Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJZ04-16

Máy khoan điện · 59 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJZ04-16 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30171200018 Đầu kẹp mũi khoan (16mm)Drill Chuck (16mm)
1 30271200018 Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck
1 30471200018 Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck
1 30571200018 Đầu kẹp mũi khoan 16MM16MM Drill Chuck
2 30021100019 Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers)
3 30023300170 Hộp sốGearbox
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
6 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
7 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
8 30021600004 Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40
9 30029902560 Vành răng 46TRing Gear 46T
10 30021600075 Lò xo nén (31.6×41.8×24)Compression Spring (31.6×41.8×24)
11 30029902561 Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier
12 30020500456 Bánh răng hành tinhPlanet Gear
13 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 Chỉ bán theo cụm T2, T3Sold only as assembly T2, T3
16 30029902562 Ống lót trụcShaft Sleeve
17 30010300032 Gioăng chữ O (60×1.8)O Ring (60×1.8)
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 30010300227 Gioăng chữ O cho đế phớt dầuO Ring For Oil Seal Base
20 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
21 30100410281 RotorArmature 220V
21 30400400956 RotorArmature 127V
22 30016300058 Long đen cách điệnInsulation Washer
23 30021400453 Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature
24 30110500004 Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5)
25 30021200179 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×55Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×55
26 30100600411 Stator 220V
26 30400600468 Stator 127V
27 30019901855 Chắn bảo vệ động cơMotor Guard
28 30030700065 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
29 30024500367 Lò xo cuộnCoil Spring
30 30030600188 Chổi thanCarbon Brush 220V
30 30030600231 Chổi thanCarbon Brush 110V
31 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
32 30123600025 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
32 30223600136 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
32 30515400258 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
33 30019901854 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
34 30021200055 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13
35 30015600100 Cụm tay cầm sauRear Handle Assembly
36 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
37 30015600101 Cụm tay cầmHandle Assembly
38 30021100664 Vít bake đầu tròn M5×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×20 (With Spring And Flat Washers)
39 30030100354 Công tắcSwitch 110-220V
40 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
41 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
42 30010100029 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
43 30030300528 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
43 30030300456 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
43 30030300586 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 127V
861 30015800033 Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12)
862 30071300011 Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench
863 30029902563 Thanh nối dàiExtension Bar
T1 30009801131 Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly Gồm số: 4, 5
T2 30029902564 Cụm vành răng (49T)Ring Gear Assembly (49T) Gồm số: 13-15
T3 30023400136 Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly Gồm số: 15, 18

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính