009000618 | Tấm chắn cố địnhFixing Baffle | ||
| 84 | 30009000619 | ChốtPin | ||
| 85 | 30021100133 | Vít lục giác chìm M8×40Hex Socket Head Screw M8×40 | ||
| 86 | 30009002464 | Vít khóa M6×8 (không tiêu chuẩn)Locking Screw M6×8 (Non-Standard) | ||
| 87 | 30009000620 | Mặt bíchFlange | ||
| 88 | 30009000621 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 89 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 90 | 30009000068 | Kẹp dây cápCable Clip | ||
| 92 | 30009000622 | Giá đỡBracket | ||
| 94 | 30009000070 | Lò xo (Φ22×Φ2.3×70)Spring (Φ22×Φ2.3×70) | ||
| 99 | 30021600557 | Long đen phẳng (20×10×1.5)Flat Washer (20×10×1.5) | ||
| 100 | 30009000623 | Nắp đĩaDisc Cover | ||
| 105 | 30021100613 | Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8 | ||
| 106 | 30009000624 | Kim chỉPointer | ||
| 107 | 30009000625 | Khối cố định lò xo láLeaf Spring Fixed Block _ | ||
| 108 | 30009000626 | Khối cố địnhFixed Block | ||
| 110 | 30009000627 | Cò bấm lò xo láLeaf Spring Trigger _ | ||
| 113 | 30009000628 | Cò bấm điều chỉnh gócAngle Adjusting Trigger | ||
| 115 | 30009000629 | Tay cầm xoayRevolving Handle | ||
| 117 | 30009000630 | Đĩa trònRound Disc | ||
| 119 | 30009000631 | ĐếBase | ||
| 120 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 121 | 30009000632 | Cụm giá đỡ ê tôVise Bracket Assembly | ||
| 123 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| 124 | 30009000633 | Ê tô chốtPin Vise _ | ||
| 125 | 30009000092 | Túi chứa bụiDust Bag |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

