Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJX355B

Máy cưa đa góc · 130 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJX355B – sơ đồ 1 KJX355B – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30024000383 Cần gạt khóaLocking Lever
2 30019900888 Tấm chắn gióAir Baffle
3 30021400062 Vòng bi 6002VVBall Bearing 6002VV
4 30021600518 Long đen 15Washer 15
6 30100400054 RotorArmature 220V
6 30100400443 RotorArmature 220V
6 30400401264 RotorArmature 220V
6 30200401195 RotorArmature 220V
6 30500400212 RotorArmature 220V
7 30016300051 Long đen cách điệnInsulation Washer
8 30021400081 Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV
9 30021100478 Vít đầu bán nguyệt M5×65Half-Round Head Screw M5×65
11 30400600259 Stator 220V
11 30500600031 Stator 220V
11 30100600265 Stator 220V
11 30200600264 Stator 220V
11 30200600286 Stator 220V
11 30100600290 Stator 240V
11 30200600292 Stator 240V
12 30115400231 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
12 30215410033 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
14 30021100012 Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers)
15 30021200060 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
16 30030600011 Chổi thanCarbon Brush
17 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
18 30030100223 Công tắcSwitch
19 30021100156 Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6
20 30115700050 Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue)
20 30215700045 Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green)
21 30030300484 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
22 30010100026 Ống chống gập dây nguồn 8-90Cord Guard 8-90
23 30019900889 Khối áp suấtPressure Block
24 30019900890 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
25 30021100020 Bu lông lục giác M10×25Hex. Bolt M10×25
26 30019900891 Nắp dây điệnCord Cover
27 30021200036 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15
28 30023300095 Hộp sốGearbox
29 30021400337 Vòng bi kim 1212Needle Bearing 1212
30 30021600019 Phanh trục 20Circlip for Shaft20
31 30020500262 Bánh răng nghiêng 41Helical Gear 41
32 30023700063 Vỏ vòng biBearing Housing
33 30021400338 Vòng bi 6204LLBBearing 6204LLB
34 30021600517 Long đen 20Washer 20
35 30020100143 Trục chínhSpindle
36 30021700043 Then 4Key 4
37 30024000384 Tấm chặn vòng bi 72Bearing Retainer 72
38 30021100479 Vít đầu bằng M5×20Countersunk Head Screw M5×20
39 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
40 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
41 30021100470 Trái bu lông lục giác M10×20Hex Bolt M10×20 Left
42 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
43 30021600219 Long đen vênh 6Spring Washer 6
44 30024300033 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
44B 30009007478 Tấm cố địnhFixed Plate
45 30021100485 Đinh tánRivet
46 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
47 30021100471 Bu lông lục giác M8×12Hex Head Bolt M8×12
48 30024500230 Lò xoSpring
49 30019900892 Chắn bảo vệ an toànSafety Guard
50 30024000385 Tấm tâmCenter Plate
51 30021100472 Bu lông cổ vuông đầu trònRound Head Square-neck Bolt
52 30021100473 Vít đầu bán nguyệt M8Half-Round Head Screw M8
53 30021600504 Long đen phẳngFlat Washer
56 30029900946 Vòng 10Ring 10
57 30024000386 Cần gạt dẫn hướngGuide Lever
58 30021600097 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
59 30021500156 Chốt 5Pin 5
61 30021100480 Vít đầu bán nguyệt M5×20Half-Round Head Screw M5×20
62 30010000256 Giảm chấnBuffer
63 30021100474 Vít M10×80Screw M10×80
65 30021300004 Đai ốc lục giác M10Hex Nut M10
67 30021100258 Bu lông lục giác M10×30Hex Bolt M10×30
68 30029900944 Dẫn hướngGuide
69 30024000387 Đỡ tựaResting Support
70 30021100108 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
73 30021100475 Vít neoAnchor Screw
74 30021100476 Bu lông lục giác M6Hex Bolt M6
75 30021600519 Long đen phẳng 16Flat Washer 16
76 30029900945 Thanh xoayRotary Rod
77 30021600520 Long đen 89Washer 89
78 30024500231 Lò xo xoắn 33Torsion Spring 33
80 30121100013 Đai ốc hãm M16Lock Nut M16
81 30024000388 Chốt tay cầmHandle Pin
82 30021600521 Long đen sóng 8Wave Spring Washer 8
84 30019900893 Thước tựa xẻRipping Fence
85 30019900894 Tấm mạch cưaCurf Plate
86 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
87 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
88 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
89 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
90 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
91 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
92 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
93 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
94 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
95 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
96 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
97 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
98 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
99 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
100 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
101 30019900895 Tay cầm xoayRevolving Handle
102 30021600135 Vít đầu tròn M4×8 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw M4×8 (with Flat Washer)
103 30024000389 Đèn báoIndicator
104 30024000390 Kẹp an toànSafety Clamp
105 30023000143 Cực gócAngle Pole
106 30021500157 Chốt khóa trụcLock Pin
107 30024000391 Lò xo chốt càiLatch Spring
108 30024000392 Lò xo láLeaf Spring
109 30021100481 Bu lông lục giác M8×35Hex Bolt M8×35
110 30021100019 Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers)
111 30021100482 Bu lông tai hồng 2 M5×15Wing Bolt 2 M5×15
112 30009002206 ĐếBase
114 30021100483 Bu lông lục giác chìm M8×25H.S.H. Bolt M8×25
115 30021600218 Long đen vênh 8Spring Washer 8
116 30009002207 Mâm xoayTurnplate
117 30024000393 Mặt sốDial
118 30010000254 Vòng cao su 12Rubber Ring 12
120 30021100484 Vít đầu bán nguyệt M5×14Half-Round Head Screw M5×14
121 30024000394 Cần khóaLock Lever
122 30024500232 Lò xo nén 9Compression Spring 9
123 30024000395 Tấm khóaLocking Plate
124 30021600522 Long đen phẳng 7Plain Washer7
125 30021100477 Vít đầu bán nguyệt M6×14Half-Round Head Screw M6×14
126 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
T1 30009800272 Cụm giá đỡStent Assembly Gồm số: 86, 87, 88
T2 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
T3 30025200057 Bộ bích kẹp đá 65Flange Set 65 Gồm số: 39, 40
T4 30009800273 Cụm ê tô ngangHorizontal Vice Assembly Gồm số: 89-100
T5 30009800274 Túi chứa bụiDust Bag

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính