Sơ đồ & phụ tùng KJZ02-10A
Máy khoan điện · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029900009 | Chìa khóa đầu khoan (10mm)Chuck Wrench (10mm) | ||
| 2 | 30171200004 | Đầu kẹp mũi khoan (10mm)Drill Chuck (10mm) | ||
| 2 | 30271200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30471200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 2 | 30571200004 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 3 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 4 | 30020100013 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30021400104 | Vòng biBall Bearing | ||
| 6 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 7 | 30021200029 | Vít tự ren đầu tròn ST5×35Pan Head Tapping Screw ST5×35 | ||
| 8 | 30023300005 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 9 | 30020500049 | Bánh răngGear | ||
| 10 | 30021400135 | Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST) | ||
| 11 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 12 | 30020500050 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 13 | 30023400005 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 14 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 15 | 30024000093 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 16 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 17 | 30100400059 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30200401666 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30400401636 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 30500400384 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 39900400253 | RotorArmature | 220-240V | |
| 17 | 39900400261 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 17 | 30200401712 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 17 | 30400401682 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 17 | 30400401706 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 110V | |
| 17 | 30400401738 | RotorArmature | 110V | |
| 18 | 30116000019 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 19 | 30021200030 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×52Pan Head Tapping Screw ST4.2×52 | ||
| 20 | 30100600017 | Stator | 220-240V | |
| 20 | 30200600014 | Stator | 220-240V | |
| 20 | 30400600013 | Stator | 220-240V | |
| 20 | 30500600065 | Stator | 220-240V | |
| 21 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 22 | 30010200004 | Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8) | ||
| 23 | 30215400021 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 25 | 30030100026 | Công tắc có khóa giữLock-On Switch | 110-240V | |
| 26 | 30030600065 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 27 | 30030700046 | Giá chổi thanCarbon Brush Holder | ||
| 30 | 30115700006 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 30 | 30215700007 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 31 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 34 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 35 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 36 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 36 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 36 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 36 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 37 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 38 | 30020500053 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 861 | 30005090041 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | ||
| 862 | 30024000094 | Cữ chặn độ sâuDepth Gauge |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

