Sơ đồ & phụ tùng KJZ06-10
Máy khoan điện · 64 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200061 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35 | ||
| 2 | 30023300029 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 3 | 30010200009 | Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8) | ||
| 4 | 30020600036 | Trục bánh răng côn xoắnSpiral Bevel Gear Shaft | ||
| 5 | 30021500045 | Chốt trụCylindrical Pin | ||
| 6 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 7 | 30120500084 | Bánh răngGear | ||
| 8 | 30021600025 | Phanh trục 9Circlip For Shaft 9 | ||
| 9 | 30021400002 | Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ | ||
| 10 | 30023400040 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 11 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 12 | 30200401331 | RotorArmature | 220-240V | |
| 12 | 30400401297 | RotorArmature | 220-240V | |
| 12 | 30100400063 | RotorArmature | 220-240V | |
| 12 | 30200401323 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220-240V | |
| 13 | 30021200039 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60 | ||
| 14 | 30016300011 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 15 | 30021400030 | Vòng bi 627VVBall Bearing 627VV | ||
| 16 | 30200600237 | Stator | 220-240V | |
| 16 | 30400600200 | Stator | 220-240V | |
| 16 | 30100600024 | Stator | 220-240V | |
| 17 | 30115400020 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 17 | 30215400022 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 17 | 30515400126 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 17 | 30115410197 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 17 | 30415400203 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 19 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 20 | 30020600037 | Bánh răng côn cung lớnLarge-arc Bevel Gear | ||
| 21 | 30021700016 | Then bằng A4×4×6Flat Key A4×4×6 | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 23 | 30023000073 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 26 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 27 | 30030800005 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 28 | 30030600044 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 29 | 30030700023 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 31 | 30030100049 | Bộ chuyển hướngSteering device | ||
| 32 | 30030900001 | Công tắc tốc độSpeed Switch | ||
| 33 | 30030400055 | Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 34 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 35 | 30021200005 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 37 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 38 | 30010100032 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 40 | 30021500046 | Chốt cò bấmTrigger pin | ||
| 41 | 30021600040 | Long đen vênh 3Split Washer 3 | ||
| 42 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030300475 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030300431 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030300002 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030300053 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-240V | |
| 42 | 30030300566 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) | 110-240V | |
| 43 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 861 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 862 | 30015800022 | Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8) | ||
| T1 | 30105000001 | Cụm nắp sau (xanh dương)Rear Cover Assembly (Blue) | Gồm số: 24, 25, 30 | |
| T1 | 30205000001 | Cụm nắp sau (xanh lá)Rear Cover Assembly (Green) | Gồm số: 24, 25, 30 | |
| T1 | 30509800005 | Cụm nắp sau (đỏ)Rear Cover Assembly (Red) | Gồm số: 24, 25, 30 | |
| T2 | 30024000098 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | Gồm số: 34, 36, 39 | |
| T3 | 30005100001 | Bộ bánh răng côn xoắnSpiral Bevel Gear Set | Gồm số: 4, 20 | |
| T4 | 30005090183 | Cụm đầu kẹp mũi khoan (kèm then vòng bi và đầu kẹp)Drill Chuck Assembly (With Bearing And Chuck Key) | Gồm số: 22, 861 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

